Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 |
336.87 |
m2 |
||
2 |
Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 |
48.312 |
m2 |
||
3 |
Trát xà dầm, vữa XM M75 |
99.402 |
m2 |
||
4 |
Đắp phào đơn, vữa XM M75 |
325.8 |
m |
||
5 |
Trát móng đá dày 1,5cm, vữa XM M75 |
84.332 |
m2 |
||
6 |
Gia công lắp dựng cổng sắt |
12.585 |
m2 |
||
7 |
Lắp đặt đèn cầu to |
2 |
bộ |
||
8 |
Lắp đặt đèn cầu nhỏ |
1 |
bộ |
||
9 |
Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán |
21.36 |
m2 |
||
10 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
505.944 |
m2 |
||
11 |
Quét nước xi măng 2 nước |
84.332 |
m2 |
||
12 |
San lấp sân thể thao |
||||
13 |
Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II |
6.197 |
100m3 |
||
14 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
6.197 |
100m3 |
||
15 |
Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II |
6.197 |
100m3/1km |
||
16 |
Vận chuyển đất 9km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II |
6.197 |
100m3/1km |
||
17 |
San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 |
26.036 |
100m3 |
||
18 |
Lắp đặt khung thành kích thước 6m x 2,1m x 1,2m. |
2 |
bộ |
||
19 |
Rảnh thoát nước, điện chiếu sáng |
||||
20 |
Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III |
22.174 |
1m3 |
||
21 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.074 |
100m3 |
||
22 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III |
0.148 |
100m3 |
||
23 |
Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III |
0.148 |
100m3/1km |
||
24 |
Vận chuyển đất 9km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III |
0.148 |
100m3/1km |
||
25 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 |
1.229 |
m3 |
||
26 |
Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 |
5.733 |
m3 |
||
27 |
Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.754 |
100m2 |
||
28 |
Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 |
0.24 |
m3 |
||
29 |
Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan |
0.014 |
100m2 |
||
30 |
Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.021 |
tấn |
||
31 |
Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg |
4 |
1 cấu kiện |
||
32 |
Đèn led chiếu sáng năng lượng mặt trời Rạng Đông 100W |
4 |
bộ |
||
33 |
Cột thép bát giác, tròn côn 6m (D78-4mm) Dn=78mm; Dg=165mm |
4 |
1 cột |
||
34 |
Khung móng M24x300x300 L=750 |
4 |
bộ |
||
35 |
Cần đèn CK-02 cao 2m vươn xa 1,5m |
4 |
1 cần đèn |
||
36 |
Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II |
0.126 |
100m3 |
||
37 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 |
0.324 |
m3 |
||
38 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
3.358 |
m3 |
||
39 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
0.168 |
100m2 |
||
40 |
Đắp đất móng bằng đầm đất cầm tay 70kg |
0.154 |
100m3 |
||
41 |
Cổng, hàng rào |
||||
42 |
Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II |
0.161 |
100m3 |
||
43 |
Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II |
0.294 |
100m3 |
||
44 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường |
15.153 |
m3 |
||
45 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 2x4 |
2.682 |
m3 |
||
46 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 |
9.664 |
m3 |
||
47 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
0.772 |
100m2 |
||
48 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <0mm |
0.06 |
tấn |
||
49 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm |
0.163 |
tấn |
||
50 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm |
0.307 |
tấn |