Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
- 20220942358-01 - Change:Tender ID, Publication date, Notice type (View changes)
- 20220942358-00 Posted for the first time (View changes)
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Equipment Type | Device Features | Minimum quantity required |
|---|
1 |
Trạm trộn bê tông nhựa công suất >= 80T/h |
Có tài liệu chứng minh quyền sở hữu (của Nhà thầu hoặc của bên cho thuê) |
1 |
2 |
Máy rải Bê tông nhựa công suất >=130-140CV |
Có tài liệu chứng minh quyền sở hữu (của Nhà thầu hoặc của bên cho thuê) |
1 |
3 |
Máy lu bánh lốp >=25 tấn |
Có tài liệu chứng minh quyền sở hữu (của Nhà thầu hoặc của bên cho thuê) |
1 |
4 |
Máy lu bánh thép >=6 tấn |
Có tài liệu chứng minh quyền sở hữu (của Nhà thầu hoặc của bên cho thuê) |
1 |
5 |
Máy lu bánh thép >=10 tấn |
Có tài liệu chứng minh quyền sở hữu (của Nhà thầu hoặc của bên cho thuê) |
1 |
6 |
Lu bánh lốp >=16 tấn |
Có tài liệu chứng minh quyền sở hữu (của Nhà thầu hoặc của bên cho thuê) |
1 |
7 |
Thiết bị tưới nhựa |
Có tài liệu chứng minh quyền sở hữu (của Nhà thầu hoặc của bên cho thuê) |
1 |
8 |
Máy cào bóc |
Có tài liệu chứng minh quyền sở hữu (của Nhà thầu hoặc của bên cho thuê) |
1 |
9 |
Ô tô tự đổ ≥ 7T |
Có tài liệu chứng minh quyền sở hữu (của Nhà thầu hoặc của bên cho thuê) |
1 |
10 |
Máy nén khí |
Có tài liệu chứng minh quyền sở hữu (của Nhà thầu hoặc của bên cho thuê) |
1 |
11 |
Lu rung >=25T |
Có tài liệu chứng minh quyền sở hữu (của Nhà thầu hoặc của bên cho thuê) |
1 |
12 |
Máy đào dung tích gầu ≥ 0,4m3 |
Có tài liệu chứng minh quyền sở hữu (của Nhà thầu hoặc của bên cho thuê) |
1 |
13 |
Máy trộn BT 250L |
Có tài liệu chứng minh quyền sở hữu (của Nhà thầu hoặc của bên cho thuê) |
1 |
14 |
Đầm cóc |
Có tài liệu chứng minh quyền sở hữu (của Nhà thầu hoặc của bên cho thuê) |
1 |
15 |
Phòng thí nghiệm hợp chuẩn |
Có giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động thí nghiệm chuyên ngành xây dựng. Có tài liệu chứng minh quyền sở hữu (của Nhà thầu hoặc của bên cho thuê) |
1 |
| Number | Job Description Bidding | Goods code | Amount | Calculation Unit | Technical requirements/Main technical instructions | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp bóc ≤5cm | 7,49 | 100m2 | Chương V của HSMT | ||
| 2 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp bóc ≤6cm | 7,49 | 100m2 | Chương V của HSMT | ||
| 3 | Đào móng CPĐD loại I | 1,1235 | 100m3 | Chương V của HSMT | ||
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 1,1235 | 100m3 | Chương V của HSMT | ||
| 5 | Tưới lớp thấm bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | 7,49 | 100m2 | Chương V của HSMT | ||
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | 7,49 | 100m2 | Chương V của HSMT | ||
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | 7,49 | 100m2 | Chương V của HSMT | ||
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | 7,49 | 100m2 | Chương V của HSMT | ||
| 9 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T/h | 1,9744 | 100tấn | Chương V của HSMT | ||
| 10 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 10km, ô tô tự đổ 12T | 1,9744 | 100tấn | Chương V của HSMT | ||
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T - Chiều dày lớp bóc ≤6cm | 7,49 | 100m2 | Chương V của HSMT | ||
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T - Chiều dày lớp bóc ≤5cm | 7,49 | 100m2 | Chương V của HSMT | ||
| 13 | Vận chuyển CPĐD loại I bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m | 1,1235 | 100m3 | Chương V của HSMT | ||
| 14 | Đào bùn + BPH bằng máy đào - Cấp đất I | 15,7677 | 100m3 | Chương V của HSMT | ||
| 15 | Đào đất bằng máy đào - Cấp đất II | 15,4838 | 100m3 | Chương V của HSMT | ||
| 16 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II | 44,925 | 1m3 | Chương V của HSMT | ||
