Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Chemicals, supplies used in testing and medical biological products in 2024-2025 of Quang Tri Provincial General Hospital

    Watching    
Find: 14:20 22/10/2024
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Procurement of chemicals, supplies used in testing and medical biological products in 2024 - 2025 of Quang Tri Provincial General Hospital
Bidding package name
Chemicals, supplies used in testing and medical biological products in 2024-2025 of Quang Tri Provincial General Hospital
Contractor Selection Plan ID
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Health insurance fund, service revenue and other lawful revenue sources of Quang Tri Provincial General Hospital
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Open bidding
Package execution location
Time of bid closing
14:00 11/11/2024
Validity of bid documents
120 days
Approval ID
2064/QĐ-BVĐK
Approval date
21/10/2024 15:02
Approval Authority
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị
Approval Documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Participating in tenders

Bidding form
Online
Tender documents submission start from
14:19 22/10/2024
to
14:00 11/11/2024
Document Submission Fees
330.000 VND
Location for receiving E-Bids
To view full information, please Login or Register

Bid award

Bid opening time
14:00 11/11/2024
Bid opening location
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Notice type
Letter of guarantee or Certificate of guarantee insurance
Bid security amount
589.400.394 VND
Amount in words
Five hundred eighty nine million four hundred thousand three hundred ninety four dong

Tender Invitation Information

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

List of consulting units who have participated in the package

# Consultants Role Address
1 DMF VIET NAM COMPANY LIMITED E-HSMT . appraisal consulting Số 17 ngõ 46 đường Nguyễn Hoàng Tôn - Phường Phú Thượng - Quận Tây Hồ - Thành phố Hà Nội
2 DMF VIET NAM COMPANY LIMITED Consultancy on appraisal of contractor selection results Số 17 ngõ 46 đường Nguyễn Hoàng Tôn - Phường Phú Thượng - Quận Tây Hồ - Thành phố Hà Nội

