Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Biện pháp thi công |
||||
2 |
Phát quang bụi dặm |
4.62 |
100m2 |
||
3 |
Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm |
30 |
cây |
||
4 |
Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm |
30 |
gốc |
||
5 |
Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông |
33.113 |
m3 |
||
6 |
Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch |
4.106 |
m3 |
||
7 |
Bơm nước động cơ diezen 20CV |
50 |
ca |
||
8 |
Đắp đập dất bằng thủ công độ chặt Y/C K = 0,90 (10%) |
64 |
m3 |
||
9 |
Đắp đập đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (90%) |
5.76 |
100m3 |
||
10 |
Đào phá đập đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I (90%) |
5.76 |
100m3 |
||
11 |
Đào phá đập bằng thủ công - Cấp đất I (10%) |
64 |
1m3 |
||
12 |
Mua đất để đắp |
5098.187 |
m3 |
||
13 |
Ống thoát nước PVC D355x8,7, |
200 |
m |
||
14 |
Phần cống |
||||
15 |
Bóc phong hóa bằng thủ công - Cấp đất I |
148.62 |
1m3 |
||
16 |
Đào bùn đăc trong mọi điều kiện bằng thủ công (10%) |
128.916 |
m3 |
||
17 |
Đào bùn trong lòng kênh, trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào 0,8m3 (90%) |
11.602 |
100m3 |
||
18 |
Đào móng chân khay mái kè bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II (10%) |
52.93 |
1m3 |
||
19 |
Đào móng chân khay mái kè bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (90%) |
4.764 |
100m3 |
||
20 |
Tấm chống lầy |
2 |
Bộ |
||
21 |
Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất III (10%) |
121.544 |
1m3 |
||
22 |
Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III (90%) |
10.939 |
100m3 |
||
23 |
Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công (đắp hai bên mang cống) |
1318.14 |
m3 |
||
24 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (10% sau khi đắp mang cống) |
3.34 |
100m3 |
||
25 |
đắp đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 (90% sau khi đắp mang cống) |
30.064 |
100m3 |
||
26 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I |
27.658 |
100m3 |
||
27 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I |
27.658 |
100m3/1km |
||
28 |
Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II |
186.941 |
100m |
||
29 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 |
28.256 |
m3 |
||
30 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 2x4, PCB30 |
106.629 |
m3 |
||
31 |
Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB30 |
71.218 |
m3 |
||
32 |
Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông trần , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 |
41.514 |
m3 |
||
33 |
Ván khuôn móng |
0.727 |
100m2 |
||
34 |
Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm |
3.801 |
100m2 |
||
35 |
Ván khuôn gỗ trần cống |
1.165 |
100m2 |
||
36 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm |
4.634 |
tấn |
||
37 |
Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m |
2.704 |
tấn |
||
38 |
Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
5.825 |
tấn |
||
39 |
Thi công lớp đá đệm móng đá hộc |
90.65 |
m3 |
||
40 |
Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 |
345.325 |
m3 |
||
41 |
Vải lọc bịt đầu ống |
23.76 |
m2 |
||
42 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 50mm |
0.429 |
100m |
||
43 |
Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa |
40.79 |
m2 |
||
44 |
Khớp nối ngang |
14.8 |
m |
||
45 |
Khớp nối đứng |
12.8 |
m |
||
46 |
Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 |
1.163 |
100m3 |
||
47 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới |
0.194 |
100m3 |
||
48 |
Cát vàng tạo phẳng bằng thủ công |
3.567 |
m3 |
||
49 |
Nilon tái sinh |
118.9 |
m2 |
||
50 |
Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 |
23.78 |
m3 |