Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
- 20220650507-02 - Change:Tender ID, Publication date (View changes)
- 20220650507-01 - Change:Tender ID, Publication date, Notice type (View changes)
- 20220650507-00 Posted for the first time (View changes)
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Equipment Type | Device Features | Minimum quantity required |
|---|
1 |
Thiết bị thi công cọc khoan nhồi |
Thiết bị thi công cọc khoan nhồi |
6 |
2 |
Sà lan > 400 tấn |
Sà lan > 400 tấn |
2 |
3 |
Sà lan > 200 tấn |
Sà lan > 200 tấn |
1 |
4 |
Ô tô tự đổ > 10 tấn |
Ô tô tự đổ > 10 tấn |
20 |
5 |
Máy đào |
Máy đào |
8 |
6 |
Máy ủi > 110CV |
Máy ủi > 110CV |
4 |
7 |
Lu bánh lốp > 16 tấn |
Lu bánh lốp > 16 tấn |
4 |
8 |
Lu bánh thép > 10 tấn |
Lu bánh thép > 10 tấn |
2 |
9 |
Lu rung > 25 tấn |
Lu rung > 25 tấn |
6 |
10 |
Máy san > 110CV |
Máy san > 110CV |
2 |
11 |
Cần cẩu >25T |
Cần cẩu >25T |
2 |
12 |
Cần cẩu >50T |
Cần cẩu >50T |
2 |
13 |
Cần cẩu >80T |
Cần cẩu >80T |
2 |
14 |
Cần trục ô tô > 10 tấn |
Cần trục ô tô > 10 tấn |
2 |
15 |
Thiết bị lao dầm |
Thiết bị lao dầm |
2 |
16 |
Trạm trộn bê tông nhựa 120 T/h |
Trạm trộn bê tông nhựa 120 T/h |
1 |
17 |
Máy rải cấp phối đá dăm 130-140CV |
Máy rải cấp phối đá dăm 130-140CV |
1 |
18 |
Máy rải Bê tông nhựa 50-60m3/h |
Máy rải Bê tông nhựa 50-60m3/h |
1 |
19 |
Xe tưới nước |
Xe tưới nước |
2 |
20 |
Ôtô mix chuyển trộn bê tông > 6m3 |
Ôtô mix chuyển trộn bê tông > 6m3 |
10 |
21 |
Xe nâng - chiều cao nâng > 12 m |
Xe nâng - chiều cao nâng > 12 m |
1 |
22 |
Trạm trộn BTXM công suất > 50m3/h |
Trạm trộn BTXM công suất > 50m3/h |
2 |
23 |
Máy trộn bê tông >500 lít |
Máy trộn bê tông >500 lít |
1 |
24 |
Máy bơm bê tông công suất >50m3/h |
Máy bơm bê tông công suất >50m3/h |
2 |
25 |
Phòng thí nghiệm đạt chuẩn |
Phòng thí nghiệm đạt chuẩn |
1 |
| Number | Job Description Bidding | Goods code | Amount | Calculation Unit | Technical requirements/Main technical instructions | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bảo hiểm công trình: Nhà thầu mua thay Chủ đầu tư | 1 | Toàn bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Đào nền đất | 15.129,3418 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Đắp nền đường K95 | 74.181,18 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Đắp cát nền đường K95 | 2.164,4271 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Đắp đất nền đường K98 | 11.410,75 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Đắp san nền K85 | 16.055,264 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Vét hữu cơ nền đường | 14.115,752 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Thi công giếng cát đường kính 400mm | 37.538,3 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Đắp cát hạt thô K95 | 22.243,2747 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Đào nền đất | 6.778,4693 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Đắp đất bù lún nền đường | 11.974,4031 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Đắp gia tải nền đường | 1.213,28 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Vét hữu cơ nền đường | 11.602,8433 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Vải địa ngăn cách không dệt 12kN/m | 25.711,7085 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Vải địa kỹ thuật dệt gia cường R200kN/m | 23.405,713 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Thi công cọc xi măng đất đường kính 1000mm | 5.346,34 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Bàn quan trắc lún | 1 | T.Bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Rải thảm mặt đường BTNC12.5 dày 5cm | 24.905,4453 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Tưới nhũ tương dính bám, tiêu chuẩn 0.5kg/m2 | 24.905,4453 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Rải thảm mặt đường BTNC19 dày 7cm | 24.905,4453 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Tưới nhựa thấm bám, tiêu chuẩn 1.0kg/m2 | 24.905,4453 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 | 4.278,9392 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax37.5 | 4.580,056 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Bê tông 16Mpa tấm đan | 735,4673 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Lắp đặt tấm bê tông KT(40x40x5)cm | 94.899 | Tấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Bê tông 16Mpa chèn mối nối | 474,495 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Bê tông M150 đá 2x4 | 0,999 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Cốt thép dầm dọc, dầm ngang D = 6mm(CB240-T) | 0,1303 | Tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Cốt thép dầm dọc, dầm ngang D = 10mm(CB400-V) | 1,9743 | Tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Bê tông 12Mpa | 596,7136 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Trồng cỏ | 9.184,2953 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Bê tông 16Mpa | 162,5265 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Bê tông 20Mpa thân cống | 44,64 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Cốt thép D | 0,7372 | Tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Cốt thép 10 | 3,4013 | Tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Bê tông 12Mpa | 38,205 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Đào đất thân cống | 96,4725 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Đắp đất thân cống | 877,7501 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Bê tông 16Mpa thượng hạ lưu cống | 217,011 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Đá hộc xếp khan | 10,678 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Đá hộc xây vữa 10Mpa | 27,5479 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | ||
| 42 | Đào đất thượng hạ lưu | 300,6581 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | ||
| 43 | Đắp đất thượng hạ lưu | 209,7103 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | ||
| 44 | Bê tông 20Mpa thân cống | 61,41 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | ||
| 45 | Cốt thép D | 0,1663 | Tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | ||
| 46 | Cốt thép 10 | 7,7486 | Tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | ||
| 47 | Cốt thép D >18mm(CB400-V) | 0,0565 | Tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | ||
| 48 | Bê tông 16Mpa Bản giảm tải | 28,87 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | ||
| 49 | Cốt thép D | 0,0454 | Tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | ||
| 50 | Cốt thép 10 | 1,3612 | Tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT |
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Similar goods purchased by Bid solicitor Quang Nam Project Management Unit of Transport Construction works:
No similar goods purchased by the soliciting party were found.
Similar goods purchased by other Bid solicitors excluding Quang Nam Project Management Unit of Transport Construction works:
No similar goods have been found that other Bid solicitors have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.