Part/lot information

Number Name of each part/lot Price per lot (VND) Estimate (VND) Guarantee amount (VND) Execution time
1
Gel siêu âm (màu xanh)
24.750.000
24.750.000
0
12 month
2
Eosin Y
20.000.000
20.000.000
0
12 month
3
Formandehyde
31.200.000
31.200.000
0
12 month
4
Hematoxylin
24.500.000
24.500.000
0
12 month
5
Parafin (Rắn)
17.400.000
17.400.000
0
12 month
6
Xylen
54.500.000
54.500.000
0
12 month
7
Keo dán lam kính
4.897.000
4.897.000
0
12 month
8
Dung dịch OG-6
4.000.000
4.000.000
0
12 month
9
Dung dịch EA-50
4.000.000
4.000.000
0
12 month
10
Chất đông lạnh mô
2.070.000
2.070.000
0
12 month
11
Chlorhexidine gluconate 4% (dung dịch rửa tay phẫu thuật)
140.637.600
140.637.600
0
12 month
12
Dung dịch phun sương khử khuẩn
48.000.000
48.000.000
0
12 month
13
Dung dịch khử khuẩn bề mặt
126.000.000
126.000.000
0
12 month
14
Chế phẩm tẩy rửa và khử khuẩn dụng cụ dạng bột hòa tan có hoạt tính enzyme
485.520.000
485.520.000
0
12 month
15
Chị thị hóa học đa thông số cho máy tiệt khuẩn hơi nước
56.700.000
56.700.000
0
12 month
16
Que nhuộm bề mặt nhãn cầu
750.000
750.000
0
12 month
17
Hóa chất chẩn đoán (IVD) khí máu, điện giải dùng cho xét nghiệm nhanh tại chỗ (POCT)
26.520.000
26.520.000
0
12 month
18
Hóa chất chẩn đoán (IVD) khí máu và Lactate dùng cho xét nghiệm nhanh tại chỗ (POCT)
30.900.000
30.900.000
0
12 month
19
Hóa chất chẩn đoán (IVD) thời gian đông máu hoạt hóa Kaolin dùng cho xét nghiệm nhanh tại chỗ (POCT)
152.880.000
152.880.000
0
12 month
20
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng quả lọc thận nhân tạo
189.142.800
189.142.800
0
12 month
21
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid)
393.750.000
393.750.000
0
12 month
22
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat)
693.000.000
693.000.000
0
12 month
23
Acid citric
46.800.000
46.800.000
0
12 month
24
Dịch nhầy
141.750.000
141.750.000
0
12 month
25
Dung dịch nhuộm bao
47.700.000
47.700.000
0
12 month
26
Cloramin B
100.000.000
100.000.000
0
12 month
27
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ
363.500.000
363.500.000
0
12 month
28
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
135.000.000
135.000.000
0
12 month
29
Gel bôi trơn
74.500.000
74.500.000
0
12 month
30
Gel điện tim
1.350.000
1.350.000
0
12 month
31
Giemsa
18.600.000
18.600.000
0
12 month
32
Nước Javen
10.000.000
10.000.000
0
12 month
33
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ có bảng vật liệu tương thích
542.162.900
542.162.900
0
12 month
34
Que thử tồn dư Peroxide trong chạy thận nhân tạo
5.000.000
5.000.000
0
12 month
35
Thuốc tím dược dụng
30.000.000
30.000.000
0
12 month
36
Vôi Soda
40.775.000
40.775.000
0
12 month
37
Lugol 3%
4.000.000
4.000.000
0
12 month
38
Acid acetic 3%
2.000.000
2.000.000
0
12 month
39
Cồn tuyệt đối
43.470.000
43.470.000
0
12 month
40
Cồn 70 độ
234.675.000
234.675.000
0
12 month
41
Test thử đường huyết
186.784.000
186.784.000
0
12 month
42
Gel tẩy da
12.000.000
12.000.000
0
12 month
43
Than hoạt tính
5.000.000
5.000.000
0
12 month
44
Glycerin
1.500.000
1.500.000
0
12 month
45
Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo
5.000.000
5.000.000
0
12 month
46
Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ hoạt tính enzyme
165.608.000
165.608.000
0
12 month
47
Viên khử khuẩn chứa 2,5g Troclosense
15.420.000
15.420.000
0
12 month
48
Composite đặc các màu
31.460.000
31.460.000
0
12 month
49
Dầu xịt tay khoan
440.000
440.000
0
12 month
50
Dung dịch sát khuẩn ống tủy (CMC)
4.600.000
4.600.000
0
12 month
51
Acid Etching
600.000
600.000
0
12 month
52
Eugenol (dùng trong nha khoa)
816.000
816.000
0
12 month
53
Xi măng gắn dùng trong nha khoa (Fuji one hoặc tên khác)
8.400.000
8.400.000
0
12 month
54
Chất trám răng Fuji 9 màu A3 (hoặc tên khác)
75.000.000
75.000.000
0
12 month
55
Oxit kẽm dược dụng (ZnO)
1.100.000
1.100.000
0
12 month
56
Kem bôi trơn ống tuỷ
420.000
420.000
0
12 month
57
Keo dán Composite
15.000.000
15.000.000
0
12 month
58
Thạch cao vàng
2.700.000
2.700.000
0
12 month
59
Thạch cao trắng
950.000
950.000
0
12 month
60
Thuốc bôi tê răng
684.000
684.000
0
12 month
61
Thuốc diệt tủy
1.288.000
1.288.000
0
12 month
62
Vật liệu lấy dấu răng Alginate
3.570.000
3.570.000
0
12 month
63
Xi măng trám bít ống tuỷ Endomethasone
5.279.960
5.279.960
0
12 month
64
Xi măng trám tạm Ceivitron
1.559.880
1.559.880
0
12 month
65
Calcium Hydroxide
468.000
468.000
0
12 month
66
Bột băng nha chu
3.772.000
3.772.000
0
12 month
67
Widal
4.180.000
4.180.000
0
12 month
68
Test nhanh chẩn đoán thai sớm
1.470.000
1.470.000
0
12 month
69
Test nhanh định tính kháng thể IgG&IgM kháng giang mai
14.490.000
14.490.000
0
12 month
70
Test nhanh kháng thể kháng virus sốt xuất huyết dạng card (Dengue IgG/IgM Antibody test)
99.432.000
99.432.000
0
12 month
71
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng H.pylori
6.210.600
6.210.600
0
12 month
72
Máu cừu
53.655.000
53.655.000
0
12 month
73
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Dengue NS1
293.750.000
293.750.000
0
12 month
74
Test nhanh kháng nguyên Rotavirus
50.267.700
50.267.700
0
12 month
75
Test nhanh TB lao dạng card
4.200.000
4.200.000
0
12 month
76
Bình cấy máu BHI 2 pha
65.000.000
65.000.000
0
12 month
77
Môi trường Uti Agar
58.800.000
58.800.000
0
12 month
78
Môi trường Plate Count Agar
1.620.000
1.620.000
0
12 month
79
Môi trường Blood Agar Base
11.880.000
11.880.000
0
12 month
80
Môi trường Mueller Hinton Agar
1.703.500
1.703.500
0
12 month
