Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 |
12.584 |
100m3 |
||
2 |
Mua đất san lấp mặt bằng |
1535.272 |
m3 |
||
3 |
Đào móng rãnh thoát nước - Cấp đất II |
2.735 |
100m3 |
||
4 |
Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 |
1.863 |
100m3 |
||
5 |
Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 |
17.38 |
m3 |
||
6 |
Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m - Đường kính D400mm |
242 |
1 đoạn ống |
||
7 |
Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính D400mm |
484 |
cái |
||
8 |
Nối ống bê tông bằng gạch XMCL VXM75# 6,5x10,5x22cm - Đường kính D400mm |
241 |
mối nối |
||
9 |
Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 |
1.83 |
m3 |
||
10 |
Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB30 |
2.6 |
m3 |
||
11 |
Ván khuôn đáy ga, hố thu |
0.09 |
100m2 |
||
12 |
Xây hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 |
6.62 |
m3 |
||
13 |
Trát tường trong, láng đáy, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 |
25.03 |
m2 |
||
14 |
Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2, PCB30 |
1.13 |
m3 |
||
15 |
Ván khuôn mũ mố |
0.147 |
100m2 |
||
16 |
Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm |
0.06 |
tấn |
||
17 |
Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 |
0.95 |
m3 |
||
18 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp |
0.065 |
100m2 |
||
19 |
Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan |
0.124 |
tấn |
||
20 |
Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn - Bốc xếp lên |
20 |
1 cấu kiện |
||
21 |
Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn - Bốc xếp xuống |
20 |
1 cấu kiện |
||
22 |
Vận chuyển cấu kiện bê tông |
0.238 |
10 tấn/1km |
||
23 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn |
20 |
1cấu kiện |
||
24 |
Đào móng cột - Cấp đất II |
9.017 |
1m3 |
||
25 |
Đào móng băng - Cấp đất II |
0.309 |
1m3 |
||
26 |
Ván khuôn bê tông lót móng |
0.017 |
100m2 |
||
27 |
Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 |
0.578 |
m3 |
||
28 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
0.015 |
tấn |
||
29 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm |
0.13 |
tấn |
||
30 |
Ván khuôn móng cột |
0.075 |
100m2 |
||
31 |
Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 |
2.057 |
m3 |
||
32 |
Đắp đất nền móng |
6.716 |
m3 |
||
33 |
Vận chuyển đất - Cấp đất II |
0.026 |
100m3 |
||
34 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm |
0.013 |
tấn |
||
35 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm |
0.038 |
tấn |
||
36 |
Ván khuôn cột |
0.054 |
100m2 |
||
37 |
Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB30 |
0.295 |
m3 |
||
38 |
Xây cột, trụ bằng gạch XMCL, vữa XM M75, PCB30 |
0.452 |
m3 |
||
39 |
Trát trụ cột, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 |
8.785 |
m2 |
||
40 |
Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 |
2.8 |
m |
||
41 |
Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 |
8.4 |
m |
||
42 |
Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu |
8.785 |
m2 |
||
43 |
Bộ chữ "NGHĨA TRANG NHÂN DÂN TỔ DÂN PHỐ HOÀNG LÝ" bằng decal |
1 |
bộ |
||
44 |
Tấm Aluminium |
4.49 |
m2 |
||
45 |
Tấm decal màu |
4.49 |
m2 |
||
46 |
Gia công biển cổng |
0.07 |
tấn |
||
47 |
Lắp dựng biển cổng |
1.8 |
m2 |
||
48 |
Gia công cổng sắt |
0.159 |
tấn |
||
49 |
Lắp dựng cổng |
7.623 |
m2 |
||
50 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
17.644 |
1m2 |