Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
HẠNG MỤC: CẢI TẠO KHU ĐÔNG |
||||
2 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
88.3656 |
m2 |
||
3 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch ốp, lát các loại |
0.8837 |
100m2 |
||
4 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - gạch ốp, lát các loại |
26.511 |
100m2 |
||
5 |
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 |
88.3656 |
m2 |
||
6 |
Lát nền, sàn tiết diện gạch ≤0,023m2, vữa XM M75, XM PCB40 |
88.3656 |
m2 |
||
7 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
57.195 |
m2 |
||
8 |
Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
57.195 |
m2 |
||
9 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
57.195 |
m2 |
||
10 |
Cung cấp và lắp đặt rèm phòng năng khiếu |
14.76 |
m2 |
||
11 |
Phụ kiện rèm |
6 |
bộ |
||
12 |
Lát nền sàn bằng gỗ công nghiệp |
88 |
m2 |
||
13 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
28.8728 |
m2 |
||
14 |
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 |
28.8728 |
m2 |
||
15 |
Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M75, PCB30 |
27 |
m2 |
||
16 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
308 |
m2 |
||
17 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn |
33 |
m3 |
||
18 |
Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III |
3.08 |
1m3 |
||
19 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III |
0.2772 |
100m3 |
||
20 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng) |
79.18 |
m3 |
||
21 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng) |
79.18 |
m3 |
||
22 |
Đắp nền móng công trình bằng thủ công |
33 |
m3 |
||
23 |
Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình |
3.3 |
100m2 |
||
24 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2, PCB30 |
33 |
m3 |
||
25 |
Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 |
330 |
m2 |
||
26 |
Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M100, PCB30 |
308 |
m2 |
||
27 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III |
17.4 |
1m3 |
||
28 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 2x4, PCB30 |
0.8 |
m3 |
||
29 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
0.3456 |
100m2 |
||
30 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40 |
6.912 |
m3 |
||
31 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm |
0.3797 |
tấn |
||
32 |
Cung cấp và lắp đặt bulong |
8 |
hệ |
||
33 |
Gia công các kết cấu thép vỏ bao che |
3.731 |
tấn |
||
34 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
195.9376 |
1m2 |
||
35 |
Lắp đặt kết cấu thép vỏ bao che |
3.731 |
tấn |
||
36 |
Cung cấp mái di động |
226.8 |
m2 |
||
37 |
Motor (1000N) Remote điều khiển từ xa, rơ le hành trình |
1 |
bộ |
||
38 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 |
50 |
m |
||
39 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
224.4 |
m2 |
||
40 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
224.4 |
m2 |
||
41 |
Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 |
224.4 |
m2 |
||
42 |
Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
448.8 |
m2 |
||
43 |
Vẽ tranh tường rào (2 mặt) |
113.4592 |
bộ |
||
44 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
88.8009 |
m2 |
||
45 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại |
41.58 |
m2 |
||
46 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
41.58 |
1m2 |
||
47 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
88.801 |
m2 |
||
48 |
Làm biển hiệu mới trên cổng chính theo thiết kế |
11.4 |
m2 |
||
49 |
CẢI TẠO KHU ĐOÀI |
||||
50 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2, PCB30 |
26.28 |
m3 |