81
Môi trường Brain Heart Infusion
1.167.000
1.167.000
0
12 month
82
Môi trường BHI broth (BHI lỏng)
2.775.000
2.775.000
0
12 month
83
Môi trường Salmonella Shigella
1.816.500
1.816.500
0
12 month
84
Dung dịch KOH 20%
500.000
500.000
0
12 month
85
Bộ nhuộm Gram
8.562.750
8.562.750
0
12 month
86
Bộ nhuộm ZIEHL NEELSEN
11.287.500
11.287.500
0
12 month
87
Dung dịch Phosphate Buffered Saline
1.500.000
1.500.000
0
12 month
88
Ống nghiệm thủy tinh ngắn
5.200.000
5.200.000
0
12 month
89
Ông nghiệm thủy tinh dài
1.500.000
1.500.000
0
12 month
90
Ống ly tâm 15ml
1.500.000
1.500.000
0
12 month
91
Tuyp PCR 0,1ml
2.000.000
2.000.000
0
12 month
92
Que tăm bông lấy mẫu bệnh phẩm
17.500.000
17.500.000
0
12 month
93
Dầu soi kính hiển vi
7.560.000
7.560.000
0
12 month
94
Cốc đựng đàm
52.000.000
52.000.000
0
12 month
95
Lam kính
4.400.000
4.400.000
0
12 month
96
Clonorchis/Opisthorchis IgG (Sán lá gan nhỏ)
32.796.288
32.796.288
0
12 month
97
Fasciola IgG (Sán lá gan lớn)
38.592.000
38.592.000
0
12 month
98
Gnathostoma IgG (Giun đầu gai)
15.732.000
15.732.000
0
12 month
99
Paragonimus IgG (Sán lá phổi)
21.600.000
21.600.000
0
12 month
100
Cysticercosis cellulosae IgG (Sán lợn)
20.976.000
20.976.000
0
12 month
101
Echinococcus (Sán dây chó)
25.728.000
25.728.000
0
12 month
102
Strongyloides IgG (Giun lươn)
45.024.000
45.024.000
0
12 month
103
Toxocara IgG (Giun đũa chó/ mèo)
64.320.000
64.320.000
0
12 month
104
E.histolytica IgG (Amip)
20.976.000
20.976.000
0
12 month
105
Trichinella spiralis IgG (Giun xoắn)
25.728.000
25.728.000
0
12 month
106
Schistosoma IgG (Sán máng)
25.728.000
25.728.000
0
12 month
107
Chai cấy máu dùng cho trẻ em phát hiện vi khuẩn hiếu khí
69.300.000
69.300.000
0
12 month
108
Chai cấy máu dùng cho người lớn phát hiện vi khuẩn hiếu khí
1.155.000.000
1.155.000.000
0
12 month
109
Thẻ định danh và kháng sinh đồ Gram âm
284.760.000
284.760.000
0
12 month
110
Thẻ định danh gram âm
6.720.000
6.720.000
0
12 month
111
Thẻ kháng sinh đồ gram âm, khẳng định và phân nhóm CPO
109.804.800
109.804.800
0
12 month
112
Thẻ định danh và kháng sinh đồ Gram dương
118.650.000
118.650.000
0
12 month
113
Thẻ định danh và kháng sinh đồ liên cầu khuẩn
23.730.000
23.730.000
0
12 month
114
Canh trường làm kháng sinh đồ-ast broth
107.144.000
107.144.000
0
12 month
115
Canh trường định danh - id broth
68.481.000
68.481.000
0
12 month
116
Canh trường làm kháng sinh đồ dành cho liên cầu khuẩn ast-s broth
3.150.000
3.150.000
0
12 month
117
Chỉ thị kháng sinh đồ ast indicator
10.804.500
10.804.500
0
12 month
118
Chỉ thị kháng sinh đồ cho liên cầu khuẩn ast-s indicator
8.643.600
8.643.600
0
12 month
119
Bộ đo độ đục chuẩn
19.925.350
19.925.350
0
12 month
120
Bộ panel chuẩn cho máy Phoenix
9.228.000
9.228.000
0
12 month
121
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết
395.465.000
395.465.000
0
12 month
122
Khoanh giấy kháng sinh Vancomycin
525.000
525.000
0
12 month
123
Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone
525.000
525.000
0
12 month
124
Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin
450.000
450.000
0
12 month
125
Khoanh giấy kháng sinh Levofloxacin
525.000
525.000
0
12 month
126
Khoanh giấy kháng sinh Optochin
2.160.000
2.160.000
0
12 month
127
Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime
450.000
450.000
0
12 month
128
Khoanh giấy kháng sinh Trimethoprim - Sulfamethoxazone
450.000
450.000
0
12 month
129
Khoanh giấy kháng sinh Bacitracin
450.000
450.000
0
12 month
130
Khoanh giấy kháng sinh Gentamycin
525.000
525.000
0
12 month
131
Khoanh giấy kháng sinh Clindamycin
525.000
525.000
0
12 month
132
Khoanh giấy kháng sinh Colistin
5.250.000
5.250.000
0
12 month
133
Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin
525.000
525.000
0
12 month
134
Khoanh giấy kháng sinh Chloramphenicol
450.000
450.000
0
12 month
135
Khoanh giấy kháng sinh Cefepime
525.000
525.000
0
12 month
136
Khoanh giấy kháng sinh amoxicillin+acid clavulanic
525.000
525.000
0
12 month
137
Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin
450.000
450.000
0
12 month
138
Khoanh giấy kháng sinh Cefoxitin
450.000
450.000
0
12 month
139
Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidime
525.000
525.000
0
12 month
140
Khoanh giấy kháng sinh Imipenem
450.000
450.000
0
12 month
141
Khoanh giấy kháng sinh Meropenem
470.000
470.000
0
12 month
142
Khoanh giấy kháng sinh Doxycycline
450.000
450.000
0
12 month
143
Khoanh giấy Penicillin G (Benzylpenicillin)
450.000
450.000
0
12 month
144
Khoanh giấy kháng sinh Piperacillin + Tazobactam
525.000
525.000
0
12 month
145
Bộ kít tách chiết thủ công ADN bằng phương pháp cột lọc (cột quay)
106.965.000
106.965.000
0
12 month
146
Bộ kít tách chiết thủ công ARN bằng phương pháp cột lọc (cột quay)
37.750.000
37.750.000
0
12 month
147
Bộ kít định tính vi khuẩn lao bằng phương pháp RT-PCR
108.000.000
108.000.000
0
12 month
148
Bộ kít phát hiện Virus HPV
86.400.000
86.400.000
0
12 month
149
Bộ Kít đo tải lượng HBV
147.840.000
147.840.000
0
12 month
150
Bộ xét nghiệm IVD đo tải lượng DNA Hepatitis B Virus (HBV) kỹ thuật Real-time PCR
221.812.416
221.812.416
0
12 month
151
Bộ xét nghiệm IVD đo tải lượng RNA Hepatitis C Virus (HCV) kỹ thuật Real-time PCR
114.344.928
114.344.928
0
12 month
152
Bộ xét nghiệm IVD định tính phức hợp vi khuẩn lao bằng kỹ thuật Real-time PCR
78.000.000
78.000.000
0
12 month
153
Kit định tính và định lượng 14 genotype của virus HPV
34.020.000
34.020.000
0
12 month
154
