Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Chemical Biology

    Watching    
Find: 09:18 18/11/2025
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Procurement of Chemicals in 2026 - 2027 of Thong Nhat Hospital
Bidding package name
Chemical Biology
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Procurement of Chemicals in 2026 - 2027 of Thong Nhat Hospital
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Medical examination and treatment revenue (including revenue from health insurance)
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Open bidding
Contract Execution location
Time of bid closing
09:00 08/12/2025
Validity of bid documents
120 days
Approval ID
2085/QĐ-BVTN
Approval date
18/11/2025 09:15
Approval Authority
Bệnh viện Thống Nhất
Approval Documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Participating in tenders

Bidding form
Online
Tender documents submission start from
09:15 18/11/2025
to
09:00 08/12/2025
Document Submission Fees
330.000 VND
Location for receiving E-Bids
To view full information, please Login or Register

Bid award

Bid opening time
09:00 08/12/2025
Bid opening location
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Notice type
Guarantee letter or guarantee insurance certificate
Bid security amount
4.167.593.814 VND
Amount in words
Four billion one hundred sixty seven million five hundred ninety three thousand eight hundred fourteen dong

Tender Invitation Information

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Part/lot information

Number Name of each part/lot Price per lot (VND) Estimate (VND) Guarantee amount (VND) Execution time
1
Dung dịch rửa kim
27.725.200
27.725.200
0
24 month
2
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Tacrolimus
4.960.368
4.960.368
0
24 month
3
Hóa chất thử cho xét nghiệm Tacrolimus
657.162.000
657.162.000
0
24 month
4
Hóa chất chiết tách cho xét nghiệm Tacrolimus
1.902.096
1.902.096
0
24 month
5
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm VANCOMYCIN
12.147.936
12.147.936
0
24 month
6
Hóa chất thử cho xét nghiệm VANCOMYCIN
160.353.000
160.353.000
0
24 month
7
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Digoxin
17.138.184
17.138.184
0
24 month
8
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-CCP
13.842.720
13.842.720
0
24 month
9
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm Anti-CCP
22.126.608
22.126.608
0
24 month
10
Hóa chất thử cho xét nghiệm Anti-CCP
111.988.500
111.988.500
0
24 month
11
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-Tg
13.582.512
13.582.512
0
24 month
12
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm Anti-Tg
11.780.928
11.780.928
0
24 month
13
Hóa chất thử cho xét nghiệm Anti-Tg
81.522.000
81.522.000
0
24 month
14
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm PIVKA II
7.088.760
7.088.760
0
24 month
15
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm PIVKA II
6.600.600
6.600.600
0
24 month
16
Hóa chất thử cho xét nghiệm PIVKA II
210.892.500
210.892.500
0
24 month
17
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HE4
14.484.240
14.484.240
0
24 month
18
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HE4
12.562.848
12.562.848
0
24 month
19
Hóa chất thử cho xét nghiệm HE4
275.220.000
275.220.000
0
24 month
20
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm NT-proBNP
20.842.704
20.842.704
0
24 month
21
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm NT-proBNP
18.077.904
18.077.904
0
24 month
22
Hóa chất thử cho xét nghiệm NT-proBNP
268.013.000
268.013.000
0
24 month
23
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm hs Troponin I
9.681.984
9.681.984
0
24 month
24
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HS Troponin I
8.491.968
8.491.968
0
24 month
25
Hóa chất thử cho xét nghiệm TnI HS
453.852.000
453.852.000
0
24 month
26
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Cyclosporine
10.348.848
10.348.848
0
24 month
27
Hóa chất thử cho xét nghiệm Cyclosporine
195.544.300
195.544.300
0
24 month
28
Hóa chất chiết tách cho Cyclosporine
491.405
491.405
0
24 month
29
Huyết thanh kiểm soát chất lượng xét nghiệm
11.829.360
11.829.360
0
24 month
30
Multichem WBT được chỉ định làm nguyên liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm nhằm theo dõi độ lặp lại của các quy trình xét nghiệm.
23.682.960
23.682.960
0
24 month
31
Dung dịch rửa phản ứng miễn dịch
42.166.800
42.166.800
0
24 month
32
Dung dịch rửa 2 giai đoạn cho phản ứng miễn dịch
19.929.000
19.929.000
0
24 month
33
Dung dịch tiền xử lý phản ứng miễn dịch
54.912.000
54.912.000
0
24 month
34
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TSH
22.034.736
22.034.736
0
24 month
35
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm TSH
12.907.152
12.907.152
0
24 month
36
Hóa chất thử cho xét nghiệm TSH
400.795.200
400.795.200
0
24 month
37
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TOTAL T3
9.071.808
9.071.808
0
24 month
38
Hóa chất thử cho xét nghiệm TOTAL T3
261.489.600
261.489.600
0
24 month
39
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Free T4
12.102.480
12.102.480
0
24 month
40
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm Free T4
8.604.768
8.604.768
0
24 month
41
Hóa chất thử cho xét nghiệm Free T4
351.590.400
351.590.400
0
24 month
42
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm IPTH
17.361.288
17.361.288
0
24 month
43
Mẫu chứng cho xét nghiệm PTH
19.360.728
19.360.728
0
24 month
44
Hóa chất thử cho xét nghiệm IPTH
90.957.000
90.957.000
0
24 month
45
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TRAb
37.464.000
37.464.000
0
24 month
46
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm TRAb
18.375.000
18.375.000
0
24 month
47
Hóa chất thử cho xét nghiệm TRAb
761.250.000
761.250.000
0
24 month
48
Cóng phản ứng xét nghiệm miễn dịch
16.632.000
16.632.000
0
24 month
49
Màng ngăn cho phản ứng miễn dịch
36.643.500
36.643.500
0
24 month
50
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm BNP
14.261.904
14.261.904
0
24 month
51
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm BNP
12.370.032
12.370.032
0
24 month
52
Hóa chất thử cho xét nghiệm BNP
564.985.500
564.985.500
0
24 month
53
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm NSE
19.440.000
19.440.000
0
24 month
54
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm NSE
18.144.000
18.144.000
0
24 month
55
Hóa chất thử cho xét nghiệm NSE
221.130.000
221.130.000
0
24 month
56
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 1
20.250.000
20.250.000
0
24 month
57
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 2
20.250.000
20.250.000
0
24 month
58
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 2
77.040.000
77.040.000
0
24 month
59
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 3
77.040.000
77.040.000
0
24 month
60
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, dạng đông khô, mức nồng độ 2.
