Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đào móng , chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất IV |
12.8555 |
100m3 |
||
2 |
Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu >3m - Cấp đất IV |
142.839 |
1m3 |
||
3 |
Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV |
14.2839 |
100m3 |
||
4 |
Vận chuyển đất 5km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV |
14.2839 |
100m3/1km |
||
5 |
Đào móng , chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất I |
5.7136 |
100m3 |
||
6 |
Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu >3m - Cấp đất I |
63.484 |
1m3 |
||
7 |
Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất I |
6.3484 |
100m3 |
||
8 |
Vận chuyển đất 5km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I |
6.3484 |
100m3/1km |
||
9 |
Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I |
396.775 |
100m |
||
10 |
Vét bùn đầu cọc |
63.484 |
m3 |
||
11 |
Cát hạt trung đệm móng công trình , độ chặt yêu cầu K= 0,95: 90%KL |
9.1417 |
100m3 |
||
12 |
Cát hạt trung đệm móng công trình , độ chặt yêu cầu K= 0,95: 10%KL |
1.0158 |
100m3 |
||
13 |
Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, mac 100 |
37.264 |
m3 |
||
14 |
Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy |
2.4105 |
100m2 |
||
15 |
Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, ĐK <=10mm |
1.9148 |
tấn |
||
16 |
Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, ĐK <=18mm |
5.6285 |
tấn |
||
17 |
Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, ĐK >18mm |
7.0779 |
tấn |
||
18 |
Bê tông móng , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 |
140.4514 |
m3 |
||
19 |
Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cột vuông, chữ nhật |
0.5738 |
100m2 |
||
20 |
Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cột, trụ cao <=4m |
0.1783 |
tấn |
||
21 |
Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cột, trụ cao <=4m |
1.4876 |
tấn |
||
22 |
Bê tông cột , TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 |
5.3519 |
m3 |
||
23 |
Xây móng bằng gạch xi măng cốt liệu KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 |
74.461 |
m3 |
||
24 |
Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng |
0.7537 |
100m2 |
||
25 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà , chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 |
12.4364 |
m3 |
||
26 |
Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, chiều cao <=4m |
0.2565 |
tấn |
||
27 |
Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, chiều cao <=4m |
1.257 |
tấn |
||
28 |
Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 |
8.8892 |
100m3 |
||
29 |
Mua vật liệu đá lẫn đất để đắp hoàn trả móng |
1111.15 |
m3 |
||
30 |
Đắp cát đen tôn nền bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
2.5401 |
100m3 |
||
31 |
Bê tông nền, đá 4x6, mác 100 |
50.1818 |
m3 |
||
32 |
Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn, cột vuông, chữ nhật |
1.449 |
100m2 |
||
33 |
Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cột, trụ cao <=16m |
0.4539 |
tấn |
||
34 |
Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cột, trụ cao <=16m |
2.4602 |
tấn |
||
35 |
Bê tông cột , TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 |
9.4336 |
m3 |
||
36 |
Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng |
2.4052 |
100m2 |
||
37 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, ở độ cao <=4m |
0.9992 |
tấn |
||
38 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, ở độ cao <=4m |
0.1741 |
tấn |
||
39 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, ở độ cao <=4m |
4.7665 |
tấn |
||
40 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà , chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 |
23.2458 |
m3 |
||
41 |
Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái |
3.8294 |
100m2 |
||
42 |
Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16m, ĐK <=10mm |
6.7583 |
tấn |
||
43 |
Bê tông sàn mái , bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
53.2927 |
m3 |
||
44 |
Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan |
0.7426 |
100m2 |
||
45 |
Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m |
1.2992 |
tấn |
||
46 |
Lắp dựng lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m |
0.2539 |
tấn |
||
47 |
Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
4.9504 |
m3 |
||
48 |
Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy |
0.0082 |
100m2 |
||
49 |
Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, mác 100 |
0.173 |
m3 |
||
50 |
Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng |
0.2073 |
100m2 |