Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
XÂY DỰNG CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV |
||||
2 |
Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn |
1140 |
cấu kiện |
||
3 |
Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện |
136.8 |
m3 |
||
4 |
Vận chuyển bằng ô tô tự đổ |
1.596 |
100m3 |
||
5 |
Mốc báo hiệu cáp |
228 |
cái |
||
6 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn |
1140 |
cấu kiện |
||
7 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan |
1.14 |
100m2 |
||
8 |
Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan |
2.394 |
tấn |
||
9 |
Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
21.888 |
m3 |
||
10 |
Phá dỡ kết cấu bê tông mũ rãnh |
7.904 |
m3 |
||
11 |
Phá dỡ kết cấu gạch tường rãnh |
24.96 |
m3 |
||
12 |
Phá dỡ kết cấu bê tông móng rãnh b |
9.152 |
m3 |
||
13 |
Tháo dỡ tấm đan |
104 |
cấu kiện |
||
14 |
Vận chuyển bằng ô tô tự đổ |
0.4212 |
100m3 |
||
15 |
Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm |
2.08 |
100m |
||
16 |
Đào bỏ mặt đường nhựa - Chiều dày ≤10cm |
78 |
m2 |
||
17 |
Bê tông nền hoàn trả, M250, đá 1x2, PCB40 |
17.16 |
m3 |
||
18 |
Đào móng, Cấp đất III |
0.5304 |
100m3 |
||
19 |
Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.468 |
100m3 |
||
20 |
Xếp gạch chỉ (trong khi đắp cát) |
520 |
viên |
||
21 |
Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ |
0.52 |
1000v |
||
22 |
Vá mặt đường bê tông nhựa bằng bê tông nhựa nóng hạt mịn - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm |
7.8 |
10m2 |
||
23 |
Vận chuyển bằng ô tô tự đổ |
0.1196 |
100m3 |
||
24 |
Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm |
4.58 |
100m |
||
25 |
Đào bỏ mặt đường nhựa - Chiều dày ≤10cm |
114.5 |
m2 |
||
26 |
Đào móng, Cấp đất III |
0.6412 |
100m3 |
||
27 |
Đào móng, Cấp phối đá dăm |
0.4351 |
100m3 |
||
28 |
Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.5954 |
100m3 |
||
29 |
Thi công lớp đá móng, ĐK đá Dmax ≤4 |
43.51 |
m3 |
||
30 |
Xếp gạch chỉ (trong khi đắp cát) |
2290 |
viên |
||
31 |
Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ |
2.29 |
1000v |
||
32 |
Băng báo cáp (rải trong khi đắp cát) |
229 |
m |
||
33 |
Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong |
0.687 |
100m2 |
||
34 |
Vá mặt đường bê tông nhựa bằng bê tông nhựa nóng hạt mịn - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm |
11.45 |
10m2 |
||
35 |
Vận chuyển bằng ô tô tự đổ |
1.1221 |
100m3 |
||
36 |
Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm |
0.5 |
100m |
||
37 |
Đào bỏ mặt đường nhựa - Chiều dày ≤10cm |
17.5 |
m2 |
||
38 |
Đào móng, Cấp đất III |
0.0975 |
100m3 |
||
39 |
Đào móng, Cấp phối đá dăm |
0.0675 |
100m3 |
||
40 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.0875 |
100m3 |
||
41 |
Thi công lớp đá móng, ĐK đá Dmax ≤4 |
6.75 |
m3 |
||
42 |
Xếp gạch chỉ (trong khi đắp cát) |
250 |
viên |
||
43 |
Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ |
0.25 |
1000v |
||
44 |
Băng báo cáp (rải trong khi đắp cát) |
25 |
m |
||
45 |
Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong |
0.075 |
100m2 |
||
46 |
Vá mặt đường bê tông nhựa bằng bê tông nhựa nóng hạt mịn - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm |
1.75 |
10m2 |
||
47 |
Vận chuyển bằng ô tô tự đổ |
0.1675 |
100m3 |
||
48 |
Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm |
3.6 |
100m |
||
49 |
Đào bỏ mặt đường nhựa - Chiều dày ≤10cm |
72 |
m2 |
||
50 |
Đào móng, Cấp đất III |
0.252 |
100m3 |