Kít phát hiện đột biến gene EGFR
567.000.000
567.000.000
0
12 month
155
Bộ hóa chất tách chiết DNA từ mẫu FFPE
38.880.000
38.880.000
0
12 month
156
Test nhanh kháng nguyên (NS1) chẩn đoán sốt xuất huyết
546.915.000
546.915.000
0
12 month
157
Test nhanh chẩn đoán kháng thể (IgG/IgM) sốt xuất huyết
88.898.000
88.898.000
0
12 month
158
Môi trường sử dụng nuôi cấy nấm
2.900.000
2.900.000
0
12 month
159
Thẻ định danh thủ công cho nấm men và vi sinh tương tự
49.000.000
49.000.000
0
12 month
160
Huyền dịch dành cho định danh thủ công
7.360.000
7.360.000
0
12 month
161
Khay kháng nấm đồ (kỹ thuật vi pha loãng)
55.600.000
55.600.000
0
12 month
162
Canh thang thực hiện kháng nấm đồ (kỹ thuật vi pha loãng)
33.400.000
33.400.000
0
12 month
163
Nước khử khoáng vô trùng
5.600.000
5.600.000
0
12 month
164
Tăm bông phết mẫu dịch âm đạo, trực tràng
1.250.000
1.250.000
0
12 month
165
Môi trường tăng sinh Liên cầu B
11.500.000
11.500.000
0
12 month
166
Môi trường màu phân lập và xác định nhóm liên cầu B
23.750.000
23.750.000
0
12 month
167
Que cấy dùng 1 lần
750.000
750.000
0
12 month
168
Môi trường kháng sinh đồ vi khuẩn khó mọc
4.900.000
4.900.000
0
12 month
169
Khoanh kháng sinh đồ Ceftaroline
762.500
762.500
0
12 month
170
Khoanh giấy kháng sinh đồ Clarithromycin
525.000
525.000
0
12 month
171
Bộ hóa chất xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu trên máy Celldiff 520
3.817.100.000
3.817.100.000
0
12 month
172
Bộ hóa chất xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu trên máy Cell-dyn Ruby
1.470.140.676
1.470.140.676
0
12 month
173
Bộ hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C
260.510.410
260.510.410
0
12 month
174
Bộ hóa chất xét nghiệm định tính HBeAg
8.998.800
8.998.800
0
12 month
175
Bộ hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HbsAg)
721.035.400
721.035.400
0
12 month
176
Bộ hóa chất xét nghiệm định tính phát hiện đồng thời kháng nguyên HIV p24 và kháng thể kháng virus HIV-1/HIV-2
755.512.176
755.512.176
0
12 month
177
Bộ hóa chất xét nghiệm định tính các kháng thể kháng Treponema pallidum (TP)
11.089.700
11.089.700
0
12 month
178
Dung dịch xử lý tiền phản ứng
45.536.400
45.536.400
0
12 month
179
Dung dịch phản ứng miễn dịch
19.515.600
19.515.600
0
12 month
180
Dung dịch rửa kim
13.862.600
13.862.600
0
12 month
181
Dung dịch rửa máy
42.237.000
42.237.000
0
12 month
182
Cốc đựng mẫu
1.340.000
1.340.000
0
12 month
183
Cóng phản ứng
71.300.000
71.300.000
0
12 month
184
Màng ngăn
5.397.200
5.397.200
0
12 month
185
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thời gian Prothrombin
288.150.000
288.150.000
0
12 month
186
Thuốc thử xác định định lượng Thời gian Thromboplastin từng phần hoạt hoá
78.400.000
78.400.000
0
12 month
187
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen
137.125.000
137.125.000
0
12 month
188
Thuốc thử xác định định lượng D-Dimer
147.764.000
147.764.000
0
12 month
189
Cóng đo dùng trên máy phân tích đông máu tự động MDC3500
176.000.000
176.000.000
0
12 month
190
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đông máu mức 1
21.717.000
21.717.000
0
12 month
191
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đông máu mức 2
21.717.000
21.717.000
0
12 month
192
Chất hiệu chuẩn D-Dimer
4.500.000
4.500.000
0
12 month
193
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm D-Dimer mức 1
4.500.000
4.500.000
0
12 month
194
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm D-Dimer mức 2
4.500.000
4.500.000
0
12 month
195
Chất hiệu chuẩn FIB
1.500.000
1.500.000
0
12 month
196
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích đông máu tự động MDC3500
128.740.000
128.740.000
0
12 month
197
Bộ hóa chất sử dụng trên máy đông máu tự động CA600 (PT, APTT, Fibirnogen)
1.396.617.000
1.396.617.000
0
12 month
198
Dung dịch rửa máy phân tích đông máu tự động CA600
60.280.000
60.280.000
0
12 month
199
Ống phản ứng sử dụng trên máy đông máu tự động CA600
126.990.000
126.990.000
0
12 month
200
Bộ thuốc thử định nhóm máu hệ ABO, Rh (D)
118.460.000
118.460.000
0
12 month
201
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học
695.200.000
695.200.000
0
12 month
202
Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học
577.170.000
577.170.000
0
12 month
203
Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học
297.514.000
297.514.000
0
12 month
204
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học
39.325.000
39.325.000
0
12 month
205
Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số VCS trên máy phân tích huyết học
32.704.704
32.704.704
0
12 month
206
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học
68.264.280
68.264.280
0
12 month
207
Khay hỗ trợ định nhóm máu
335.790.000
335.790.000
0
12 month
208
Thẻ định nhóm máu ABO (định nhóm tại giường bệnh trước truyền máu)
266.250.000
266.250.000
0
12 month
209
Test nhanh phát hiện kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) dạng khay
188.040.000
188.040.000
0
12 month
210
Anti Human Globulin
70.125.000
70.125.000
0
12 month
211
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HBsAg (Anti -HBs) dạng khay
19.289.000
19.289.000
0
12 month
212
Test nhanh chẩn đoán Syphilis dạng khay
20.945.000
20.945.000
0
12 month
213
Test nhanh chẩn đoán HIV dạng khay
256.360.000
256.360.000
0
12 month
214
Test nhanh chẩn đoán viêm gan B phát hiện kháng nguyên lõi (HBeAg) dạng khay
7.560.000
7.560.000
0
12 month
215
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C dạng khay
68.799.000
