Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
SAN NỀN: |
||||
2 |
Vét bùn bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I |
19.5773 |
100m3 |
||
3 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km |
195.773 |
10m3/1km |
||
4 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển 2km tiếp theo |
195.773 |
10m3/1km |
||
5 |
Khai thác đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III |
66.1805 |
100m3 |
||
6 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km |
661.805 |
10m3/1km |
||
7 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km |
661.805 |
10m3/1km |
||
8 |
San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
60.1641 |
100m3 |
||
9 |
GIAO THÔNG: |
||||
10 |
Vét bùn bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I |
1.7394 |
100m3 |
||
11 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km |
17.394 |
10m3/1km |
||
12 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km |
17.394 |
10m3/1km |
||
13 |
Đánh cấp bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II |
13.041 |
100m3 |
||
14 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km |
1.304 |
10m3/1km |
||
15 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km |
1.304 |
10m3/1km |
||
16 |
Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III |
0.2268 |
m3 |
||
17 |
Đào rãnh máy đào 1,25m3, đất cấp II |
1.6173 |
100m3 |
||
18 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
16.9 |
m3 |
||
19 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T |
16.9 |
m3 |
||
20 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T |
16.9 |
m3 |
||
21 |
Khai thác đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III |
1.257 |
100m3 |
||
22 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km |
12.57 |
10m3/1km |
||
23 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km |
12.57 |
10m3/1km |
||
24 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
2.6715 |
100m3 |
||
25 |
Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.0729 |
100m3 |
||
26 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên |
2.4521 |
100m3 |
||
27 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy |
0.7656 |
100m2 |
||
28 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 |
278.89 |
m3 |
||
29 |
RÃNH THOÁT NƯỚC: |
||||
30 |
Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,25m3, đất cấp III |
6.7457 |
100m3 |
||
31 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
3.5996 |
100m3 |
||
32 |
Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình |
24.95 |
m3 |
||
33 |
Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng rãnh |
1.418 |
100m2 |
||
34 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 |
75.48 |
m3 |
||
35 |
Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 |
127.24 |
m3 |
||
36 |
Trát tường rãnh, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 |
689.6 |
m2 |
||
37 |
Láng đáy rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 |
236 |
m2 |
||
38 |
Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ tường |
4.448 |
100m2 |
||
39 |
Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ tường, đá 1x2, mác 200 |
39.11 |
m3 |
||
40 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan |
1.9568 |
100m2 |
||
41 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
7.1243 |
tấn |
||
42 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 |
42.61 |
m3 |
||
43 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg-200kg bằng cần cẩu |
414 |
cấu kiện |
||
44 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn ống cống, ống buy |
0.728 |
100m2 |
||
45 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 |
3 |
m3 |
||
46 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm |
0.1094 |
tấn |
||
47 |
Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống cống - đường kính F 0,5 |
20 |
ống cống |
||
48 |
Lắp dựng ống cống |
20 |
cái |
||
49 |
Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình |
0.44 |
m3 |
||
50 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
0.0307 |
100m2 |