385.200.000
385.200.000
0
24 month
61
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, dạng đông khô, mức nồng độ 3.
385.200.000
385.200.000
0
24 month
62
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm đái tháo đường, dạng đông khô. Bao gồm 2 mức nồng độ
23.220.000
23.220.000
0
24 month
63
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 1
18.720.000
18.720.000
0
24 month
64
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 2
18.720.000
18.720.000
0
24 month
65
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 1
4.830.000
4.830.000
0
24 month
66
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 2
4.830.000
4.830.000
0
24 month
67
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol và Ammoniac, dạng dung dịch, mức nồng độ 1
42.799.920
42.799.920
0
24 month
68
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol và Ammoniac, dạng dung dịch, mức nồng độ 2
42.799.920
42.799.920
0
24 month
69
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch học, dạng dung dịch, mức nồng độ 2
42.800.040
42.800.040
0
24 month
70
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch học, dạng dung dịch, mức nồng độ 3
42.800.040
42.800.040
0
24 month
71
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim, dạng dung dịch, mức nồng độ 2
154.800.000
154.800.000
0
24 month
72
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim, dạng dung dịch, mức nồng độ 3
166.800.240
166.800.240
0
24 month
73
Hóa chất nội kiểm miễn dịch mở rộng mức 2, có CA15-3, CA19-9, CA-125
270.720.000
270.720.000
0
24 month
74
Hóa chất nội kiểm miễn dịch mở rộng mức 3, có CA15-3, CA19-9, CA-125
263.200.000
263.200.000
0
24 month
75
Hóa chất nội kiểm protein đặc hiệu, mức 2
59.265.000
59.265.000
0
24 month
76
Hóa chất nội kiểm protein đặc hiệu, mức 3
59.265.000
59.265.000
0
24 month
77
Hóa chất nội kiểm nước tiểu, mức 1
5.616.000
5.616.000
0
24 month
78
Hóa chất nội kiểm nước tiểu, mức 2
5.616.000
5.616.000
0
24 month
79
Hóa chất nội kiểm sinh hóa, mức bình thường
96.120.000
96.120.000
0
24 month
80
Hóa chất nội kiểm sinh hóa, mức bất thường
96.120.000
96.120.000
0
24 month
81
Hóa chất ngoại kiểm Miễn dịch
85.770.000
85.770.000
0
24 month
82
Hóa chất ngoại kiểm sinh hóa
33.600.000
33.600.000
0
24 month
83
Hóa chất ngoại kiểm HbA1c
32.124.000
32.124.000
0
24 month
84
Hóa chất ngoại kiểm Nước tiểu
25.680.000
25.680.000
0
24 month
85
Hóa chất ngoại kiểm Ammonia/Ethanol
30.816.000
30.816.000
0
24 month
86
Hóa chất ngoại kiểm Sinh hóa nước tiểu
50.640.000
50.640.000
0
24 month
87
Hóa chất ngoại kiểm Protein đặc hiệu
54.000.000
54.000.000
0
24 month
88
Hóa chất ngoại kiểm Khí máu
59.157.000
59.157.000
0
24 month
89
Hóa chất ngoại kiểm Tim mạch
44.856.000
44.856.000
0
24 month
90
Hóa chất ngoại kiểm BNP
49.440.000
49.440.000
0
24 month
91
Hóa chất ngoại kiểm Miễn dịch đặc biệt I
52.656.000
52.656.000
0
24 month
92
Hóa chất ngoại kiểm Dịch não tủy
60.084.000
60.084.000
0
24 month
93
Hóa chất ngoại kiểm Cyfra 21-1
45.768.000
45.768.000
0
24 month
94
Hóa chất ngoại kiểm TSH Receptor
45.768.000
45.768.000
0
24 month
95
Hóa chất ngoại kiểm Cytokines
43.560.000
43.560.000
0
24 month
96
Hóa chất nội kiểm HbA1c
75.000.000
75.000.000
0
24 month
97
Hóa chất nội kiểm khí máu mức 1
96.390.000
96.390.000
0
24 month
98
Hóa chất nội kiểm khí máu mức 2
96.390.000
96.390.000
0
24 month
99
Hóa chất nội kiểm khí máu mức 3
96.390.000
96.390.000
0
24 month
100
Que thử nước tiểu 11 thông số
193.200.000
193.200.000
0
24 month
101
Nước rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu
21.280.000
21.280.000
0
24 month
102
Cột chứa hóa chất xét nghiệm HbA1C theo phương pháp HPLC
936.000.000
936.000.000
0
24 month
103
Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và làm bền cột sắc ký
2.549.880.000
2.549.880.000
0
24 month
104
Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và biến thể Hb (HbC)
800.064.000
800.064.000
0
24 month
105
Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và biến thể Hb (HbS)
1.100.000.000
1.100.000.000
0
24 month
106
Dung dịch pha loãng mẫu máu toàn phần khi xét nghiệm HbA1C
3.000.000.000
3.000.000.000
0
24 month
107
Hóa chất xét nghiệm thể cetonic
228.290.400
228.290.400
0
24 month
108
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ADENOSINE DEAMINASE (ADA)
71.653.680
71.653.680
0
24 month
109
Chất chuẩn cho xét nghiệm ADA
4.441.500
4.441.500
0
24 month
110
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm ADA mức 1 và 2
29.893.500
29.893.500
0
24 month
111
Chất thử dùng cho xét nghiệm đo hoạt độ Amylase
18.379.200
18.379.200
0
24 month
112
Chất hiệu chuẩn dùng cho các xét nghiệm định lượng Apo A1 và Apo B
185.340.960
185.340.960
0
24 month
113
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Apo A1
14.528.808
14.528.808
0
24 month
114
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Apo B
24.272.640
24.272.640
0
24 month
115
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng bicarbonat
14.931.000
14.931.000
0
24 month
116
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng bicarbonat
43.848.000
43.848.000
0
24 month
117
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CK-MB
7.194.600
7.194.600
0
24 month
118
Chất chứng mức 1 dùng cho xét nghiệm định lượng CK-MB
78.645.000
78.645.000
0
24 month
119
Chất chứng mức 2 dùng cho xét nghiệm định lượng CK-MB
83.139.000
83.139.000
0
24 month
120
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CK-MB
88.421.760
88.421.760
0
24 month
121
Chất chứng dùng cho xét nghiệm định lượng CRP
53.534.250
53.534.250
0
24 month
122
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CRP
92.895.600
92.895.600
0
24 month
123
