Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Civil Works

Find: 22:41 12/06/2022
Notice Status
Posted for the first time
Notify Area
Civil Works
Name of project
Renovating the pavement of Road 18A, the section from Tran Phu street to the center of Duc Yen commune, Dam Ha district
Name of Tender Notice
Civil Works
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Planning and construction project of pavement embellishment of Road 18A, the section from Tran Phu street to the center of Duc Yen commune, Dam Ha district
Spending Category
Investment and Development Project
Funding source
District budget
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
According to fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
National competitive bidding
Contract Execution location
Time of bid closing
08:00 03/07/2022
Validity period of E-HSDT
90 days

Participating in tenders

Bidding method
Online bidding
Tender documents submission start from
22:36 12/06/2022
to
08:00 03/07/2022
Document Submission Fees
Tender Document Submission at
To view full information, please Login or Register

Bid award

Award date
08:00 03/07/2022
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Type
Guarantee letter
Amount of money
250.000.000 VND
Amount in text format
Two hundred fifty million dong

Bidding documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Requirements for main construction equipment

Number Equipment Type Device Features Minimum quantity required
1
Máy đào
>= 0,8m3
2
2
Máy ủi
>= 108CV
1
3
Ô tô tự đổ
>= 7 tấn
4
4
Máy lu
>= 10 tấn
3
5
Máy nén khí điêzen
>= 600m3/h
1
6
Máy rải bê tông nhựa
>= 130CV
1
7
Máy cắt bê tông
>= 5 KW
1
8
Ô tô tưới nước
>= 5m3
1
9
Lò nấu sơn, thiết bị kẻ sơn
Hoạt động ổn định
1
10
Cần trục ôtô
>= 6T
1
11
Đầm bàn
>= 1Kw
1
12
Đầm dùi
>= 1,5 KW
2
13
Máy cắt uốn cắt thép
>= 5KW
1
14
Máy hàn
>= 23 KW
2
15
Máy trộn bê tông
>= 250l
2
16
Máy trộn vữa
>= 80l
1
17
Đầm cóc
>= 70kg
2
18
Máy phát điện
Hoạt động ổn định
1
19
Máy toàn đạc
Hoạt động ổn định
1
20
Máy thủy bình
Hoạt động ổn định
1

List of construction items:

Number Job Description Bidding Goods code Amount Calculation Unit Technical requirements/Main technical instructions Note
1 Phá dỡ bê tông nhựa mặt đường cũ
0,4225 100m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
2 Đào nền đường, đất cấp III
16,2232 100m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
3 Đào khuôn, đất cấp III
39,8834 100m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
4 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95
15,814 100m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
5 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98
1,8374 100m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
6 Xáo xới lu lèn K98 dày 30cm
26,7961 100m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
7 Đào nền đường, đất cấp II
2,9788 100m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
8 Đào cấp nền đường, đất cấp II
0,4393 100m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
9 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II
3,4181 100m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
10 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III
36,1054 100m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
11 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp IV
0,4225 100m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
12 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV
39,9461 100m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
13 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 dày 18cm
17,6782 100m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
14 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm
13,785 100m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
15 Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa MC70 lượng nhựa 1,0 kg/m2
91,8998 100m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
16 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C12.5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm
91,8998 100m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
17 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương CSS-01h, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2
2,3363 100m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
18 Bù vênh bê tông nhựa C12.5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm
2,3363 100m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
19 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương CSS-01h, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2
2,3363 100m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
20 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C12.5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm
2,3363 100m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
21 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương CSS-01h, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2
2,08 100m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
22 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C12.5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm
2,08 100m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
23 Đệm đá mạt dày 5cm
0,5873 100m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
24 Bê tông rãnh tam giác, đá 1x2, M200
58,7269 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
25 Ván khuôn rãnh tam giác
1,3606 100m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
26 Bê tông lót móng đá 1x2, vữa M150
19,7223 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
27 Ván khuôn bê tông lót móng
1,6265 100m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
28 SX viên bó vỉa đá xẻ tự nhiên KT80x26x23cm và KT30x26x23cm
81,327 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
29 Bó vỉa thẳng vữa XM M75
1.502,18 m Mô tả kỹ thuật theo chương V
30 Bó vỉa cong vữa XM M75
124,36 m Mô tả kỹ thuật theo chương V
31 Bê tông móng, chiều rộng
30,9946 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
32 Ván khuôn móng dài
2,4796 100m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
33 SX viên bó vỉa dải phân cách KT100x25x40cm, KT80x25x40cm
237,6039 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
34 Bó vỉa thẳng vữa XM M75 (loại 2A, loại 3)
2.445,29 m Mô tả kỹ thuật theo chương V
35 Bó vỉa cong vữa XM M75 (loại 2B)
17,48 m Mô tả kỹ thuật theo chương V
36 Đệm đá mạt dày 5cm
0,6253 100m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
37 Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, M150
62,5295 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
38 Ván khuôn móng dài
0,8133 100m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
39 Lát gạch Terazzo vỉa hè KT40x40x3cm
1.250,59 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
40 Đào móng tường gạch bó hè đất cấp III
133,1637 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
41 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III
1,3316 100m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
42 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 bó gáy hè vữa XM M75
80,8956 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
43 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75
255,192 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
44 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 bậc tam cấp vữa XM M75
15,8573 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
45 Trát mặt lộ chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75
24,357 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
46 Đào hố trồng cây đất cấp III
1,368 100m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
47 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III
1,368 100m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
48 Lấp đất màu dày 100cm
91,238 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
49 Bê tông móng đá 2x4, M150
5,985 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
50 Ván khuôn móng dài
0,798 100m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Civil Works". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Civil Works" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 77

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second