Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 |
2327.19 |
m3 |
||
2 |
Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,90 |
6631.6 |
m3 |
||
3 |
Đào nền đường đất cấp II |
12693.52 |
m3 |
||
4 |
Đào nền đường đất cấp III |
40845.55 |
m3 |
||
5 |
Đào nền đường đất cấp IV |
2129.62 |
m3 |
||
6 |
Phá đá kênh mương, nền đường đá cấp IV |
6423.37 |
m3 |
||
7 |
Phá đá kênh mương, nền đường đá cấp III |
9321.42 |
m3 |
||
8 |
Đào nền đường đất cấp III |
409.88 |
m3 |
||
9 |
Đào móng công trình, đất cấp III |
1095.09 |
m3 |
||
10 |
Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp II |
5947.59 |
m3 |
||
11 |
Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp II |
1395.81 |
m3 |
||
12 |
Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp III |
17978.35 |
m3 |
||
13 |
Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp III |
4343.76 |
m3 |
||
14 |
Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV |
1349.84 |
m3 |
||
15 |
Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV |
53.31 |
m3 |
||
16 |
Xúc đá lên phương tiện vận chuyển |
7294.8 |
m3 |
||
17 |
Vận chuyển đá trong phạm vi <= 300m |
5937.72 |
m3 |
||
18 |
Vận chuyển đá trong phạm vi <= 500m |
1357.08 |
m3 |
||
19 |
Ni lon lót mặt đường |
3008.22 |
m2 |
||
20 |
Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 PCB30 |
481.32 |
m3 |
||
21 |
Ván khuôn mặt đường |
20.29 |
m2 |
||
22 |
Đổ bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 150 PCB30 |
352.56 |
m3 |
||
23 |
Ván khuôn mái bờ kênh mương |
1833.34 |
m2 |
||
24 |
Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 |
0.64 |
m3 |
||
25 |
Đổ bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 200 PCB30 |
2.16 |
m3 |
||
26 |
Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm |
0.0826 |
tấn |
||
27 |
Ván khuôn mái bờ kênh mương |
18.4 |
m2 |
||
28 |
Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 PCB30 |
0.96 |
m3 |
||
29 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
0.1952 |
tấn |
||
30 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. |
4.4 |
m2 |
||
31 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg-200kg |
8 |
1 cấu kiện |
||
32 |
Đào móng công trình đất cấp III |
388.52 |
m3 |
||
33 |
Phá đá kênh mương, nền đường đá cấp IV |
317.73 |
m3 |
||
34 |
Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 |
240.92 |
m3 |
||
35 |
Xây đá hộc, xây móng, vữa XMPCB30 M100 |
172.94 |
m3 |
||
36 |
Xây đá hộc, xây tường thẳng vữa XMPCB30 M100 |
196.1 |
m3 |
||
37 |
Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 |
1.36 |
m3 |
||
38 |
Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm |
78 |
đoạn ống |
||
39 |
Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m, đường kính <=1800mm |
23 |
đoạn ống |
||
40 |
Đổ bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 PCB30 |
38.41 |
m3 |
||
41 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm |
2.2638 |
tấn |
||
42 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18mm |
2.2726 |
tấn |
||
43 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác |
6.7158 |
m2 |
||
44 |
Đào móng công trình đất cấp III |
159.22 |
m3 |
||
45 |
Phá đá kênh mương, nền đường đá cấp IV |
301.54 |
m3 |
||
46 |
Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 |
90.52 |
m3 |
||
47 |
Xây đá hộc, xây móng vữa XMPCB30 M100 |
154.47 |
m3 |
||
48 |
Xây đá hộc, xây tường thẳng, vữa XMPCB30 M100 |
182.84 |
m3 |
||
49 |
Đổ bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 PCB30 |
13.94 |
m3 |
||
50 |
Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 PCB30 |
26.19 |
m3 |