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 8,3317 | 100m3 | Chương V của HSMT | ||
| 18 | Đóng cọc tre , chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II | 157,29 | 100m | Chương V của HSMT | ||
| 19 | Ván khuôn dầm chân | 6,8001 | 100m2 | Chương V của HSMT | ||
| 20 | Bê tông lót dầm chân , M100, đá 4x6 | 36,38 | m3 | Chương V của HSMT | ||
| 21 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤10mm | 3,72 | tấn | Chương V của HSMT | ||
| 22 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤18mm | 4,3288 | tấn | Chương V của HSMT | ||
| 23 | Bê tông dầm M250, đá 2x4 | 235,4 | m3 | Chương V của HSMT | ||
| 24 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | 23,0322 | m2 | Chương V của HSMT | ||
| 25 | Ván khuôn dầm ngang kênh | 3,3526 | 100m2 | Chương V của HSMT | ||
| 26 | Bê tông lót dầm ngang M100, đá 4x6 | 9,4918 | m3 | Chương V của HSMT | ||
| 27 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤10mm | 0,7331 | tấn | Chương V của HSMT | ||
| 28 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤18mm | 1,5804 | tấn | Chương V của HSMT | ||
| 29 | Bê tông dầm SX M250, đá 2x4 | 25,1442 | m3 | Chương V của HSMT | ||
| 30 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | 152,045 | m3 | Chương V của HSMT | ||
| 31 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | 471,5536 | m3 | Chương V của HSMT | ||
| 32 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | 39,3542 | m2 | Chương V của HSMT | ||
| 33 | Đá dăm lót 1x2 | 15,7504 | m3 | Chương V của HSMT | ||
| 34 | Cát lọc | 14,6947 | m3 | Chương V của HSMT | ||
| 35 | Vải địa kỹ thuật | 272,422 | m2 | Chương V của HSMT | ||
| 36 | Tầng lọc ngược ống thoát nước | 30,4451 | m3 | Chương V của HSMT | ||
| 37 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, đoạn ống dài 6m - Đường kính 60mm | 1,712 | 100m | Chương V của HSMT | ||
| 38 | Ván khuôn dầm chân | 1,926 | 100m2 | Chương V của HSMT | ||
| 39 | Bê tông lót dầm chân M100, đá 4x6 | 6,42 | m3 | Chương V của HSMT | ||
| 40 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤10mm | 0,5145 | tấn | Chương V của HSMT | ||
| 41 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤18mm | 0,7537 | tấn | Chương V của HSMT | ||
| 42 | Bê tông dầm M250, đá 2x4 | 22,47 | m3 | Chương V của HSMT | ||
| 43 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | 21,2208 | m3 | Chương V của HSMT | ||
| 44 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | 73,6456 | m3 | Chương V của HSMT | ||
| 45 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | 8,7958 | m2 | Chương V của HSMT | ||
| 46 | Bơm nước thi công bằng máy bơm 20CV | 30 | ca | Chương V của HSMT | ||
| 47 | Mua đất để đắp đập | 2.280,0844 | m3 | Chương V của HSMT | ||
| 48 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | 21,3092 | 100m3 | Chương V của HSMT | ||
| 49 | Phá đập thi công | 22,8008 | 100m3 | Chương V của HSMT | ||
| 50 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 45,3367 | 100m3 | Chương V của HSMT |
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
Detailed instructions on how to deposit money and redeem points on DauThau.info
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
Are you sure you want to download the cargo data?
No goods data
Are you sure you want to download the construction equipment data? If yes, please wait a moment while the system processes your request and downloads the data to your device.
Similar goods purchased by Investor Sở Giao thông Vận tải Hưng Yên:
No similar goods purchased by the Investor were found.
Similar goods purchased by other Investor excluding Sở Giao thông Vận tải Hưng Yên:
No similar goods have been found that other Investor have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.