Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Tháo dỡ tấm đan cũ |
1140 |
1 cấu kiện |
||
2 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
0.57 |
100m3 |
||
3 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III |
0.57 |
100m3 |
||
4 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III |
0.57 |
100m3 |
||
5 |
Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác (10%) |
8.84 |
m3 |
||
6 |
Đào bùn bằng máy đào 0,4m3 (90%) |
0.796 |
100m3 |
||
7 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I |
0.884 |
100m3 |
||
8 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I |
0.884 |
100m3 |
||
9 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I |
0.884 |
100m3 |
||
10 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
1.526 |
100m3 |
||
11 |
Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ |
114.292 |
10m |
||
12 |
Phá dỡ kết cấu mặt đường BTXM cũ bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
151.58 |
m3 |
||
13 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
1.516 |
100m3 |
||
14 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III |
1.516 |
100m3 |
||
15 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III |
1.516 |
100m3 |
||
16 |
Đào rãnh thoát nước thủ công, đất cấp II (10%) |
86.132 |
m3 |
||
17 |
Đào kênh mương bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II (90%) |
7.752 |
100m3 |
||
18 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
8.613 |
100m3 |
||
19 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
8.613 |
100m3 |
||
20 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II |
8.613 |
100m3 |
||
21 |
Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình |
45.163 |
m3 |
||
22 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
1.075 |
100m2 |
||
23 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 |
90.327 |
m3 |
||
24 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 |
374.945 |
m3 |
||
25 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
1935.576 |
m2 |
||
26 |
Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 |
430.128 |
m2 |
||
27 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
10.753 |
100m2 |
||
28 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 |
82.8 |
m3 |
||
29 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
5.151 |
tấn |
||
30 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
3.634 |
100m2 |
||
31 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
5.415 |
tấn |
||
32 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
4.225 |
tấn |
||
33 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 |
76.324 |
m3 |
||
34 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
0.801 |
100m2 |
||
35 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 |
14.9 |
m3 |
||
36 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
1.92 |
tấn |
||
37 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg-200kg bằng cần cẩu |
181 |
1 cấu kiện |
||
38 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II (TC 10%) |
10.546 |
m3 |
||
39 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II |
0.949 |
100m3 |
||
40 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
1.055 |
100m3 |
||
41 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
1.055 |
100m3 |
||
42 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II |
1.055 |
100m3 |
||
43 |
Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình |
3.515 |
m3 |
||
44 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
0.203 |
100m2 |
||
45 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 |
10.546 |
m3 |
||
46 |
Xây không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 |
39.877 |
m3 |
||
47 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
136.8 |
m2 |
||
48 |
Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 |
23.4 |
m2 |
||
49 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
0.676 |
100m2 |
||
50 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 |
5.205 |
m3 |