Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Di chuyển cột điện |
||||
2 |
Di chuyển cột điện |
9 |
cột |
||
3 |
Hệ thống thoát nước |
||||
4 |
1. Vét bùn, rác thải sinh hoạt Ga, cống |
||||
5 |
Nạo vét bùn trong hố ga, cống ngầm |
92.2819 |
m3 |
||
6 |
Vận chuyển bùn đất, phế thải đi đổ |
0.9228 |
100m3 |
||
7 |
2. Ga thu nước loại 1A ( Ga thăm- 17 cái) |
||||
8 |
Tháo nắp ga hiện trạng (giữ lại để tận dụng) |
17 |
bộ |
||
9 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép |
6.0221 |
m3 |
||
10 |
Vận chuyển đất đi đổ |
0.0602 |
100m3 |
||
11 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 |
2.96 |
m3 |
||
12 |
Trát tường ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 |
11.22 |
m2 |
||
13 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 |
6.8 |
m3 |
||
14 |
Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan |
0.29 |
100m2 |
||
15 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan |
0.9 |
tấn |
||
16 |
Lắp dựng tấm đan |
17 |
cấu kiện |
||
17 |
Lắp dựng nắp ga (nắp tận dụng) |
17 |
bộ |
||
18 |
3. Ga thu nước loại 2A ( 31 cái) |
||||
19 |
Tháo dỡ tấm đan hư hỏng |
31 |
cấu kiện |
||
20 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép |
5.7083 |
m3 |
||
21 |
Vận chuyển đất đi đổ |
0.0571 |
100m3 |
||
22 |
Đào móng cửa thu, đất cấp III (đào kết hợp phá cấp phối mặt đường cũ) |
11.0559 |
m3 |
||
23 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường |
0.6285 |
m3 |
||
24 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.0566 |
100m3 |
||
25 |
Vật liệu cấp phối đất núi |
7.106 |
m3 |
||
26 |
Vận chuyển đất đi đổ |
0.1106 |
100m3 |
||
27 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 |
4.03 |
m3 |
||
28 |
Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan |
0.322 |
100m2 |
||
29 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan |
1.05 |
tấn |
||
30 |
Lắp dựng tấm đan |
31 |
cấu kiện |
||
31 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 |
1.6 |
m3 |
||
32 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lót móng |
0.064 |
100m2 |
||
33 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa thu, đá 1x2, mác 250 |
3.72 |
m3 |
||
34 |
Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cửa thu |
0.637 |
100m2 |
||
35 |
Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn |
0.564 |
tấn |
||
36 |
Lắp dựng cửa thu |
31 |
cấu kiện |
||
37 |
Cung cấp, lắp dựng ghi chắn rác gang |
31 |
bộ |
||
38 |
Cung cấp, lắp đặt nắp ga gang thay thế tấm đan hư hỏng |
31 |
bộ |
||
39 |
4. Xây cơi ga bưu điện: |
||||
40 |
Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=50 kg |
48 |
cấu kiện |
||
41 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 |
1.9978 |
m3 |
||
42 |
Trát tường ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 |
18.064 |
m2 |
||
43 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 250 |
3.8161 |
m3 |
||
44 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ ga |
0.3761 |
100m2 |
||
45 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 |
2.349 |
m3 |
||
46 |
Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan |
0.1308 |
100m2 |
||
47 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan |
0.3342 |
tấn |
||
48 |
Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông |
1.2637 |
tấn |
||
49 |
Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông |
1.2637 |
tấn |
||
50 |
Lắp dựng tấm đan |
39 |
cấu kiện |