Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Civil Works

Find: 09:28 21/04/2022
Notice Status
Posted for the first time
Notify Area
Civil Works
Name of project
Technical infrastructure of new residential area in Dong Tao commune (located next to Dong Tao commune primary school)
Name of Tender Notice
Civil Works
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Construction contractor selection plan
Spending Category
Investment and Development Project
Funding source
Funds from auction of land use rights and other legal capital sources.
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
All in one
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
National competitive bidding
Contract Execution location (After merge)
Contract Execution location (Before merge)
Time of bid closing
10:00 05/05/2022
Validity period of E-HSDT
60 days

Participating in tenders

Bidding method
Online bidding
Tender documents submission start from
09:23 21/04/2022
to
10:00 05/05/2022
Document Submission Fees
Tender Document Submission at
To view full information, please Login or Register

Bid award

Award date
10:00 05/05/2022
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Type
Guarantee letter
Amount of money
122.688.000 VND
Amount in text format
One hundred twenty two million six hundred eighty eight thousand dong

Bidding documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Requirements for main construction equipment

Number Equipment Type Device Features Minimum quantity required
1
Máy xúc đào
Máy còn hoạt động tốt, sẵn sàng khi cần để thi công
2
2
Ô tô tự đổ trọng tải =>5 T
Máy còn hoạt động tốt, sẵn sàng khi cần để thi công
2
3
Máy trộn bê tông
Máy còn hoạt động tốt, sẵn sàng khi cần để thi công
2
4
Máy lu 10 -25 tấn
Máy còn hoạt động tốt, sẵn sàng khi cần để thi công
2
5
Máy bơm nước
Máy còn hoạt động tốt, sẵn sàng khi cần để thi công
2
6
Máy đầm bàn
Máy còn hoạt động tốt, sẵn sàng khi cần để thi công
2
7
Máy đầm cóc
Máy còn hoạt động tốt, sẵn sàng khi cần để thi công
1
8
Máy Thủy bình
Máy còn hoạt động tốt, sẵn sàng khi cần để thi công
2
9
Máy trộn vữa
Máy còn hoạt động tốt, sẵn sàng khi cần để thi công
2
10
Máy ủi 110CV
Máy còn hoạt động tốt, sẵn sàng khi cần để thi công
1
11
Máy trải thảm bê tông nhựa
Máy còn hoạt động tốt, sẵn sàng khi cần để thi công
1
12
Máy cắt uốn sắt
Máy còn hoạt động tốt, sẵn sàng khi cần để thi công
1
13
Thiết bị nấu nhựa
Máy còn hoạt động tốt, sẵn sàng khi cần để thi công
1
14
Máy phát điện
Máy còn hoạt động tốt, sẵn sàng khi cần để thi công
1
15
Máy đầm dùi
Máy còn hoạt động tốt, sẵn sàng khi cần để thi công
1

List of construction items:

Number Job Description Bidding Goods code Amount Calculation Unit Technical requirements/Main technical instructions Note
1 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công
74,078 m3 Theo phần 2 chương V E-HSMT
2 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất I (10%)
81,264 1m3 Theo phần 2 chương V E-HSMT
3 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I
3,776 100m3 Theo phần 2 chương V E-HSMT
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I
7,767 100m3 Theo phần 2 chương V E-HSMT
5 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I
7,767 100m3/1km Theo phần 2 chương V E-HSMT
6 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất II
13,258 1m3 Theo phần 2 chương V E-HSMT
7 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II
0,53 100m3 Theo phần 2 chương V E-HSMT
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II
0,663 100m3/1km Theo phần 2 chương V E-HSMT
9 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,90
36,44 100m3 Theo phần 2 chương V E-HSMT
10 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công
250,198 m3 Theo phần 2 chương V E-HSMT
11 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I
10,008 100m3 Theo phần 2 chương V E-HSMT
12 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất I
67,534 1m3 Theo phần 2 chương V E-HSMT
13 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I
2,701 100m3 Theo phần 2 chương V E-HSMT
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I
15,887 100m3 Theo phần 2 chương V E-HSMT
15 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I
15,887 100m3/1km Theo phần 2 chương V E-HSMT
16 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II
438,334 1m3 Theo phần 2 chương V E-HSMT
17 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II
17,533 100m3 Theo phần 2 chương V E-HSMT
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90
0,317 100m3 Theo phần 2 chương V E-HSMT
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II
21,599 100m3 Theo phần 2 chương V E-HSMT
20 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II
21,599 100m3/1km Theo phần 2 chương V E-HSMT
21 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw
43,86 m3 Theo phần 2 chương V E-HSMT
22 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông
175,44 m3 Theo phần 2 chương V E-HSMT
23 Xúc đá tảng, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 2,3m3, ĐK 0,4÷1m
0,439 100m3 Theo phần 2 chương V E-HSMT
24 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤1000m
2,193 100m3 Theo phần 2 chương V E-HSMT
25 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km
2,193 100m3/1km Theo phần 2 chương V E-HSMT
26 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95
35,35 100m3 Theo phần 2 chương V E-HSMT
27 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95
8,837 100m3 Theo phần 2 chương V E-HSMT
28 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 ( Phần tận dụng bên hố ga cống rãnh)
9,645 100m3 Theo phần 2 chương V E-HSMT
29 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (Phần tận dụng bên hố ga cống rãnh)
2,411 100m3 Theo phần 2 chương V E-HSMT
30 Đắp cát nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95
13,766 100m3 Theo phần 2 chương V E-HSMT
31 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95
3,442 100m3 Theo phần 2 chương V E-HSMT
32 Đắp cát nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98
22,928 100m3 Theo phần 2 chương V E-HSMT
33 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới
11,423 100m3 Theo phần 2 chương V E-HSMT
34 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên
6,572 100m3 Theo phần 2 chương V E-HSMT
35 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2
43,132 100m2 Theo phần 2 chương V E-HSMT
36 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm
43,132 100m2 Theo phần 2 chương V E-HSMT
37 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn)
15,37 m3 Theo phần 2 chương V E-HSMT
38 Bê tông kết cấu cầu khác, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn)
54,13 m3 Theo phần 2 chương V E-HSMT
39 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác
10,656 100m2 Theo phần 2 chương V E-HSMT
40 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30
65,71 m3 Theo phần 2 chương V E-HSMT
41 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy
2,027 100m2 Theo phần 2 chương V E-HSMT
42 Bó vỉa thẳng - tấm Bt đúc sẵn
811 m Theo phần 2 chương V E-HSMT
43 Bó vỉa cong hè - tấm Bt đúc sẵn
191,4 m Theo phần 2 chương V E-HSMT
44 Lát rãnh tam giác
256,13 m2 Theo phần 2 chương V E-HSMT
45 Đắp nền móng công trình bằng thủ công
341,68 m3 Theo phần 2 chương V E-HSMT
46 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn
3.416,85 m2 Theo phần 2 chương V E-HSMT
47 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy
1,753 100m2 Theo phần 2 chương V E-HSMT
48 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30
14,03 m3 Theo phần 2 chương V E-HSMT
49 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30
20,25 m3 Theo phần 2 chương V E-HSMT
50 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75
280,53 m2 Theo phần 2 chương V E-HSMT

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Civil Works". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Civil Works" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 128

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second