Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
CẤP NƯỚC ĐẾN CÁC KHU VỰC |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
2 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 50mm, đoạn ống dài 50m |
4.84 |
100 m |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
40 |
||
3 |
Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 50mm |
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
40 |
||
4 |
Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm |
0.8 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
40 |
||
5 |
Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất II |
3.6 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
40 |
||
6 |
Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 50mm |
16 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
40 |
||
7 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
2.4 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
40 |
||
8 |
Thi công mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axít, chiều dày mặt đường 8cm |
40 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
40 |
||
9 |
GCLĐ cùm ống |
161 |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
40 |
|||
10 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T |
7 |
Chuyến |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
40 |
||
11 |
HÀNG RÀO THÉP (LƯỚI THÉP GAI TRÒN 1000mm), CHIỀU DÀI 110m |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
12 |
Gia công hàng rào lưới thép |
345.4 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
40 |
||
13 |
Lắp dựng lan can sắt |
345.4 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
40 |
||
14 |
Gia công, lắp đặt kéo căng cáp neo kiểu lực kéo gia cố mái ta luy đường |
0.33 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
40 |
||
15 |
Gia công cột bằng thép hình |
0.1196 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
40 |
||
16 |
Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m |
0.1196 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
40 |
||
17 |
KHU HỎI CUNG 12 PHÒNG |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
18 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần |
832 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
40 |
||
19 |
Quét vôi 3 nước trắng |
832 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
40 |
||
20 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
832 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
40 |
||
21 |
Gia công cột bằng thép hình |
0.3179 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
40 |
||
22 |
Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m |
0.3179 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
40 |
||
23 |
Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao |
105 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
40 |
||
24 |
Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng |
20 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
40 |
||
25 |
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 |
20 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
40 |
||
26 |
Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng |
8 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
40 |
||
27 |
Lắp đặt đèn trang trí âm trần 600x600 |
24 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
40 |
||
28 |
Lắp đặt công tắc 1 hạt |
12 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
40 |
||
29 |
Lắp đặt quạt trần |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
40 |
||
30 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm |
200 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
40 |
||
31 |
Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 |
400 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
40 |
||
32 |
Vệ sinh khu vực thi công |
210 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
40 |
||
33 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T |
6 |
Chuyến |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
40 |
||
34 |
Vệ sinh khu vực thi công và bàn giao |
210 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
40 |
||
35 |
KHU GIAM |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
36 |
Gia công cột bằng thép hình |
0.2063 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
40 |
||
37 |
Gia công thép la định hình |
32 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
40 |
||
38 |
Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m |
0.1862 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
40 |
||
39 |
Sơn khung song sắt (7 bộ) |
7 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
40 |
||
40 |
Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo |
89 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
40 |
||
41 |
Gia công hệ khung 3m x30m (Thanh La W55xT8; Thanh thép đặt D16) |
1.9904 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
40 |
||
42 |
Gia công thép la định hình |
220 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
40 |
||
43 |
Lắp dựng hệ khung 3m x30m (Thanh La W55xT8; Thanh thép đặt D16) |
1.9904 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
40 |
||
44 |
Sơn hệ khung 3m x30m (Thanh La W55xT8; Thanh thép đặt D16) |
89 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
40 |
||
45 |
Gia công cửa song sắt |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
40 |
||
46 |
Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m |
145 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
40 |
||
47 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ |
1.45 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
40 |
||
48 |
Gia cố hệ xà gồ hiện trạng |
145 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
40 |
||
49 |
Thay lưới mắt cáo hiện trạng cũ |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
40 |
||
50 |
Tẩy xóa vạch sơn dẻo nhiệt bằng máy |
84 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
TP.HCM |
40 |