Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Hạng mục: Giao thông |
HM |
|||
2 |
Đào nền - vận chuyển đất cấp IV |
3.4696 |
100m3 |
||
3 |
Đắp cát công trình - đắp nền, độ chặt Y/C K = 0,95 |
0.0234 |
100m3 |
||
4 |
Đắp cát công trình - móng bó vỉa, độ chặt Y/C K = 0,95 |
0.0818 |
100m3 |
||
5 |
Bê tông nền, M150, đá 1x2 |
145.46 |
m3 |
||
6 |
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 |
1588.8515 |
m2 |
||
7 |
Lát đá vỉa hè KT 40x40x4 cm |
1291.03 |
m2 |
||
8 |
Bó vỉa bằng đá KT 30x20x100 cm |
476 |
cái |
||
9 |
Lắp các loại CKBT đúc sẵn |
476 |
1 cấu kiện |
||
10 |
Bó vỉa bằng đá KT 30x20x30 cm |
31 |
cái |
||
11 |
Lắp các loại CKBT đúc sẵn |
31 |
1 cấu kiện |
||
12 |
Bó vỉa bằng đá KT 26x23x100 cm |
41 |
cái |
||
13 |
Lắp các loại CKBT đúc sẵn |
41 |
1 cấu kiện |
||
14 |
Bó vỉa bằng đá KT 26x23x30 cm |
9 |
cái |
||
15 |
Lắp các loại CKBT đúc sẵn |
9 |
1 cấu kiện |
||
16 |
Tấm đan rãnh bằng đá KT: 50x25x5 |
1032 |
viên |
||
17 |
Lắp các loại CKBT đúc sẵn |
1032 |
1 cấu kiện |
||
18 |
Tấm đan rãnh bằng đá KT: 25x25x5 |
156 |
viên |
||
19 |
Lắp các loại CKBT đúc sẵn |
156 |
1 cấu kiện |
||
20 |
Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính ≤20cm |
7 |
cây |
||
21 |
Đá bó bồn cây KT 120x15x10 |
5.976 |
m3 |
||
22 |
Trồng cây giáng hương ĐK 15-18cm, cao từ 4-6m |
56 |
cây |
||
23 |
Bộ cây chống sắt |
56 |
bộ |
||
24 |
Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng |
56 |
1 cây / 90 ngày |
||
25 |
Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt ≤ 5cm |
170 |
100m |
||
26 |
Đào bỏ mặt đường nhựa - Chiều dày ≤10cm |
170 |
m2 |
||
27 |
Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn |
453 |
cấu kiện |
||
28 |
Vận chuyển đất - Cấp đất IV |
0.4474 |
100m3 |
||
29 |
Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết - Cấp đất I |
67.95 |
1m3 |
||
30 |
Vận chuyển đất - Cấp đất I |
0.6795 |
100m3 |
||
31 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén |
34.82 |
m3 |
||
32 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén |
22.65 |
m3 |
||
33 |
Vận chuyển đất - Cấp đất IV |
0.5747 |
100m3 |
||
34 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp |
2.6268 |
100m2 |
||
35 |
Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm |
2.8111 |
tấn |
||
36 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, Đổ bê tông đúc sẵn |
16.3 |
m3 |
||
37 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
0.7333 |
100m2 |
||
38 |
Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn |
291 |
cái |
||
39 |
Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm |
2.3312 |
tấn |
||
40 |
Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤18mm |
1.2166 |
tấn |
||
41 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, - Đổ bê tông đúc sẵn |
24.3 |
m3 |
||
42 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
0.972 |
100m2 |
||
43 |
Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn |
162 |
cái |
||
44 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 |
1.7 |
100m2 |
||
45 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm |
1.7 |
100m2 |
||
46 |
Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa |
0.206 |
100tấn |
||
47 |
Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn |
8 |
cấu kiện |
||
48 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén |
9.72 |
m3 |
||
49 |
Vận chuyển đất - Cấp đất IV |
0.0972 |
100m3 |
||
50 |
Đào nền đường - Cấp đất III |
0.8719 |
100m3 |