Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
- 20220725463-01 - Change:Tender ID, Publication date, Notice type (View changes)
- 20220725463-00 Posted for the first time (View changes)
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Equipment Type | Device Features | Minimum quantity required |
|---|
1 |
Máy đào |
≤ 1,6m3, đào xúc vật liệu; Kèm theo bản sao công chứng giấy chứng nhận kiểm định hoặc đăng kiểm an toàn kỹ thuật còn hiệu lực hoặc giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường |
8 |
2 |
Máy trộn bê tông |
250 lít -:- 500 lít; trộn bê tông |
4 |
3 |
Ô tô tự đổ |
≥ 5tấn; Kèm theo bản sao công chứng giấy chứng nhận kiểm định hoặc đăng kiểm an toàn kỹ thuật còn hiệu lực hoặc giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường |
20 |
4 |
Máy lu bánh thép |
≥ 8tấn; Kèm theo bản sao công chứng giấy chứng nhận kiểm định hoặc đăng kiểm an toàn kỹ thuật còn hiệu lực hoặc giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường |
4 |
5 |
Máy trộn vữa |
≤ 150 lít; trộn vữa |
4 |
6 |
Máy ủi |
≤ 110Cv, san gạt; Kèm theo bản sao công chứng giấy chứng nhận kiểm định hoặc đăng kiểm an toàn kỹ thuật còn hiệu lực hoặc giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường |
4 |
7 |
Lu rung tự hành |
≥ 16 tấn; Kèm theo bản sao công chứng giấy chứng nhận kiểm định hoặc đăng kiểm an toàn kỹ thuật còn hiệu lực hoặc giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường |
10 |
8 |
Máy (xe) phun rải nhựa đường |
Kèm theo bản sao công chứng giấy chứng nhận kiểm định hoặc đăng kiểm an toàn kỹ thuật còn hiệu lực hoặc giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường |
2 |
9 |
Máy rải hỗn hợp bê tông nhựa |
Rải hỗn hợp BTN; Kèm theo bản sao công chứng giấy chứng nhận kiểm định hoặc đăng kiểm an toàn kỹ thuật còn hiệu lực hoặc giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường |
2 |
10 |
Xa cẩu bánh hơi |
≥ 6 tấn; cẩu lắp cấu kiện; Kèm theo bản sao công chứng giấy chứng nhận kiểm định hoặc đăng kiểm an toàn kỹ thuật còn hiệu lực hoặc giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường |
2 |
11 |
Máy san tự hành |
San gạt; Kèm theo bản sao công chứng giấy chứng nhận kiểm định hoặc đăng kiểm an toàn kỹ thuật còn hiệu lực hoặc giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường |
4 |
12 |
Xe ô tô tưới nước |
≥ 5 m3; Tưới nước |
2 |
13 |
Máy nén khí diezel |
Vệ sinh |
2 |
14 |
Máy toàn đạc |
Trắc đạc |
2 |
15 |
Máy thủy bình |
Đo cao |
4 |
| Number | Job Description Bidding | Goods code | Amount | Calculation Unit | Technical requirements/Main technical instructions | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đào nền đường, đào cấp, đào khuôn, đào thay đất bằng máy đào - Cấp đất II | 486,2806 | 100m3 | Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Đào nền đường, đào khuôn bằng máy đào - Cấp đất III | 101,0834 | 100m3 | Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Đào nền đường, đào khuôn bằng máy đào - Cấp đất IV | 3,3574 | 100m3 | Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Đào hữu cơ, vét bùn bằng máy đào - Cấp đất I | 96,967 | 100m3 | Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 969,6703 | 10m³/1km | Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cự ly vận chuyển 4,2km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 969,6703 | 10m³/1km | Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | San đất bãi thải bằng máy ủi | 96,967 | 100m3 | Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Đào rãnh bằng máy đào - Cấp đất II | 3,8833 | 100m3 | Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Đào mặt đường cũ bằng máy đào - Cấp đất IV | 10,8491 | 100m3 | Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 108,4914 | 10m³/1km | Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cự ly vận chuyển 4,2km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 108,4914 | 10m³/1km | Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | San đá bãi thải bằng máy ủi | 10,8491 | 100m3 | Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 | 517,9736 | 100m3 | Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,98 | 256,1825 | 100m3 | Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Đào san đất bằng máy đào - Cấp đất III | 55,978 | 100m3 | Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 | 55,978 | 100m3 | Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 4.868,5517 | 10m³/1km | Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cự ly vận chuyển 4,2km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 4.868,5517 | 10m³/1km | Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | San đất bãi thải bằng máy ủi | 486,8552 | 100m3 | Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Điều phối đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤500m - Cấp đất II | 3,3088 | 100m3 | Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Điều phối đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | 101,0834 | 100m3 | Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Điều phối đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤500m - Cấp đất IV | 3,3574 | 100m3 | Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm. Hàm lượng nhựa 5% | 714,981 | 100m2 | Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương CSS1, CRS1, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | 741,2361 | 100m2 | Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm. Hàm lượng nhựa 4,5% | 743,7048 | 100m2 | Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ | 210,2594 | 100tấn | Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 40,41km tiếp theo, ô tô tự đổ | 210,2594 | 100tấn | Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương CSS1, CRS1, lượng nhũ tương 1kg/m2 | 717,4497 | 100m2 | Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 132,859 | 100m3 | Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 153,7712 | 100m3 | Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Lát gạch Tezzaro (40x40x3)cm, vữa XM mác 75 | 1.715,2 | m2 | Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, M150, đá 2x4, PCB40 | 137,216 | m3 | Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Rải ni long | 17,152 | 100m2 | Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,9 | 3,008 | 100m3 | Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 26x18x100cm, vữa XM M75, PCB40 | 6.938 | m | Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Ván khuôn móng dài | 6,642 | 100m2 | Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, M100, đá 4x6, PCB30 | 179,334 | m3 | Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, M200, đá 2x4, PCB40 | 209,223 | m3 | Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Ván khuôn móng dài | 7,9704 | 100m2 | Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Rải lớp ni long | 19,926 | 100m2 | Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | 24,369 | m3 | Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 110,77 | m2 | Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, M150, đá 2x4, PCB40 | 16,112 | m3 | Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Ván khuôn móng dài | 2,014 | 100m2 | Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 8,5 | 1m3 | Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 0,85 | 10m³/1km | Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cự ly vận chuyển 4,2km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 0,85 | 10m³/1km | Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | San đất bãi thải bằng máy ủi | 0,085 | 100m3 | Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, M200, đá 2x4, PCB40 | 8,228 | m3 | Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0337 | tấn | Chương V của E-HSMT |
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
Detailed instructions on how to deposit money and redeem points on DauThau.info
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
Are you sure you want to download the cargo data?
No goods data
Are you sure you want to download the construction equipment data? If yes, please wait a moment while the system processes your request and downloads the data to your device.
Similar goods purchased by Investor Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Yên Thế:
No similar goods purchased by the Investor were found.
Similar goods purchased by other Investor excluding Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Yên Thế:
No similar goods have been found that other Investor have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.