68.799.000
0
12 month
216
Test nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A (HAV) dạng khay
35.700.000
35.700.000
0
12 month
217
Test nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan E (HEV) dạng khay
35.700.000
35.700.000
0
12 month
218
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HBeAg (Anti - HBe) dạng khay
5.040.000
5.040.000
0
12 month
219
Test định tính morphin niệu
23.100.000
23.100.000
0
12 month
220
Test định tính Marijuana niệu
12.600.000
12.600.000
0
12 month
221
Test định tính Amphetamin niệu
12.600.000
12.600.000
0
12 month
222
Dung dịch rửa giải loại A
120.960.000
120.960.000
0
12 month
223
Dung dịch rửa giải loại B
17.280.000
17.280.000
0
12 month
224
Dung dịch rửa giải loại C/CV
72.450.000
72.450.000
0
12 month
225
Dung dịch pha loãng máu toàn phần và rửa đường ống
55.494.000
55.494.000
0
12 month
226
Dung dịch hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng HbA1c bằng phương pháp sắc ký lỏng cao áp.
3.506.500
3.506.500
0
12 month
227
Chất kiểm chuẩn mức 1 và 2 dùng cho xét nghiệm định lượng HbA1cbằng phương pháp sắc ký lỏng cao áp.
11.902.500
11.902.500
0
12 month
228
Dung dịch dùng để pha loãng chất chuẩn
3.127.000
3.127.000
0
12 month
229
Dung dịch nước rửa máy HA-8380 V
2.750.000
2.750.000
0
12 month
230
Cột sắc ký: Dùng cho xét nghiệm định lượng HbA1C bằng phương pháp sắc ký lỏng cao áp.
25.600.000
25.600.000
0
12 month
231
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng TSH
204.614.800
204.614.800
0
12 month
232
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH.
3.765.216
3.765.216
0
12 month
233
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng T3.
166.922.600
166.922.600
0
12 month
234
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3.
3.671.328
3.671.328
0
12 month
235
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng FT4.
214.844.400
214.844.400
0
12 month
236
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4.
3.671.328
3.671.328
0
12 month
237
Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm miễn dịch: Anti‑TSHR, Anti‑TPO và Anti‑Tg.
23.129.352
23.129.352
0
12 month
238
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng Troponin T hs.
508.200.000
508.200.000
0
12 month
239
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T hs.
4.410.000
4.410.000
0
12 month
240
Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm định lượng troponin T tim và troponin I tim.
3.528.000
3.528.000
0
12 month
241
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng proBNP.
1.048.698.000
1.048.698.000
0
12 month
242
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm proBNP.
3.969.000
3.969.000
0
12 month
243
Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm miễn dịch tim mạch.
3.196.496
3.196.496
0
12 month
244
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng AFP.
31.720.000
31.720.000
0
12 month
245
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP.
3.671.328
3.671.328
0
12 month
246
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng CA 19‑9.
23.129.400
23.129.400
0
12 month
247
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19‑9 .
2.937.064
2.937.064
0
12 month
248
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng CA 125.
23.129.400
23.129.400
0
12 month
249
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125
2.937.064
2.937.064
0
12 month
250
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng CA 72‑4.
53.968.600
53.968.600
0
12 month
251
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 72‑4.
7.377.248
7.377.248
0
12 month
252
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1.
42.832.300
42.832.300
0
12 month
253
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cyfra 21-1
5.506.992
5.506.992
0
12 month
254
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng NSE.
23.129.400
23.129.400
0
12 month
255
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE .
5.506.992
5.506.992
0
12 month
256
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng HE4.
35.280.000
35.280.000
0
12 month
257
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4.
12.348.000
12.348.000
0
12 month
258
Chất nội kiểm xét nghiệm định lượng HE4
8.820.000
8.820.000
0
12 month
259
Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm định lượng miễn dịch hỗ trợ chẩn đoán ung thư.
12.115.386
12.115.386
0
12 month
260
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng ferritin.
52.867.200
52.867.200
0
12 month
261
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin.
4.895.104
4.895.104
0
12 month
262
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng ACTH.
131.066.600
131.066.600
0
12 month
263
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ACTH.
12.237.744
12.237.744
0
12 month
264
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng progesterone.
11.895.000
11.895.000
0
12 month
265
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm progesterone.
3.671.328
3.671.328
0
12 month
266
Thuốc thử xét nghiệm định lượng β hCG.
36.346.500
36.346.500
0
12 month
267
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm β hCG.
3.671.328
3.671.328
0
12 month
268
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng cortisol.
55.510.000
55.510.000
0
12 month
269
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm cortisol.
4.405.596
4.405.596
0
12 month
270
Chất nội kiểm các xét nghiệm định lượng ACTH, C-peptide, hGH, Insulin, IL6, Plgf, Sflt-1.
26.460.000
26.460.000
0