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CRP độ nhạy cao
45.124.800
45.124.800
0
24 month
124
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CRP độ nhạy cao
1.947.456.000
1.947.456.000
0
24 month
125
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
12.663.000
12.663.000
0
24 month
126
Dung dịch rửa dùng cho hệ thống máy phân tích sinh hóa
1.580.040.000
1.580.040.000
0
24 month
127
Chất chứng mức 1 dùng cho các xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa
180.507.600
180.507.600
0
24 month
128
Chất chứng mức 2 dùng cho các xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa
180.507.600
180.507.600
0
24 month
129
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng 9 thông số sinh hóa
81.717.552
81.717.552
0
24 month
130
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng: α-1 acid glycoprotein, α-1 antitrypsin, β-2 microglobulin, ceruloplasmin và haptoglobin
88.604.250
88.604.250
0
24 month
131
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng transferrin
105.886.200
105.886.200
0
24 month
132
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng C3
151.250.400
151.250.400
0
24 month
133
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng C4
163.350.432
163.350.432
0
24 month
134
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng ASO
194.275.872
194.275.872
0
24 month
135
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng β-2 Microglobulin
936.211.500
936.211.500
0
24 month
136
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng RF
210.228.480
210.228.480
0
24 month
137
Điện cực xét nghiệm định lượng Na
98.616.000
98.616.000
0
24 month
138
Điện cực xét nghiệm định lượng K
100.684.500
100.684.500
0
24 month
139
Điện cực xét nghiệm định lượng Cl
98.616.000
98.616.000
0
24 month
140
Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng các chất điện giải (Na, K, Cl)
208.377.750
208.377.750
0
24 month
141
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
14.868.000
14.868.000
0
24 month
142
Chất hiệu chuẩn mức cao dùng cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
16.556.400
16.556.400
0
24 month
143
Chất hiệu chuẩn mức thấp dùng cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
20.034.000
20.034.000
0
24 month
144
IVD tạo điện thế cơ sở cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
60.060.000
60.060.000
0
24 month
145
Chất hiệu chuẩn mức trung bình dùng cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
517.776.000
517.776.000
0
24 month
146
IVD đệm trong xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
468.720.000
468.720.000
0
24 month
147
Chất thử dùng cho xét nghiệmbán định lượng đánh giá mức độ nhiễm mỡ/độ đục, vàng da và tán huyết
19.404.000
19.404.000
0
24 month
148
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol
11.421.900
11.421.900
0
24 month
149
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol
13.570.200
13.570.200
0
24 month
150
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol
94.953.600
94.953.600
0
24 month
151
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol
2.336.078.976
2.336.078.976
0
24 month
152
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng 8 thông số sinh hóa
12.126.240
12.126.240
0
24 month
153
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Ca (Calci) toàn phần
116.440.800
116.440.800
0
24 month
154
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng P (Phospho) vô cơ
10.416.420
10.416.420
0
24 month
155
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Creatinin
229.536.720
229.536.720
0
24 month
156
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Magnesi
36.664.320
36.664.320
0
24 month
157
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng acid uric
141.372.000
141.372.000
0
24 month
158
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng glucose
265.383.720
265.383.720
0
24 month
159
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng ure
553.285.656
553.285.656
0
24 month
160
Chất chứng dùng cho xét nghiệm định lượng 18 thông số sinh hóa
15.687.000
15.687.000
0
24 month
161
Chất thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Methotrexate
40.139.715
40.139.715
0
24 month
162
Chất thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng amikacin
52.689.168
52.689.168
0
24 month
163
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng theophylline
17.333.417
17.333.417
0
24 month
164
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng theophylline
16.754.803
16.754.803
0
24 month
165
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng tobramycin
22.901.760
22.901.760
0
24 month
166
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng tobramycin
20.452.950
20.452.950
0
24 month
167
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng gentamicin
20.805.120
20.805.120
0
24 month
168
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng gentamicin
33.287.310
33.287.310
0
24 month
169
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng vancomycin
25.149.600
25.149.600
0
24 month
170
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng vancomycin
27.587.700
27.587.700
0
24 month
171
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng 25 thông số hóa sinh
41.806.800
41.806.800
0
24 month
172
Chất chứng mức 1 dùng cho các xét nghiệm định lượng 32 thông số hóa sinh
1.260.000
1.260.000
0
24 month
173
Chất chứng mức 2 dùng cho các xét nghiệm định lượng 32 thông số hóa sinh
1.266.300
1.266.300
0
24 month
174
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng albumin
28.752.108
28.752.108
0
24 month
175
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng ALP
10.584.000
10.584.000
