Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
KÊNH TIÊU (L=197.6m)- TUYẾN 1 |
||||
2 |
Cát lót đáy kênh |
0.393 |
100m3 |
||
3 |
Nilon lót |
3.932 |
100m2 |
||
4 |
Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 |
82.657 |
m3 |
||
5 |
Bê tông thanh chống +giằng, M200, đá 1x2, PCB30 |
10.625 |
m3 |
||
6 |
Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 |
3.58 |
m3 |
||
7 |
Xây rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 |
128.242 |
m3 |
||
8 |
Trát tường dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 |
818.064 |
m2 |
||
9 |
Ván khuôn Đáy kênh |
0.972 |
100m2 |
||
10 |
Ván khuôn xà dầm, giằng |
1.139 |
100m2 |
||
11 |
Ván khuôn tấm đan |
0.161 |
100m2 |
||
12 |
Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa |
23.53 |
m2 |
||
13 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.919 |
tấn |
||
14 |
Lắp dựng cốt tấm đan, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m |
0.406 |
tấn |
||
15 |
Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.055 |
tấn |
||
16 |
Bê tông mặt đường dày ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 |
4.97 |
m3 |
||
17 |
Nilon lót nền đường |
0.192 |
100m2 |
||
18 |
Cát đen tạo phẳng |
0.58 |
m3 |
||
19 |
Đào không thích hợp |
328.99 |
m3 |
||
20 |
Đào móng kênh - Cấp đất I |
620.29 |
m3 |
||
21 |
Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 |
6.09 |
100m3 |
||
22 |
Mua đá đất đắp nền đường |
247.92 |
m3 |
||
23 |
Vận chuyển đất , phạm vi ≤6000m - Cấp đất I |
5.151 |
100m3 |
||
24 |
San đất bãi thải |
5.151 |
100m3 |
||
25 |
Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật |
0.092 |
100m2 |
||
26 |
Ván khuôn xà dầm, giằng |
0.318 |
100m2 |
||
27 |
Ván khuôn sàn+bo mái |
0.038 |
100m2 |
||
28 |
Bê tông lót móng , M100, đá 4x6, PCB30 |
4.82 |
m3 |
||
29 |
Bê tông xà gờ đỉnh cống + cầu công tác, M250, đá 1x2, PCB30 |
1.677 |
m3 |
||
30 |
Bê tông ống cống hình hộp, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 |
37.817 |
m3 |
||
31 |
Bê tông móng, rộng ≤200cm, M200, đá 1x2, PCB30 |
0.972 |
m3 |
||
32 |
Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 |
0.575 |
m3 |
||
33 |
Bê tông giằng +sàn dàn van, M200, đá 1x2, PCB30 |
1.08 |
m3 |
||
34 |
Lắp dựng cốt thép ống cống ĐK ≤18mm |
5.401 |
tấn |
||
35 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.009 |
tấn |
||
36 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m |
0.136 |
tấn |
||
37 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.031 |
tấn |
||
38 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.018 |
tấn |
||
39 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m |
0.131 |
tấn |
||
40 |
Gia công lan can thép hộp |
0.089 |
tấn |
||
41 |
Gia công thang sắt |
0.329 |
tấn |
||
42 |
Lắp dựng lan can sắt |
7.425 |
m2 |
||
43 |
Lắp dựng thang sắt |
0.329 |
tấn |
||
44 |
Gia công thép cánh van |
1.01 |
tấn |
||
45 |
Lắp dựng cánh van |
1.01 |
tấn |
||
46 |
Gia công thép khe phai |
0.791 |
tấn |
||
47 |
Lắp đặt cấu kiện thép khe phai |
0.791 |
tấn |
||
48 |
Cao su củ tỏi P45 |
6.5 |
m |
||
49 |
Cao su tấm dày 14mm |
2.58 |
m |
||
50 |
Vít nâng V3 |
1 |
cái |