Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bê tông cổ ga , chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 |
2.69 |
m3 |
||
2 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 |
9.47 |
m3 |
||
3 |
Xây hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 |
66.69 |
m3 |
||
4 |
Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 |
199.32 |
m2 |
||
5 |
Ván khuôn cổ ga |
0.2446 |
100m2 |
||
6 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan |
0.3365 |
100m2 |
||
7 |
Thép tấm đan D<=10mm |
0.378 |
tấn |
||
8 |
Thép tấm đan D>10mm |
0.976 |
tấn |
||
9 |
Thép cổ ga <=10mm |
0.2665 |
tấn |
||
10 |
Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg - Bốc xếp lên |
52 |
1ck |
||
11 |
Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg - Bốc xếp xuống |
52 |
1ck |
||
12 |
Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km |
2.367 |
10tấn/km |
||
13 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg |
52 |
1ck |
||
14 |
Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I |
15.1 |
1m3 |
||
15 |
Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I |
1.359 |
100m3 |
||
16 |
Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 |
0.6701 |
100m3 |
||
17 |
Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I |
6.365 |
100m |
||
18 |
Đóng cọc tre bằng máy, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I |
25.46 |
100m |
||
19 |
Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 |
5.09 |
m3 |
||
20 |
Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 |
27.65 |
m3 |
||
21 |
Xây tường thẳng, tường cánh chéo bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 |
10.67 |
m3 |
||
22 |
Lắp đặt ống bê tông , đoạn ống dài 1m - Đường kính 800mm |
23 |
đoạn |
||
23 |
Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,0m - Quy cách ống: 1500x1500mm |
8 |
đoạn |
||
24 |
Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm |
20 |
mối nối |
||
25 |
Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách: 1500x1500mm |
7 |
mối nối |
||
26 |
Ván khuôn cột dàn van (đúc sẵn) |
0.0228 |
100m2 |
||
27 |
Thép cột dàn van D<=10mm (đúc sẵn) |
0.0047 |
tấn |
||
28 |
Thép cột dàn van D<=18mm (đúc sẵn) |
0.0621 |
tấn |
||
29 |
Bê tông cột dàn van, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 |
0.22 |
m3 |
||
30 |
Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg - Bốc xếp lên |
1 |
1ck |
||
31 |
Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg - Bốc xếp xuống |
1 |
1ck |
||
32 |
Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km |
0.055 |
10tấn/km |
||
33 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg |
1 |
1ck |
||
34 |
Sản xuất cánh cống bằng thép |
0.1856 |
tấn |
||
35 |
Sơn thép cánh cống bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
5.4 |
1m2 |
||
36 |
Lắp đặt cánh cống bằng thép |
0.1856 |
tấn |
||
37 |
Máy đóng mở V3 |
1 |
Bộ |
||
38 |
Bu lông M24 |
1 |
Cái |
||
39 |
Nẹp cao su |
0.96 |
m |
||
40 |
Di chuyển cột điện (tận dụng cột cũ) |
23 |
cột |
||
41 |
Tháo dỡ cột điện hạ thế |
23 |
1 cột |
||
42 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II |
99.36 |
1m3 |
||
43 |
Đắp hoàn trả |
33.12 |
m3 |
||
44 |
Ván khuôn BT cột |
1.3248 |
100m2 |
||
45 |
Bê tông móng cột , rộng ≤200cm, M200, đá 1x2, PCB30 |
39.74 |
m3 |
||
46 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
0.1679 |
tấn |
||
47 |
Lắp dựng cột điện ly tâm |
23 |
1 cột |
||
48 |
Tháo dỡ dây điện hạ thế CVX 4x95 |
1118.83 |
m |
||
49 |
Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 95mm2 |
1118.83 |
m |
||
50 |
Tăng đơ |
46 |
bộ |