0
24 month
176
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng ALT
422.868.600
422.868.600
0
24 month
177
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng AST
328.944.000
328.944.000
0
24 month
178
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng triglyceride
478.548.000
478.548.000
0
24 month
179
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng GGT
98.212.800
98.212.800
0
24 month
180
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng LDH
42.537.600
42.537.600
0
24 month
181
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CK
26.385.408
26.385.408
0
24 month
182
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Fe (Sắt)
46.640.160
46.640.160
0
24 month
183
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Lactat
509.953.920
509.953.920
0
24 month
184
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp
104.176.800
104.176.800
0
24 month
185
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần
48.921.600
48.921.600
0
24 month
186
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng cholesterol
123.409.440
123.409.440
0
24 month
187
Chất thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng lipase
121.898.448
121.898.448
0
24 month
188
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng protein toàn phần
28.728.000
28.728.000
0
24 month
189
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng nồng độ albumin
678.625.584
678.625.584
0
24 month
190
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng albumin
94.166.100
94.166.100
0
24 month
191
Chất thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng protein toàn phần
130.162.032
130.162.032
0
24 month
192
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Zn (Kẽm)
4.674.600
4.674.600
0
24 month
193
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Zn (Kẽm)
2.887.500
2.887.500
0
24 month
194
Chất chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol
15.708.000
15.708.000
0
24 month
195
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng ferritin
324.198.000
324.198.000
0
24 month
196
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng ferritin
13.037.472
13.037.472
0
24 month
197
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CEA
1.075.410.000
1.075.410.000
0
24 month
198
Chất hiệu chuẩn dùng cho định lượng CEA
29.332.800
29.332.800
0
24 month
199
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng AFP
782.208.000
782.208.000
0
24 month
200
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng AFP
26.077.800
26.077.800
0
24 month
201
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Testosterone
54.759.600
54.759.600
0
24 month
202
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng testosterone
23.473.800
23.473.800
0
24 month
203
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Cortisol
338.956.800
338.956.800
0
24 month
204
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng cortisol
20.853.504
20.853.504
0
24 month
205
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Digoxin
14.347.200
14.347.200
0
24 month
206
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Digoxin
22.167.936
22.167.936
0
24 month
207
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng T3
1.029.907.200
1.029.907.200
0
24 month
208
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng T3
33.909.120
33.909.120
0
24 month
209
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng T4 tự do
1.239.273.000
1.239.273.000
0
24 month
210
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng T4 tự do
26.082.000
26.082.000
0
24 month
211
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
833.170.800
833.170.800
0
24 month
212
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
29.452.500
29.452.500
0
24 month
213
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng PSA tự do
542.430.000
542.430.000
0
24 month
214
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng PSA tự do
23.474.430
23.474.430
0
24 month
215
Giếng phản ứng cho dòng máy DxI
1.675.800.000
1.675.800.000
0
24 month
216
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CA 125
854.658.000
854.658.000
0
24 month
217
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CA 125
31.298.400
31.298.400
0
24 month
218
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CA 15-3
977.823.000
977.823.000
0
24 month
219
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CA 15-3
68.512.500
68.512.500
0
24 month
220
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CA 19-9
786.093.000
786.093.000
0
24 month
221
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CA 19-9
64.159.200
64.159.200
0
24 month
222
Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch
1.701.000
1.701.000
0
24 month
223
Cơ chất phát quang
1.859.457.600
1.859.457.600
0
24 month
224
Dung dịch kiểm tra hệ thống dùng cho máy phân tích miễn dịch
21.228.480
21.228.480
0
24 month
225
Dung dịch rửa máy hàng ngày
13.440.000
13.440.000
0
24 month
226
Dung dịch rửa máy hàng ngày có acid hữu cơ
5.825.400
5.825.400
0
24 month
227
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng BNP
869.778.000
869.778.000
0
24 month
228
Chất chứng dùng cho xét nghiệm định lượng BNP
12.537.000
12.537.000
0
24 month
229
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng BNP
16.556.400
16.556.400
0
24 month
230
Dung dịch rửa máy miễn dịch
1.848.000.000
1.848.000.000
0
24 month
231
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin
37.485.000
37.485.000
0
24 month
232
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin
19.577.250
19.577.250
0
24 month
233
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng p2PSA
228.217.500
