Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Civil Works

Find: 09:39 24/08/2022
Notice Status
Posted for the first time
Notify Area
Civil Works
Name of project
Ancillary items Hong Quang Agribank Transaction Office Thanh Mien District Branch, Hai Duong
Name of Tender Notice
Civil Works
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Ancillary items Hong Quang Agribank Transaction Office Thanh Mien District Branch, Hai Duong
Spending Category
Investment and Development Project
Funding source
Foreign state capital for public investment for construction and repair of fixed assets of Agribank
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
All in one
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
National competitive bidding
Contract Execution location (After merge)
Contract Execution location (Before merge)
Time of bid closing
10:00 05/09/2022
Validity period of E-HSDT
120 days
AI-classified field

Participating in tenders

Bidding method
Online bidding
Tender documents submission start from
09:31 24/08/2022
to
10:00 05/09/2022
Document Submission Fees
Tender Document Submission at
To view full information, please Login or Register

Bid award

Award date
10:00 05/09/2022
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Type
Guarantee letter
Amount of money
55.000.000 VND
Amount in text format
Fifty five million dong

Bidding documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Requirements for main construction equipment

Number Equipment Type Device Features Minimum quantity required
1
Ô tổ tự đổ
Vận chuyển chất thải, vật tư, thiết bị
5
2
Máy đào
Đào đất
1
3
Máy ép cọc >=150T
Lực ép ≥ 150 T
1
4
Cần trục hoặc ô tô gắn cẩu
Cẩu lắp
1
5
Máy khoan bê tông
Khoan bê tông, khoan tường
2
6
Máy đầm cóc
Đầm đất
1
7
Máy trộn vữa
Trộn vữa
2
8
Máy cắt gạch
Cắt gạch đá
2
9
Máy cắt uốn thép
Cắt uốn thép
1
10
Máy hàn điện
Hàn sắt thép
2
11
Máy trộn bê tông
Trộn bê tông
2
12
Máy đầm dùi
Đầm bê tông
2
13
Máy đầm bàn
Đầm bê tông
2
14
Máy vận thăng
Vận chuyển vật tư
1
15
Máy hàn nhiệt
Hàn ống nhựa
1
16
Máy nén khí
Nén khí
1
17
Máy cắt bê tông
Cắt bê tông
1
18
Máy lu bánh thép
Lu nền
1
19
Máy ủi
San ủi vật liệu
1
20
Máy phát điện
Phát điện dự phòng
1
21
Máy bơm nước
Bơm nước
1

List of construction items:

Number Job Description Bidding Goods code Amount Calculation Unit Technical requirements/Main technical instructions Note
1 Tháo dỡ mái, chiều cao
43,8 m2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
2 Tháo dỡ kết sắt thép, chiều cao
0,255 tấn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá
12,105 m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép
2,065 m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
5 Vận chuyển phế thải
0,142 100m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
6 Tháo dỡ mái chiều cao
88,012 m2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
7 Tháo dỡ kết sắt thép, chiều cao
0,426 tấn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
8 Tháo dỡ cửa
22,14 m2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá
50,923 m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép
17,926 m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
11 Vận chuyển phế thải
0,142 100m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
12 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí
2 bộ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
13 Tháo dỡ cửa
4,92 m2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
14 Phá dỡ kết cấu gạch đá
5,648 m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
15 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép
2,065 m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
16 Vận chuyển phế thải
0,168 100m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
17 Tháo dỡ cửa
1,98 m2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
18 Phá dỡ kết cấu gạch đá
5,41 m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
19 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép
1,445 m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
20 Vận chuyển phế thải
0,07 100m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
21 Phá dỡ kết cấu gạch đá
4,375 m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
22 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép
2,6 m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
23 Phá dỡ kết cấu gạch đá
1,525 m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
24 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép
0,639 m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
25 Vận chuyển phế thải
0,129 100m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
26 Đào xúc đất cấp I
90,9 m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
27 Vận chuyển đất cấp I
0,909 100m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
28 Chặt bỏ cây
3 công Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
29 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90
497,1 m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
30 Phá dỡ nền gạch Terrazzo
110,16 m2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
31 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép
9,698 m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
32 Vận chuyển phế thải
0,097 100m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
33 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,90
8,2 m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
34 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 6cm
82 m2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
35 Nilong lót nền
121,8 m2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
36 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 200
18,27 m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
37 Cắt khe mặt bê tông
0,228 100m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
38 Xoa nhẵn mặt bê tông
121,8 m2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
39 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 150
0,642 m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
40 Ván khuôn móng
0,049 100m2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
41 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x30x100cm, vữa XM mác 75
24,7 m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
42 Nilong lót nền
434 m2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
43 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 200
43,4 m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
44 Xoa nhẵn mặt bê tông
434 m2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
45 Cắt khe mặt bê tông
1,42 100m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
46 Đào móng công trình, đất cấp I
5,3 m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
47 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90
1,8 m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
48 Đổ bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150
0,677 m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
49 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lót móng
0,029 100m2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT
50 Xây gạch đặc 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75
1,774 m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Civil Works". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Civil Works" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 63

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second