Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Nền mặt đường |
||||
2 |
Cắt mặt đường bê tông chiều dày lớp cắt ≤ 15cm |
25.2 |
100m |
||
3 |
Đào bùn đặc trong mọi điều kiện bằng thủ công (Tính 100% KL) |
49.686 |
m3 |
||
4 |
Đào bùn bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I |
1.987 |
100m3 |
||
5 |
Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II (tính 20 %KL) |
767.046 |
1m3 |
||
6 |
Đánh cấp bằng thủ công - Cấp đất I |
11.79 |
1m3 |
||
7 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II (Tính 80%KL) |
30.682 |
100m3 |
||
8 |
Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông |
259.81 |
m3 |
||
9 |
Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch |
94.6 |
m3 |
||
10 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (20% KL) |
1.083 |
100m3 |
||
11 |
Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 |
4.332 |
100m3 |
||
12 |
Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I |
9.083 |
100m |
||
13 |
Phên nứa B=0,6m |
20.4 |
m2 |
||
14 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I |
2.484 |
100m3 |
||
15 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 2km-đất cấp I |
2.484 |
100m3/1km |
||
16 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
33.055 |
100m3 |
||
17 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi tiếp 2km - Cấp đất II |
33.055 |
100m3/1km |
||
18 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III |
2.598 |
100m3 |
||
19 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi tiếp 2km - Cấp đất III |
2.598 |
100m3/1km |
||
20 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
0.282 |
100m3 |
||
21 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 |
4.275 |
100m3 |
||
22 |
Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 |
17.101 |
100m3 |
||
23 |
Thi công móng cấp phối đá dăm loại II |
5.685 |
100m3 |
||
24 |
Thi công móng cấp phối đá dăm loại I |
10.141 |
100m3 |
||
25 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 |
61.563 |
100m2 |
||
26 |
Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T/h |
10.232 |
100tấn |
||
27 |
Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T |
10.232 |
100tấn |
||
28 |
Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 2,3km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T |
10.232 |
100tấn |
||
29 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm |
61.563 |
100m2 |
||
30 |
Lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 90cm |
12 |
cái |
||
31 |
Lắp đặt biển báo tròn D= 90cm, seri 3400 |
3 |
biển |
||
32 |
Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm |
24 |
m2 |
||
33 |
Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 |
11 |
cái |
||
34 |
Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km |
0.063 |
10 tấn/1km |
||
35 |
Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi 1km |
0.063 |
10 tấn/1km |
||
36 |
Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp lên |
11 |
1 cấu kiện |
||
37 |
Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp xuống |
11 |
1 cấu kiện |
||
38 |
Thoát nước |
||||
39 |
Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 |
159.74 |
m3 |
||
40 |
Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6x10x21cm, vữa XM M75, PCB30 |
400.59 |
m3 |
||
41 |
Trát tường ngoài, xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 |
1934.9 |
m2 |
||
42 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 |
233.49 |
m3 |
||
43 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
110.51 |
m3 |
||
44 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
131.75 |
m3 |
||
45 |
Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
12.459 |
tấn |
||
46 |
Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
9.054 |
tấn |
||
47 |
Gia công cột bằng thép hình |
0.228 |
tấn |
||
48 |
Ván khuôn móng dài |
4.746 |
100m2 |
||
49 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
14.424 |
100m2 |
||
50 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
8.861 |
100m2 |