228.217.500
0
24 month
234
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng p2PSA
49.896.000
49.896.000
0
24 month
235
Chất chứng dùng cho xét nghiệm định lượng p2PSA
26.082.000
26.082.000
0
24 month
236
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Total βhCG
209.911.800
209.911.800
0
24 month
237
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần
13.037.472
13.037.472
0
24 month
238
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng 25-hydroxyvitamin D
915.364.800
915.364.800
0
24 month
239
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng 25-hydroxyvitamin D
57.372.336
57.372.336
0
24 month
240
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Troponin I tim
379.890.000
379.890.000
0
24 month
241
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Troponin I tim
14.351.400
14.351.400
0
24 month
242
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng TSH
1.278.018.000
1.278.018.000
0
24 month
243
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng TSH
20.916.000
20.916.000
0
24 month
244
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT)
2.376.738.000
2.376.738.000
0
24 month
245
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT)
79.801.008
79.801.008
0
24 month
246
Chất chứng dùng cho 9 dấu ấn tim mạch
51.483.600
51.483.600
0
24 month
247
Chất chứng dùng cho 54 thông số miễn dịch, sinh hóa và thuốc điều trị
27.997.200
27.997.200
0
24 month
248
Chất chứng mức 2 dùng cho 56 thông số miễn dịch và sinh hóa
6.435.450
6.435.450
0
24 month
249
Chất chứng mức 3 dùng cho 56 thông số miễn dịch và sinh hóa
6.435.450
6.435.450
0
24 month
250
Chất chứng mức 2 dùng cho 74 thông số miễn dịch
183.934.800
183.934.800
0
24 month
251
Chất chứng mức 3 dùng cho 74 thông số miễn dịch
183.934.800
183.934.800
0
24 month
252
Điện cực dùng cho xét nghiệm định lượng pH
84.241.500
84.241.500
0
24 month
253
Điện cực dùng cho xét nghiệm định lượng pO2
84.241.500
84.241.500
0
24 month
254
Thân điện cực tham chiếu dùng cho xét nghiệm định lượng pH, pCO2, pO2, Na, K, Cl, Ca, Glc, Lac
76.387.500
76.387.500
0
24 month
255
Lõi điện cực tham chiếu xét dùng cho nghiệm định lượng pH, pCO2, pO2, Na, K, Cl, Ca, Glc, Lac
14.049.000
14.049.000
0
24 month
256
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu
399.577.500
399.577.500
0
24 month
257
Bộ ống dây bơm máy khí máu
22.742.610
22.742.610
0
24 month
258
Bộ ống dây khí máu
11.077.000
11.077.000
0
24 month
259
Cổng nhận mẫu máy khí máu
33.704.000
33.704.000
0
24 month
260
Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm định lượng pH, pCO2, pO2, Na, K, Cl, Ca, Glc, Lac, CO-Oximetry
64.354.500
64.354.500
0
24 month
261
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng pH, pCO2, pO2, Na, K, Cl, Ca, Glc, Lac, các phân đoạn Hb
622.986.000
622.986.000
0
24 month
262
Que thử dùng cho xét nghiệm bán định lượng 11 thông số nước tiểu
1.069.286.400
1.069.286.400
0
24 month
263
Nhãn in máy BC Robo
142.296.000
142.296.000
0
24 month
264
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng HbA1c
26.741.400
26.741.400
0
24 month
265
Bộ xét nghiệm định lượng HbA1c
1.471.470.000
1.471.470.000
0
24 month
266
Que thử xét nghiệm NT‑proBNP
3.333.960.000
3.333.960.000
0
24 month
267
Que thử xét nghiệm troponin T tim
2.469.600.000
2.469.600.000
0
24 month
268
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng NT‑proBNP
22.920.984
22.920.984
0
24 month
269
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng troponin T tim
21.829.500
21.829.500
0
24 month
270
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cystatin C (Cys C)
30.839.136
30.839.136
0
24 month
271
Thuốc thử xét nghiệm Cystatin C (Cys C)
97.902.000
97.902.000
0
24 month
272
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Cystatin C (Cys C)
48.611.050
48.611.050
0
24 month
273
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol
238.550.000
238.550.000
0
24 month
274
Vật tư tiêu hao IVD được sử dụng cho các máy phân tích sinh hóa và miễn dịch
21.180.000
21.180.000
0
24 month
275
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tri, kali, chloride
220.279.680
220.279.680
0
24 month
276
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm tri, Kali, Clorid mức cao
16.447.680
16.447.680
0
24 month
277
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm tri, Kali, Clorid mức thấp
9.594.480
9.594.480
0
24 month
278
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP
20.148.240
20.148.240
0
24 month
279
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa
3.201.408
3.201.408
0
24 month
280
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin (microalbumin)
8.619.540
8.619.540
0
24 month
281
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm amikacin, lidocaine, N‑acetylprocaimide, procaimide và quinidine
15.581.472
15.581.472
0
24 month
282
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2
8.275.200
8.275.200
0
24 month
283
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDLCholesterol, LDLCholesterol
9.760.848
9.760.848
0
24 month
284
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa
26.143.740
26.143.740
0
24 month
285
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CKMB
8.003.490
8.003.490
0
24 month
286
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Lipoprotein A
40.282.680
40.282.680
0
24 month
287
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ASO
11.215.164
11.215.164
0
24 month
288
Dung dịch cung cấp điện thế tham chiếu xét nghiệm điện giải (Na, K, Cl)
108.937.500
108.937.500
0
24 month
289
Dung dịch pha loãng xét nghiệm điện giải (Na, K,Cl)
249.650.304
249.650.304
0
24 month
290
Dung dịch rửa buồng ủ sinh hóa.
