Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Civil Works

Find: 11:42 20/08/2022
Notice Status
Posted for the first time
Notify Area
Civil Works
Name of project
Repairing, upgrading and expanding the commune road QL24B - Ong Hai Tong Alley
Name of Tender Notice
Civil Works
Bid Solicitor
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Project contractor selection plan: Repair, upgrade, and expand communal road QL24B - Ong Hai Tong Alley
Spending Category
Investment and Development Project
Funding source
From targeted support funds of the district
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
All in one
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
National competitive bidding
Contract Execution location (After merge)
Contract Execution location (Before merge)
Time of bid closing
10:00 31/08/2022
Validity period of E-HSDT
90 days

Participating in tenders

Bidding method
Online bidding
Tender documents submission start from
11:37 20/08/2022
to
10:00 31/08/2022
Document Submission Fees
Tender Document Submission at
To view full information, please Login or Register

Bid award

Award date
10:00 31/08/2022
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Type
Guarantee letter
Amount of money
25.000.000 VND
Amount in text format
Twenty five million dong

Bidding documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Requirements for main construction equipment

Number Equipment Type Device Features Minimum quantity required
1
Máy đào ≥ 0,8 m3 (scan màu đính kèm hồ sơ cà vet, đăng kiểm còn hạn sử dụng)
≥ 0,8 m3
1
2
Máy ủi ≥ 108CV (scan màu đính kèm hồ sơ cà vet, đăng kiểm còn hạn sử dụng)
≥ 108CV
1
3
Máy lu ≥ 9T (scan màu đính kèm hồ sơ cà vet, đăng kiểm còn hạn sử dụng)
≥ 9T
1
4
Máy lu rung 25T (scan màu đính kèm hồ sơ cà vet, đăng kiểm còn hạn sử dụng)
25T
1
5
Ô tô tự đổ ≥ 7T (scan màu đính kèm hồ sơ cà vet, đăng kiểm còn hạn sử dụng)
≥ 7T
2
6
Ô tô chở nước ≥ 5m3
≥ 5m3
1
7
Máy trộn bê tông dung tích ≥ 250 lít
≥ 250 lít
2
8
Máy toàn đạc điện tử (Giấy kiểm định còn hạn sử dụng)
Đo đạc
1
9
Máy nén khí 600m3/h (Scan chứng nhận đăng ký, hóa đơn)
600m3/h
1
10
Máy đầm đất cầm tay (đầm cóc) ≥ 70kg
≥ 70kg
1
11
Máy đầm bàn 1kW
1kW
2
12
Máy đầm dùi 1,5kW
1,5kW
2
13
Máy khoan bê tông ≥1,5kW
≥1,5kW
2
14
Máy cắt gạch 1,7kW
1,7kW
1
15
Máy cắt uốn 5KW
5KW
1
16
Máy hàn ≥ 23KW
≥ 23KW
1
17
Máy cắt bê tông
Cắt bê tông
1
18
Máy bơm nước
Bơm nước
1
19
Phòng thí nghiệm (Phòng Las)
Thí nghiệm
1

List of construction items:

Number Job Description Bidding Goods code Amount Calculation Unit Technical requirements/Main technical instructions Note
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép
106,02 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
2 Xúc hỗn hợp bê tông lên phương tiện Vận chuyển.
1,06 100m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
3 Vận chuyển hỗn hợp bê tông bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi
1,06 100m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
4 Vận chuyển hỗn hợp bê tông 1km tiếp theo trong phạm vi
1,06 100m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
5 Đào vét hữu cơ nền đư­ờng bằng máy, Cấp đất I
0,696 100m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
6 Vận chuyển đất hữu cơ nền đ­ường bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi
0,696 100m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
7 Vận chuyển đất hữu cơ nền đ­ường 1km tiếp theo trong phạm vi
0,696 100m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
8 Đào nền đư­ờng bằng máy, Cấp đất II
2,557 100m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
9 Vận chuyển đất đào đổ ra bếi thải bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi
2,557 100m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
10 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu k=0,95
9,306 100m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
11 Đơn giá mua đất
1.051,544 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển: trong phạm vi
105,154 10m3/1km Mô tả kỹ thuật theo chương V
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển: 9km tiếp theo trong phạm vi
946,39 10m3/1km Mô tả kỹ thuật theo chương V
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển: 7km tiếp theo trong phạm vi
736,081 10m3/1km Mô tả kỹ thuật theo chương V
15 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới
2,132 100m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
16 Rải giấy dầu lớp cách ly
15,062 100m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
17 Bê tông mặt đư­ờng, vữa BT M300, đá dăm 1x2.
372,31 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
18 Ván khuôn mặt đ­ường
1,197 100m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
19 Quét nhựa bi tum nóng
17,56 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
20 Gỗ gòn làm khe co dãn
0,15 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
21 Matít chèn khe
72,14 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V
22 Lắp đặt ống nhựa PVC D=34mm
5,76 md Mô tả kỹ thuật theo chương V
23 Cắt khe dọc đư­ờng bê tông
266,54 m Mô tả kỹ thuật theo chương V
24 Gia công khe co đ­ường bê tông
258,5 m Mô tả kỹ thuật theo chương V
25 Gia công khe giãn đư­ờng bê tông
33 m Mô tả kỹ thuật theo chương V
26 Cốt thép khe co giãn D25
1,09 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V
27 Cốt thép khe dọc D12
0,177 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V
28 Cốt thép giá đỡ D6
0,482 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V
29 Bê tông bó vỉa, vữa BT M300, đá dăm 1x2.
18,67 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
30 Ván khuôn móng bó vỉa
1,171 100m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
31 Bê tông vỉa hè, vữa BT M200, đá dăm 1x2.
63,03 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
32 Láng nền sàn không đánh mầu, chiều dày 2(cm), vữa XM M75.
900,46 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
33 Lát gạch terrazzo (400x400x30)
900,46 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
34 Bê tông bồn hoa, vữa BT M200, đá dăm 1x2
1,51 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
35 Ván khuôn bê tông bồn hoa
0,302 100m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
36 Lát đá granit mặt bồn hoa
7,56 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
37 Đào đất móng băng bằng thủ công, Cấp đất II (15% tc)
34,331 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
38 Đào móng bằng máy, Cấp đất II (85%máy)
1,945 100m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
39 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công (10% tc)
16,9 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
40 Đắp đất nền móng công trình bằng máy (90% máy).
1,521 100m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
41 Bê tông lót móng, vữa BT M150, đá dăm 4x6.
14,97 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
42 Bê tông móng, vữa BT M200, đá dăm 2x4.
44,9 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
43 Ván khuôn móng
5,695 100m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
44 Bê tông taluy, vữa BT M200, đá dăm 1x2.
51,15 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
45 Ván khuôn taluy
0,163 100m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
46 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, 2 lớp nhựa
26,56 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
47 Đào móng cọc tiêu, Cấp đất III
1,58 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
48 Bê tông móng cọc tiêu, vữa BT M200, đá dăm 2x4.
1,46 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
49 Bê tông thân cọc tiêu, vữa BT M200, đá dăm 1x2
0,32 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
50 Ván khuôn cọc tiêu
0,106 100m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Civil Works". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Civil Works" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 91

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second