Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bơm nước máy bơm 20CV |
5 |
ca |
||
2 |
Đắp đập tạm phục vụ thi công bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 |
87.2968 |
m3 |
||
3 |
Phá đập tạm bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II |
0.8729 |
100m3 |
||
4 |
Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm |
10 |
cây |
||
5 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw |
18.031 |
m3 |
||
6 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV |
0.1803 |
100m3 |
||
7 |
Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV |
0.1803 |
100m3/1km |
||
8 |
Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤60cm |
10 |
gốc |
||
9 |
Đào bùn đăc trong mọi điều kiện bằng thủ công |
53.494 |
m3 |
||
10 |
Đào bùn đăc trong mọi điều kiện bằng máy đào 0,8m3 |
1.981 |
100m3 |
||
11 |
Đào hữu cơ bằng máy bằng thủ công |
40.892 |
1m3 |
||
12 |
Đào hữu cơ bằng máy đào 0,8m3 |
1.635 |
100m3 |
||
13 |
Vận chuyển bùn và hữu cơ bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I |
4.56 |
100m3 |
||
14 |
Vận chuyển bùn và hữu cơ 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I |
4.5609 |
100m3/1km |
||
15 |
Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II |
52.981 |
1m3 |
||
16 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II |
0.6522 |
100m3 |
||
17 |
Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất II |
119.718 |
1m3 |
||
18 |
Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II |
4.7887 |
100m3 |
||
19 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
4.24 |
100m3 |
||
20 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
3.3961 |
100m3 |
||
21 |
Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II |
3.39 |
100m3/1km |
||
22 |
Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 |
9.34 |
100m3 |
||
23 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
2.338 |
100m3 |
||
24 |
Bê tông hoàn trả mái kênh tưới SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
0.3102 |
m3 |
||
25 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên |
1.827 |
100m3 |
||
26 |
Đắp cát vàng tạo phẳng bằng thủ công |
28.4745 |
m3 |
||
27 |
Ván khuôn thép mặt đường bê tông |
0.95 |
100m2 |
||
28 |
Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 |
189.8 |
m3 |
||
29 |
Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 8% |
0.0633 |
100m3 |
||
30 |
Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch block tự chèn dày 6cm |
63.3501 |
m2 |
||
31 |
Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.1919 |
100m2 |
||
32 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 |
5.951 |
m3 |
||
33 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp, bó vỉa |
1.7277 |
100m2 |
||
34 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
9.2145 |
m3 |
||
35 |
Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M75, PCB40 |
186.55 |
m |
||
36 |
Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M75, PCB30 |
5.42 |
m |
||
37 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 |
4.2233 |
m3 |
||
38 |
Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.3839 |
100m2 |
||
39 |
Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 |
14.148 |
m3 |
||
40 |
Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.5951 |
100m2 |
||
41 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 |
8.9266 |
m3 |
||
42 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
0.3685 |
100m2 |
||
43 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
3.455 |
m3 |
||
44 |
Lát rãnh đan |
57.591 |
m2 |
||
45 |
Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I |
141.773 |
100m |
||
46 |
Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.3824 |
100m2 |
||
47 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 |
25.9776 |
m3 |
||
48 |
Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,5m - Quy cách ống: 1000x1000mm |
122 |
1 đoạn cống |
||
49 |
Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách: 1000x1000mm |
122 |
mối nối |
||
50 |
Quét nhựa bi tum và dán vải địa 1 lớp vải 1 lớp nhựa mối nối cống |
366 |
m2 |