96.524.000
96.524.000
0
24 month
291
Dung dịch rửa có tính acid dùng cho máy phân tích sinh hóa
115.101.000
115.101.000
0
24 month
292
Dung dịch rửa có tính kiềm dùng cho máy phân tích sinh hóa
210.357.000
210.357.000
0
24 month
293
Dung dịch vệ sinh máy phân tích miễn dịch
27.392.000
27.392.000
0
24 month
294
Đèn HALOGEN
362.517.120
362.517.120
0
24 month
295
Điện cực tham chiếu được sử dụng chung với mô đun ISE của máy phân tích
107.178.210
107.178.210
0
24 month
296
Điện cực xét nghiệm định lượng chloride
176.458.560
176.458.560
0
24 month
297
Điện cực xét nghiệm định lượng kali
178.367.664
178.367.664
0
24 month
298
Điện cực xét nghiệm định lượng Natri
186.503.304
186.503.304
0
24 month
299
Dung dịch rửa kim dùng cho máy phân tích sinh hóa
69.538.230
69.538.230
0
24 month
300
Dung dịch rửa kim hút thuốc dùng cho máy phân tích sinh hóa
1.102.572
1.102.572
0
24 month
301
Dung dịch pha loãng xét nghiệm sinh hóa
1.102.572
1.102.572
0
24 month
302
Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng chỉ số lipid huyết, chỉ số tán huyết và chỉ số vàng da
126.150.000
126.150.000
0
24 month
303
Thuốc thử xét nghiệm Amoniac
115.250.400
115.250.400
0
24 month
304
Thuốc thử xét nghiệm Ceruloplasmin
31.500.000
31.500.000
0
24 month
305
Thuốc thử xét nghiệm Ethanol
292.980.000
292.980.000
0
24 month
306
Thuốc thử xét nghiệm Phospho vô cơ
2.400.000
2.400.000
0
24 month
307
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm phenobarbital, phenytoin, theophyllin
15.546.777
15.546.777
0
24 month
308
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa 2
25.600.080
25.600.080
0
24 month
309
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa 1
25.600.080
25.600.080
0
24 month
310
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albumin mức bình thường
15.825.840
15.825.840
0
24 month
311
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 mức bất thường
8.537.120
8.537.120
0
24 month
312
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2
8.537.120
8.537.120
0
24 month
313
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albumin
19.782.300
19.782.300
0
24 month
314
Thuốc thử xét nghiệm Acetaminophen
46.503.000
46.503.000
0
24 month
315
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Acetaminophen
31.373.680
31.373.680
0
24 month
316
Thuốc thử xét nghiệm Amikacin
177.529.600
177.529.600
0
24 month
317
Thuốc thử xét nghiệm Acid uric
194.376.000
194.376.000
0
24 month
318
Thuốc thử xét nghiệm Albumin
33.060.000
33.060.000
0
24 month
319
Thuốc thử xét nghiệm Albumin (microalbumin)
151.200.000
151.200.000
0
24 month
320
Thuốc thử xét nghiệm Alkalin Phosphatase
9.005.700
9.005.700
0
24 month
321
Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT
692.876.800
692.876.800
0
24 month
322
Thuốc thử xét nghiệm amylase
10.005.000
10.005.000
0
24 month
323
Thuốc thử xét nghiệm Apo A1
74.025.000
74.025.000
0
24 month
324
Thuốc thử xét nghiệm Apo B
74.025.000
74.025.000
0
24 month
325
Thuốc thử xét nghiệm ASO
256.108.800
256.108.800
0
24 month
326
Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST
670.084.800
670.084.800
0
24 month
327
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần
89.470.800
89.470.800
0
24 month
328
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
85.700.000
85.700.000
0
24 month
329
Thuốc thử xét nghiệm C3
123.253.200
123.253.200
0
24 month
330
Thuốc thử xét nghiệm C4
123.253.200
123.253.200
0
24 month
331
Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci)
383.022.000
383.022.000
0
24 month
332
Thuốc thử xét nghiệm CK
3.032.000
3.032.000
0
24 month
333
Thuốc thử xét nghiệm CKMB
91.288.800
91.288.800
0
24 month
334
Thuốc thử xét nghiệm Fructosamin
51.975.000
51.975.000
0
24 month
335
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fructosamin
15.093.240
15.093.240
0
24 month
336
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Fructosamin mức bình thường
29.696.960
29.696.960
0
24 month
337
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Fructosamin mức bệnh lý
30.251.760
30.251.760
0
24 month
338
Thuốc thử xét nghiệm Gentamicin
102.488.400
102.488.400
0
24 month
339
Thuốc thử xét nghiệm GGT
146.238.400
146.238.400
0
24 month
340
Thuốc thử xét nghiệm Glucose
472.329.000
472.329.000
0
24 month
341
Dung dịch tiền xử lý xét nghiệm HbA1c
30.253.176
30.253.176
0
24 month
342
Thuốc thử ly giải xét nghiệm HbA1c
64.104.000
64.104.000
0
24 month
343
Thuốc thử xét nghiệm HbA1c
42.019.000
42.019.000
0
24 month
344
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c mức bệnh lý
59.328.300
59.328.300
0
24 month
345
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c mức bình thường
57.881.250
57.881.250
0
24 month
346
Thuốc thử xét nghiệm HDLCholesterol
1.686.018.000
1.686.018.000
0
24 month
347
Thuốc thử xét nghiệm IgA
30.016.800
30.016.800
0
24 month
348
Thuốc thử xét nghiệm IgG
30.016.800
30.016.800
0
24 month
349
Thuốc thử xét nghiệm IgM
30.016.800
30.016.800
0
24 month
350
Thuốc thử xét nghiệm Creatinin
711.774.000
711.774.000
0
24 month
351
Thuốc thử xét nghiệm CRP
2.252.250.000
2.252.250.000
0
24 month
352
Thuốc thử xét nghiệm CRP độ nhạy cao
132.302.400
132.302.400
0
24 month
353
Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt)
84.957.600
84.957.600
0
24 month
354
Thuốc thử xét nghiệm Lactat
319.200.000
319.200.000
0
24 month
355
Thuốc thử xét nghiệm lactate dehydrogese
6.961.500
6.961.500
0
24 month
356
Thuốc thử xét nghiệm LDLCholesterol
281.714.400
281.714.400
0
24 month
357
Thuốc thử xét nghiệm Lipase
127.490.400
127.490.400
0
24 month
358
Thuốc thử xét nghiệm Lipoprotein A
114.435.000
114.435.000
0
24 month
359
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Lipoprotein A
69.349.920
69.349.920
0
24 month
360
Thuốc thử xét nghiệm Mg (Magnesi)
40.406.400
40.406.400
0
24 month
361
Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần
50.095.500
50.095.500
0
24 month
362
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF
35.259.440
35.259.440
0
24 month
363
Thuốc thử xét nghiệm RF
166.472.800
166.472.800
0
24 month
364
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp (RFII)
15.413.140
15.413.140
0
24 month
365
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích sinh hóa
19.231.500
19.231.500
0
24 month
366
Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid
407.360.000
407.360.000
0
24 month
367
Thuốc thử xét nghiệm Ure
1.033.282.800
1.033.282.800
0
24 month
368
Thuốc thử xét nghiệm Vancomycin
108.570.000
108.570.000
0
24 month
369
Thuốc thử xét nghiệm định lượng transferrin
43.428.000
43.428.000
0
24 month
370
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng thụ thể transferrin hòa tan (sTfR)
128.625.000
128.625.000
0
24 month
371
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thụ thể transferrin hòa tan (sTfR)
102.946.840
102.946.840
0
24 month
372
Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch, sử dụng pha loãng mẫu khi nồng độ chất phân tích vượt quá phạm vi đo của phương pháp, tiền pha loãng mẫu cho một số xét nghiệm miễn dịch.
