Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy vận thăng hoặc tời điện ≥ 0,8T |
1 |
2 |
Ô tô tải thùng ≥ 2T |
1 |
3 |
Ô tô tải tự đổ ≥ 3T |
1 |
1 |
Sản xuất cửa sổ bằng thép hộp sơn tĩnh điện |
27 |
m2 |
||
2 |
Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm |
41.4714 |
m2 |
||
3 |
Gia công cửa sắt, hoa sắt (>6m) |
0.2253 |
tấn |
||
4 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (>6m) |
8.2004 |
1m2 |
||
5 |
Lắp dựng hoa sắt cửa (>6m) |
14.58 |
m2 |
||
6 |
Sản xuất cửa đi bằng thép hộp sơn tĩnh điện (>6m) |
7.2357 |
m2 |
||
7 |
Khóa cửa (>6m) |
3 |
bộ |
||
8 |
Sản xuất cửa sổ bằng thép hộp sơn tĩnh điện (>6m) |
14.58 |
m2 |
||
9 |
Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm (>6m) |
21.8157 |
m2 |
||
10 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m (Tạm tính 2 tháng) |
6.1534 |
100m2 |
||
11 |
Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao |
20.2088 |
m3 |
||
12 |
Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao |
0.4631 |
tấn |
||
13 |
Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao |
7.9674 |
10m2 |
||
14 |
Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao |
1.1029 |
100m2 |
||
15 |
Vận chuyển Xi măng lên cao |
4.3457 |
tấn |
||
16 |
Vận chuyển Gỗ các loại lên cao |
6.7413 |
m3 |
||
17 |
Vận chuyển Cấu kiện bê tông đúc sẵn, sắt thép lên cao |
0.5309 |
tấn |
||
18 |
Vận chuyển Cửa các loại lên cao |
2.1816 |
10m2 |
||
19 |
Tủ bảo quản bình chữa cháy (600x800x225) |
3 |
cái |
||
20 |
Bình chữa cháy CO2-3kg |
3 |
bình |
||
21 |
Bình chữa cháy ABC-4kg |
6 |
bình |
||
22 |
Tủ đựng phương tiện phá dỡ (Bao gồm: 1 búa tạ, 1 rừu cứu nạn, 1 kìm cộng lực, 1 xà beng) |
1 |
tủ |
||
23 |
Biển nội quy + tiêu lệnh chữa cháy |
3 |
bộ |
||
24 |
Lắp đặt bộ đèn tuýp đơn LED 1,2m- 40w |
18 |
bộ |
||
25 |
Lắp đặt đèn LED ốp trần chống bụi 220v-12w |
16 |
bộ |
||
26 |
Lắp đặt ổ cắm đôi |
45 |
cái |
||
27 |
Lắp đặt công tắc 1 hạt |
21 |
cái |
||
28 |
Lắp đặt công tắc cầu thang |
5 |
cái |
||
29 |
Lắp đặt hộp đấu dây HDD1 CS, 200x200- 60A |
3 |
hộp |
||
30 |
Cầu đấu 1 rãnh, cốt đồng 60A |
3 |
cái |
||
31 |
Lắp đặt cáp vặn xoắn AL/XLPE/PVC 4x25 |
100 |
m |
||
32 |
Lắp đặt cáp đồng CU/XLPE/PVC-2x6 |
20 |
m |
||
33 |
Lắp đặt dây đồng mềm CU/PVC/PVC-2x4 |
55 |
m |
||
34 |
Lắp đặt dây đồng mềm CU/PVC/PVC-2x2,5 |
85 |
m |
||
35 |
Lắp đặt dây đồng mềm CU/PVC/PVC-2x1 |
185 |
m |
||
36 |
Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất D20 |
20 |
m |
||
37 |
Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D10 |
54 |
m |
||
38 |
Gia công, đóng cọc chống sét |
5 |
cọc |
||
39 |
Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m |
3 |
cái |
||
40 |
Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m |
3 |
cái |
||
41 |
Bầu chống dột |
3 |
cái |
||
42 |
Các chi tiết thép mạ |
0.8 |
kg |
||
43 |
Lắp đặt quạt trần |
9 |
cái |
||
44 |
Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm |
220 |
m |
||
45 |
Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤48mm |
10 |
m |
||
46 |
Lắp đặt các Aptomat 3 pha MCCB-3P - 100A |
1 |
cái |
||
47 |
Lắp đặt các Aptomat 1 pha MCCB-2P - 50A |
3 |
cái |
||
48 |
Lắp đặt các Aptomat 1 pha MCCB-2P - 20A |
9 |
cái |
||
49 |
Lắp đặt tủ điện 400x300x150 (TĐT) |
1 |
hộp |
||
50 |
Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤25mm2 |
2.2 |
10 đầu cốt |