Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đào hữu cơ và đánh cấp (80% bằng máy) |
4.5221 |
100m3 |
||
2 |
Đào hữu cơ và đánh cấp (20% thủ công) |
113.052 |
1m3 |
||
3 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II (80% bằng máy) |
12.197 |
100m3 |
||
4 |
Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II (20% thủ công) |
304.924 |
1m3 |
||
5 |
Đắp taluy nền đất (100% bằng máy) |
10.9025 |
100m3 |
||
6 |
Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 (100% bằng máy) |
8.6624 |
100m3 |
||
7 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
7.23 |
m3 |
||
8 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I |
5.6526 |
100m3 |
||
9 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I |
5.6526 |
100m3/1km |
||
10 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
3.2534 |
100m3 |
||
11 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II |
3.2534 |
100m3/1km |
||
12 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV |
0.0723 |
100m3 |
||
13 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV |
0.0723 |
100m3/1km |
||
14 |
Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II |
22 |
100m |
||
15 |
Nẹp tre D6-D8 |
880 |
m |
||
16 |
Phên nứa |
440 |
m2 |
||
17 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới |
4.3537 |
100m3 |
||
18 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên |
4.3537 |
100m3 |
||
19 |
Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự |
4.0173 |
100m2 |
||
20 |
Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 |
580.49 |
m3 |
||
21 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II (20% thủ công) |
5.492 |
1m3 |
||
22 |
Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất II |
0.2197 |
100m3 |
||
23 |
Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá 2x4 |
0.7 |
m3 |
||
24 |
Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính D600mm |
15 |
1 đoạn ống |
||
25 |
Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính D600mm |
18 |
cái |
||
26 |
Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm |
12 |
mối nối |
||
27 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.2602 |
100m3 |
||
28 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
0.2746 |
100m3 |
||
29 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II |
0.2746 |
100m3/1km |
||
30 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II |
14.65 |
1m3 |
||
31 |
Thi công lớp đá đệm móng, đá 2x4 |
1.43 |
m3 |
||
32 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
0.3654 |
100m2 |
||
33 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 |
7.94 |
m3 |
||
34 |
Xây móng bằng gạch không nung 6x10x21cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 |
2.99 |
m3 |
||
35 |
Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 |
9.06 |
m2 |
||
36 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
0.1465 |
100m3 |
||
37 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II |
0.1465 |
100m3/1km |
||
38 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.0488 |
100m3 |
||
39 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II (20% thủ công) |
1.846 |
1m3 |
||
40 |
Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất II |
0.0738 |
100m3 |
||
41 |
Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá 2x4 |
0.52 |
m3 |
||
42 |
Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m - Đường kính 300mm |
20 |
1 đoạn ống |
||
43 |
Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 300mm |
30 |
cái |
||
44 |
Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 300mm |
15 |
mối nối |
||
45 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
0.0793 |
100m3 |
||
46 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
0.0923 |
100m3 |
||
47 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II |
0.0923 |
100m3/1km |
||
48 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II |
11.46 |
1m3 |
||
49 |
Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá 2x4 |
1.65 |
m3 |
||
50 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
0.343 |
100m2 |