4.682.736
4.682.736
0
24 month
373
Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch
1.701.819.000
1.701.819.000
0
24 month
374
Dung dịch phát tín hiệu điện hóa xét nghiệm miễn dịch
675.377.600
675.377.600
0
24 month
375
Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch.
849.685.248
849.685.248
0
24 month
376
Đầu côn hút mẫu bằng nhựa
1.477.119.280
1.477.119.280
0
24 month
377
Que hiệu chuẩn cho máy phân tích nước tiểu.
1.435.450
1.435.450
0
24 month
378
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm ACTH, CPeptide, hGH, Insulin, IL6, PlGF, sFlt
240.786.000
240.786.000
0
24 month
379
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm AFP, CA 125, CA 153, CA 199, CA 724, CEA, CYFRA 211, Ferritin, PSA, HCG, NSE
22.615.392
22.615.392
0
24 month
380
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm Cyclosporine, Tacrolimus và Sirolimus.
7.307.658
7.307.658
0
24 month
381
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm Vitamin B12, Ferritin, Folate, βCTx, Osteocalcin, PTH, P1NP, Vitamin D, Calcitonin
39.576.936
39.576.936
0
24 month
382
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng thyroid peroxidase
210.477.072
210.477.072
0
24 month
383
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NTproBNP
80.551.680
80.551.680
0
24 month
384
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T
38.896.368
38.896.368
0
24 month
385
Dung dịch điều hòa điện cực, rửa phản ứng, tạo tín hiệu điện hóa xét nghiệm miễn dịch.
591.161.200
591.161.200
0
24 month
386
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ACTH
25.699.296
25.699.296
0
24 month
387
Thuốc thử xét nghiệm ACTH
1.052.389.000
1.052.389.000
0
24 month
388
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP
10.279.712
10.279.712
0
24 month
389
Thuốc thử xét nghiệm AFP
957.559.000
957.559.000
0
24 month
390
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng thyroid peroxidase
15.435.000
15.435.000
0
24 month
391
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm tự kháng thể kháng TSHR
12.502.368
12.502.368
0
24 month
392
Thuốc thử xét nghiệm tự kháng thể kháng TSHR
833.491.200
833.491.200
0
24 month
393
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng thyroglobulin
15.435.000
15.435.000
0
24 month
394
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng thyroglobulin
76.326.000
76.326.000
0
24 month
395
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng thyroid peroxidase
106.856.400
106.856.400
0
24 month
396
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm βCrossLaps/serum
14.956.992
14.956.992
0
24 month
397
Thuốc thử xét nghiệm βCrossLaps/serum
80.953.600
80.953.600
0
24 month
398
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cpeptide
9.251.744
9.251.744
0
24 month
399
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125
12.335.680
12.335.680
0
24 month
400
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125
760.958.200
760.958.200
0
24 month
401
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 153
12.335.680
12.335.680
0
24 month
402
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 153
1.214.295.000
1.214.295.000
0
24 month
403
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 199
12.335.680
12.335.680
0
24 month
404
Hóa chất Thuốc thử xét nghiệm CA 199
1.764.775.400
1.764.775.400
0
24 month
405
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 724
15.492.224
15.492.224
0
24 month
406
Thuốc thử xét nghiệm CA 724
1.295.248.000
1.295.248.000
0
24 month
407
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm calcitonin người (thyrocalcitonin)
64.762.176
64.762.176
0
24 month
408
Thuốc thử xét nghiệm calcitonin người (thyrocalcitonin)
99.931.000
99.931.000
0
24 month
409
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA
10.279.712
10.279.712
0
24 month
410
Thuốc thử xét nghiệm CEA
1.424.777.200
1.424.777.200
0
24 month
411
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm cortisol
12.335.680
12.335.680
0
24 month
412
Thuốc thử xét nghiệm cortisol
582.862.000
582.862.000
0
24 month
413
Thuốc thử xét nghiệm C‑peptide
46.259.000
46.259.000
0
24 month
414
Thuốc thử xét nghiệm HE4
222.264.000
222.264.000
0
24 month
415
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4
51.861.600
51.861.600
0
24 month
416
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 211
15.419.584
15.419.584
0
24 month
417
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 211
1.850.342.400
1.850.342.400
0
24 month
418
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Digoxin
4.283.220
4.283.220
0
24 month
419
Thuốc thử xét nghiệm Digoxin
13.877.600
13.877.600
0
24 month
420
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Everolimus
38.974.104
38.974.104
0
24 month
421
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Everolimus
20.304.120
20.304.120
0
24 month
422
Thuốc thử xét nghiệm Everolimus
162.580.000
162.580.000
0
24 month
423
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin
10.279.712
10.279.712
0
24 month
424
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin
1.054.705.200
1.054.705.200
0
24 month
425
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH
6.366.940
6.366.940
0
24 month
426
Thuốc thử xét nghiệm FSH
24.979.800
24.979.800
0
24 month
427
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4
12.849.640
12.849.640
0
24 month
428
Thuốc thử xét nghiệm FT4
1.611.333.000
1.611.333.000
0
24 month
429
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKA‑II
76.403.280
76.403.280
0
24 month
430
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG+beta
10.279.712
10.279.712
0
24 month
431
Thuốc thử xét nghiệm HCG+beta
848.080.000
848.080.000
0
24 month
432
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IL‑6 (Interleukin‑6)
15.419.568
15.419.568
0
24 month
433
Thuốc thử xét nghiệm IL‑6 (Interleukin‑6)