12 month
271
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng PCT.
352.447.200
352.447.200
0
12 month
272
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng IgE .
161.538.300
161.538.300
0
12 month
273
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgE.
4.772.724
4.772.724
0
12 month
274
Chất nội kiểm các xét nghiệm miễn dịch. (Cortisol, FT4, IgE, T3, TSH...)
5.874.144
5.874.144
0
12 month
275
Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng trên máy Cobas e 601
8.566.400
8.566.400
0
12 month
276
Dung dịch dùng làm sạch đơn vị điện cực trên máy xét nghiệm.
3.261.000
3.261.000
0
12 month
277
Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch.
118.296.000
118.296.000
0
12 month
278
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch.
99.696.000
99.696.000
0
12 month
279
Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu trên máy miễn dịch.
81.216.000
81.216.000
0
12 month
280
Dung dịch rửa kim dùng cho máy phân tích miễn dịch trong quá trình vận hành khi thay đổi thuốc thử.
3.299.520
3.299.520
0
12 month
281
Cốc phản ứng và đầu côn dùng một lần
90.429.696
90.429.696
0
12 month
282
Dụng cụ chứa mẫu
3.360.000
3.360.000
0
12 month
283
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng βhCG tự do trong huyết thanh
16.800.000
16.800.000
0
12 month
284
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng βhCG tự do.
12.600.000
12.600.000
0
12 month
285
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng protein A huyết tương liên quan đến thai kỳ (PAPP-A).
16.800.000
16.800.000
0
12 month
286
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm PAPP-A.
12.600.000
12.600.000
0
12 month
287
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng PAPP-A, free beta hCG
19.090.908
19.090.908
0
12 month
288
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng PSA toàn phần.
36.713.400
36.713.400
0
12 month
289
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA.
4.895.104
4.895.104
0
12 month
290
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng CEA.
26.433.600
26.433.600
0
12 month
291
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA.
3.671.328
3.671.328
0
12 month
292
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TG (thyroglobulin).
10.769.200
10.769.200
0
12 month
293
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti-TG.
2.940.000
2.940.000
0
12 month
294
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng TG (thyroglobulin).
28.551.900
28.551.900
0
12 month
295
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm TG.
2.564.104
2.564.104
0
12 month
296
Hóa chất dùng cho xét nghiệm bán định lượng Anti-CCP.
29.370.600
29.370.600
0
12 month
297
Hóa chất dùng cho kiểm chuẩn xét nghiệm bán định lượng Anti-CCP
19.580.416
19.580.416
0
12 month
298
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải.
271.646.340
271.646.340
0
12 month
299
Dung dịch rửa cho máy phân tích khí máu và điện giải.
116.416.800
116.416.800
0
12 month
300
Hóa chất kiểm chứng các phép đo trên máy Cobas b 221 mức 1
5.997.600
5.997.600
0
12 month
301
Hóa chất kiểm chứng các phép đo trên máy Cobas b 221 mức 2.
5.997.600
5.997.600
0
12 month
302
Hóa chất kiểm chứng các phép đo trên máy Cobas b 221 mức 3.
5.997.600
5.997.600
0
12 month
303
Cóng đo/ Giếng phản ứng dùng cho máy miễn dịch tự động Access 2
117.364.800
117.364.800
0
12 month
304
Giếng phản ứng cho dòng máy DxI
272.023.000
272.023.000
0
12 month
305
Dung dịch đệm rửa cho máy miễn dịch tự động Access 2
173.901.000
173.901.000
0
12 month
306
Cơ chất được dùng với hệ thống xét nghiệm miễn dịch và thuốc thử xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu.
516.372.480
516.372.480
0
12 month
307
Dung dịch rửa dòng máy DxI
500.692.800
500.692.800
0
12 month
308
Dung môi hòa tan được sử dụng để làm sạch thiết bị
5.821.600
5.821.600
0
12 month
309
Dung dịch rửa loại bỏ việc tích tụ các chất tẩy rửa gây cản trở quá trình phân tích.
3.259.000
3.259.000
0
12 month
310
Dung dịch kiểm tra hệ thống
6.519.360
6.519.360
0
12 month
311
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ferritin.
41.737.600
41.737.600
0
12 month
312
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin
16.292.880
16.292.880
0
12 month
313
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Insulin.
9.125.800
9.125.800
0
12 month
314
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin.
11.210.832
11.210.832
0
12 month
315
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total βhCG
41.066.100
41.066.100
0
12 month
316
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Total βhCG
9.775.728
9.775.728
0
12 month
317
Hóa chất dùng cho xét nghiệm hLH
7.823.600
7.823.600
0
12 month
318
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hLH
7.172.544
7.172.544
0
12 month
319
Hóa chất dùng cho xét nghiệm hFSH
7.823.600
7.823.600
0
12 month
320
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hFSH
8.474.640
8.474.640
0
12 month
321
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Estradiol
8.500.600
8.500.600
0
12 month
322
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol
8.500.604
8.500.604
0
12 month
323
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Progesterone
7.823.600
7.823.600
0
12 month
324
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Progesterone
7.823.574
7.823.574
0
12 month
325
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Testosterone
9.125.800
9.125.800
0
12 month
326
