Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Chai xịt muỗi |
14 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3) thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa |
5 |
15 |
|
2 |
Chùi xoong tròn |
52 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3) thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa |
5 |
15 |
|
3 |
Bùi nhùi Xanh |
14 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3) thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa |
5 |
15 |
|
4 |
Chổi quét trần nhà |
3 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3) thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa |
5 |
15 |
|
5 |
Cây lau sàn nhà y tế |
22 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3) thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa |
5 |
15 |
|
6 |
Cây lau sàn vắt tay có trợ lực |
11 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3) thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa |
5 |
15 |
|
7 |
Miếng lau sàn y tế |
62 |
Miếng |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3) thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa |
5 |
15 |
|
8 |
Chổi cước quét nhà vệ sinh |
20 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3) thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa |
5 |
15 |
|
9 |
Chổi quét nhà |
94 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3) thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa |
5 |
15 |
|
10 |
Chổi cước quét bụi |
26 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3) thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa |
5 |
15 |
|
11 |
Chổi xương (quét ngoài sân ) |
45 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3) thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa |
5 |
15 |
|
12 |
Chổi cọ toilet |
47 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3) thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa |
5 |
15 |
|
13 |
Găng tay nhựa dài size M |
78 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3) thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa |
5 |
15 |
|
14 |
Giấy vệ sinh (cuộn tròn ) |
1648 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3) thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa |
5 |
15 |
|
15 |
Khăn lau tay |
1366 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3) thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa |
5 |
15 |
|
16 |
Nước lau sàn |
58 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3) thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa |
5 |
15 |
|
17 |
Nước tẩy trắng quần áo 500ml |
67 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3) thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa |
5 |
15 |
|
18 |
Nước rửa kính |
18 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3) thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa |
5 |
15 |
|
19 |
Nước tẩy bồn cầu |
134 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3) thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa |
5 |
15 |
|
20 |
Xà phòng rửa tay viên 90g |
109 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3) thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa |
5 |
15 |
|
21 |
Nước rửa tay chai 180ml |
401 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3) thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa |
5 |
15 |
|
22 |
Bột giặt 400gr |
316 |
Bì |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3) thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa |
5 |
15 |
|
23 |
Bàn chải chà chân |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3) thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa |
5 |
15 |
|
24 |
Xúc rác Nhựa cán dài |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3) thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa |
5 |
15 |
|
25 |
Xúc rác Inox |
11 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3) thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa |
5 |
15 |
|
26 |
Áo gối |
28 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3) thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa |
5 |
15 |
|
27 |
Ruột gối nằm |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3) thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa |
5 |
15 |
|
28 |
Ly nhựa |
2500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3) thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa |
5 |
15 |
|
29 |
Ca nhựa |
48 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3) thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa |
5 |
15 |
|
30 |
Bì bóng có quai xách loại 5 kg |
20 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3) thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa |
5 |
15 |
|
31 |
Bì bóng có quai xách xanh loại 10 kg |
22 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3) thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa |
5 |
15 |
|
32 |
Bì bóng có quai xách loại 1 kg |
135 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3) thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa |
5 |
15 |
|
33 |
Bì bóng có quai xách loại 0,5 kg |
138 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3) thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa |
5 |
15 |
|
34 |
Túi nilon trong 12x7 cm ( ra thuốc lẻ) |
22 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3) thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa |
5 |
15 |
|
35 |
Thun tròn cột thuốc |
30 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3) thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa |
5 |
15 |
|
36 |
Dây nilon |
8 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3) thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa |
5 |
15 |
|
37 |
Chiếu nhựa |
79 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3) thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa |
5 |
15 |
|
38 |
Đèn pin sạc điện đội dầu |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3) thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa |
5 |
15 |
|
39 |
Đèn pin sạc điện cầm tay |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3) thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa |
5 |
15 |
|
40 |
Cây móc quần áo đứng |
4 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3) thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa |
5 |
15 |
|
41 |
Xô nhựa |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3) thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa |
5 |
15 |
|
42 |
Bô nhựa |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3) thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa |
5 |
15 |
|
43 |
Bô vịt |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3) thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa |
5 |
15 |
|
44 |
Bô dẹt nằm cho nữ |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3) thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa |
5 |
15 |
|
45 |
Mùng tuyn xanh |
17 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3) thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa |
5 |
15 |
|
46 |
Ổ cắm dài |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3) thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa |
5 |
15 |
|
47 |
Đồng hồ treo tường |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3) thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa |
5 |
15 |
|
48 |
Thảm lau chân |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3) thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa |
5 |
15 |
|
49 |
Thảm lau chân |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3) thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa |
5 |
15 |
|
50 |
Khay úp li |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho vật tư (tầng 3) thuộc Trung tâm Y tế TP Tuy Hòa |
5 |
15 |