117.482.400
117.482.400
0
24 month
434
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm insulin
10.279.712
10.279.712
0
24 month
435
Thuốc thử xét nghiệm insulin
148.028.800
148.028.800
0
24 month
436
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm SCC, ProGRP, CYFRA 211 và NSE
30.276.240
30.276.240
0
24 month
437
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH
6.424.820
6.424.820
0
24 month
438
Thuốc thử xét nghiệm LH
24.979.800
24.979.800
0
24 month
439
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE
15.419.584
15.419.584
0
24 month
440
Dung dịch pha loãng xét nghiệm NSE
2.425.512
2.425.512
0
24 month
441
Thuốc thử xét nghiệm NSE
680.005.200
680.005.200
0
24 month
442
Bộ xét nghiệm procalcitonin (PCT)
3.996.756.000
3.996.756.000
0
24 month
443
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PIVKAII
14.065.164
14.065.164
0
24 month
444
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PIVKAII
1.180.779.000
1.180.779.000
0
24 month
445
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NTproBNP
11.113.216
11.113.216
0
24 month
446
Thuốc thử xét nghiệm NTproBNP
10.313.049.600
10.313.049.600
0
24 month
447
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ProGRP
34.584.060
34.584.060
0
24 month
448
Thuốc thử xét nghiệm ProGRP
80.818.800
80.818.800
0
24 month
449
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA toàn phần
10.279.712
10.279.712
0
24 month
450
Thuốc thử xét nghiệm PSA toàn phần
1.477.704.000
1.477.704.000
0
24 month
451
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA tự do
10.279.712
10.279.712
0
24 month
452
Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do
925.171.200
925.171.200
0
24 month
453
Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein Tau phosphoryl hoá
104.148.800
104.148.800
0
24 month
454
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng protein Tau phosphoryl hoá
265.501.400
265.501.400
0
24 month
455
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng protein Tau phosphoryl hoá
177.000.800
177.000.800
0
24 month
456
Que thử xét nghiệm nước tiểu 10 thông số
1.215.162.000
1.215.162.000
0
24 month
457
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC
41.120.416
41.120.416
0
24 month
458
Thuốc thử xét nghiệm SCC
63.262.200
63.262.200
0
24 month
459
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Sirolimus
7.809.300
7.809.300
0
24 month
460
Thuốc thử xét nghiệm Sirolimus
195.096.000
195.096.000
0
24 month
461
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm triiodothyronine toàn phần
10.279.712
10.279.712
0
24 month
462
Thuốc thử xét nghiệm triiodothyronine toàn phần
1.243.836.000
1.243.836.000
0
24 month
463
Thuốc thử xét nghiệm Tacrolimus
250.837.200
250.837.200
0
24 month
464
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tacrolimus
11.156.100
11.156.100
0
24 month
465
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone
7.709.784
7.709.784
0
24 month
466
Thuốc thử xét nghiệm Testosterone G2
141.552.200
141.552.200
0
24 month
467
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm thyroglobulin
10.769.248
10.769.248
0
24 month
468
Thuốc thử xét nghiệm thyroglobulin
683.536.400
683.536.400
0
24 month
469
Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein Tau toàn phần
52.074.400
52.074.400
0
24 month
470
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng protein Tau toàn phần
25.879.425
25.879.425
0
24 month
471
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng protein Tau toàn phần
34.952.560
34.952.560
0
24 month
472
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH
10.279.692
10.279.692
0
24 month
473
Thuốc thử xét nghiệm TSH
1.583.064.000
1.583.064.000
0
24 month
474
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T
11.576.240
11.576.240
0
24 month
475
Thuốc thử xét nghiệm Troponin T
3.580.038.000
3.580.038.000
0
24 month
476
Chất pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch.
287.418.240
287.418.240
0
24 month
477
Chất pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch.
76.230.720
76.230.720
0
24 month
478
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin B12 thế hệ 2
6.424.820
6.424.820
0
24 month
479
Thuốc thử xét nghiệm Vitamin B12 thế hệ 2
13.877.700
13.877.700
0
24 month
480
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D toàn phần thế hệ 3
17.640.000
17.640.000
0
24 month
481
Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D toàn phần thế hệ 3 E2G
1.297.864.800
1.297.864.800
0
24 month
482
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Vitamin D toàn phần thế hệ 3
32.307.696
32.307.696
0
24 month
483
Thuốc thử xét nghiệm định lượng nồng độ protein β‑amyloid (1‑42)
104.148.800
104.148.800
0
24 month
484
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng nồng độ protein β‑amyloid (1‑42)
373.472.000
373.472.000
0
24 month
485
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng nồng độ protein β‑amyloid (1‑42)
187.241.200
187.241.200
0
24 month
486
Dung dịch hiệu chuẩn, tham chiếu, làm ướt và túi chất thải
825.552.000
825.552.000
0
24 month
487
Vật liệu kiểm tra cho máy phân tích có môđun AutoQC
11.025.000
11.025.000
0
24 month
488
Cảm biến xét nghiệm định lượng các thông số khí máu (PO2, PCO2), hematocrit và đo pH
174.636.000
174.636.000
0
24 month
489
Giấy in nhiệt
5.367.600
5.367.600
0
24 month
490
Hoá chất chạy mẫu có Lactate
1.926.000.000
1.926.000.000
0
24 month
491
Dung dịch kiểm chuẩn tự động
369.200.000
369.200.000
0
24 month
492
Hoá chất rửa thải toàn bộ
436.800.000
436.800.000
0
24 month

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Chemical Biology". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Chemical Biology" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 4

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second