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone
7.823.580
7.823.580
0
12 month
327
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cortisol
52.137.600
52.137.600
0
12 month
328
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol
6.949.728
6.949.728
0
12 month
329
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Digoxin
10.758.900
10.758.900
0
12 month
330
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Digoxin
11.083.248
11.083.248
0
12 month
331
Hóa chất dùng cho xét nghiệm hsTnI
843.576.000
843.576.000
0
12 month
332
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hsTnI
11.950.575
11.950.575
0
12 month
333
Hóa chất dùng cho xét nghiệm TSH (3rd IS)
224.296.600
224.296.600
0
12 month
334
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH (3rd IS)
7.825.770
7.825.770
0
12 month
335
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total T3
211.809.000
211.809.000
0
12 month
336
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Total T3
12.711.960
12.711.960
0
12 month
337
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Free T4
206.079.400
206.079.400
0
12 month
338
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free T4
9.775.710
9.775.710
0
12 month
339
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Thyroglobulin
28.360.200
28.360.200
0
12 month
340
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Thyroglobulin
28.360.188
28.360.188
0
12 month
341
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Thyroglobulin Antibody II
29.988.000
29.988.000
0
12 month
342
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Thyroglobulin Antibody II
19.557.846
19.557.846
0
12 month
343
Hóa chất dùng cho xét nghiệm TPO Antibody
27.377.100
27.377.100
0
12 month
344
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TPO Antibody
17.600.352
17.600.352
0
12 month
345
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CEA
50.185.100
50.185.100
0
12 month
346
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA
14.665.140
14.665.140
0
12 month
347
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AFP
39.107.200
39.107.200
0
12 month
348
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP
13.034.280
13.034.280
0
12 month
349
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Hybritech PSA
41.070.400
41.070.400
0
12 month
350
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Hybritech PSA
8.799.120
8.799.120
0
12 month
351
Hóa chất định lượng CA 125
28.486.800
28.486.800
0
12 month
352
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125
10.432.170
10.432.170
0
12 month
353
Hóa chất định lượng xét nghiệm CA 15-3
67.036.900
67.036.900
0
12 month
354
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3
27.383.580
27.383.580
0
12 month
355
Hóa chất định lượng CA 19-9
28.730.100
28.730.100
0
12 month
356
Chất địnhchuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9.
24.057.990
24.057.990
0
12 month
357
Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm tim mạch mức 1, 2,3
24.623.640
24.623.640
0
12 month
358
Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm miễn dịch mức 1.
26.068.480
26.068.480
0
12 month
359
Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm miễn dịch mức 2.
26.068.480
26.068.480
0
12 month
360
Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm miễn dịch mức 3.
26.068.480
26.068.480
0
12 month
361
Hóa chất định lượng procalcitonin
340.736.500
340.736.500
0
12 month
362
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng procalcitonin
39.898.712
39.898.712
0
12 month
363
Hoá chất làm điện giải đồ
1.079.754.000
1.079.754.000
0
12 month
364
Chất kiểm chuẩn máy điện giải sử dụng cho máy CBS-400 và CBS- 4
7.752.000
7.752.000
0
12 month
365
Que thử nước tiểu 10 thông số
177.840.000
177.840.000
0
12 month
366
Dung dịch rửa máy phân tích nước tiểu tự động AX-4030
8.658.000
8.658.000
0
12 month
367
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid
20.529.600
20.529.600
0
12 month
368
Dung dịch rửa hệ thống dùng cho các dòng máy sinh hoá tự động AU 680, AU 480
188.895.000
188.895.000
0
12 month
369
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea/Urea nitrogen
201.880.000
201.880.000
0
12 month
370
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin
20.145.000
20.145.000
0
12 month
371
Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase
85.640.200
85.640.200
0
12 month
372
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
40.560.000
40.560.000
0
12 month
373
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin toàn phần.
17.584.000
17.584.000
0
12 month
374
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol
14.383.000
14.383.000
0
12 month
375
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine
84.140.000
84.140.000
0
12 month
376
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK
28.340.000
28.340.000
0
12 month
377
Hóa chất dùng cho xét nghiệm đo hoạt độ GGT .
18.128.000
18.128.000
0
12 month
378
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose
122.210.000
122.210.000
0
12 month
379
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Iron(sắt huyết thanh).
9.870.000
9.870.000
0
12 month
380
Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDH
10.444.800
10.444.800
0
12 month
381
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần
3.918.000
3.918.000
0
12 month
382
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride
94.084.000
94.084.000
0
12 month
383
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa mức 1 (Mức bình thường)
32.336.980
32.336.980
0
12 month
384
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa mức 2 (Mức bất thường)
32.505.720
32.505.720
0
12 month
385
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy.
8.597.925
8.597.925
0
12 month
386
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT
84.870.000
84.870.000
0
12 month
387
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST
84.600.000
84.600.000
0
12 month
388
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm miễn dịch độ đục
26.899.080
26.899.080
0
12 month
389
Hóa chất kiểm chứng (nội kiểm) mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch.
10.281.822
10.281.822
0
12 month
390
Hóa chất kiểm chứng (nội kiểm) mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
10.281.822
10.281.822
0
12 month
391
Hóa chất kiểm chứng (nội kiểm) mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch.
10.281.822
10.281.822
0
12 month
392
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Albumin niệu/dịch não tuỷ
25.773.168
25.773.168
0
12 month
393
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Albumin niệu/dịch não tuỷ
15.498.980
15.498.980
0
12 month
394
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Protein niệu/dịch não tuỷ
22.702.500
22.702.500
0
12 month
395
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng Protein dịch não tuỷ
6.800.472
6.800.472
0
12 month
396
Bộ xét nghiệm HDL-Cholesterol; bao gồm hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1 và mức 2
186.834.320
186.834.320
0
12 month
397
Bộ xét nghiệm LDL-Cholesterol; bao gồm hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1 và mức 2
692.416.480
692.416.480
0
12 month
398
Bộ xét nghiệm CRP Latex dùng cho xét nghiệm định lượng CRP Latex. Bao gồm hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1 và mức 2.
816.864.696
816.864.696
0
12 month
399
Bộ xét nghiệm Lipase bao gồm Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1, mức 2 .
109.800.585
109.800.585
0
12 month
400
Bộ xét nghiệm Transferrin bao gồm Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1, mức 2 và mức 3.
162.807.508
162.807.508
0
12 month
401
Bộ dùng cho xét nghiệm Ethanol máu bao gồm: Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1 và mức 2. (Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn phải cùng một hãng sản xuất)
247.085.160
247.085.160
0
12 month
402
Bộ xét nghiệm RF bao gồm Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1, mức 2 và mức 3
107.461.941
107.461.941
0
12 month
403
Bộ xét nghiệm Lactate bao gồm Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1, mức 2 .
340.775.630
340.775.630
0
12 month
404
Bộ xét nghiệm HbA1c bao gồm Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1, mức 2.
140.218.000
140.218.000
0
12 month
405
Bộ xét nghiệm Anti-streptolysin O (ASO) bao gồm Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1, mức 2 và mức 3.
70.737.726
70.737.726
0
12 month
406
Bộ xét nghiệm CK-MB; bao gồm hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1 và mức 2
282.648.260
282.648.260
0
12 month
407
Thuốc thử xét nghiệm định lượng C‑peptide
35.244.800
35.244.800
0
12 month
408
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng C-peptide
6.608.388
6.608.388
0
12 month
409
Chất nội kiểm các xét nghiệm định lượng ACTH, C-Peptide, hGH, Insulin
8.820.000
8.820.000
0
12 month
410
Chất nội kiểm xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase
7.709.784
7.709.784
0
12 month
411
Chất kiểm soát chất lượng của que thử nước tiểu
104.000.000
104.000.000
0
12 month
412
Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch dòng Access
3.320.000
3.320.000
0
12 month
413
Thuốc thử xét nghiệm Myoglobin
46.620.000
46.620.000
0
12 month
414
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Myoglobin
3.496.500
3.496.500
0
12 month
415
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm PTH
8.076.924
8.076.924
0
12 month
416
Hoá chất dùng định lượng PTH
99.126.000
99.126.000
0
12 month
417
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PTH
3.671.328
3.671.328
0
12 month
418
Hoá chất định lượng phospho
5.881.120
5.881.120
0
12 month
419
Test phát hiện nhanh H.pylori trên bề mặt dạ dày
73.800.000
73.800.000
0
12 month
420
Keo sinh học Histoacryl
139.000.000
139.000.000
0
12 month

Bidding party analysis

Data analysis results of DauThau.info software for bid solicitors Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Trị as follows:

  • Has relationships with 663 contractor.
  • The average number of contractors participating in each bidding package is: 4.96 contractors.
  • Proportion of bidding fields: Goods 92.00%, Construction 0.00%, Consulting 0.62%, Non-consulting 7.38%, Mixed 0.00%, Other 0%.
  • The total value according to the bidding package with valid IMP is: 1,135,124,183,536 VND, in which the total winning value is: 801,088,984,898 VND.
  • The savings rate is: 29.43%.
DauThau.info software reads from national bidding database

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Chemicals, supplies used in testing and medical biological products in 2024-2025 of Quang Tri Provincial General Hospital". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Chemicals, supplies used in testing and medical biological products in 2024-2025 of Quang Tri Provincial General Hospital" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 38

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second