Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg |
16 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
KBNN Trần Văn Thời |
75 ngày |
||
2 |
Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
0.2704 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
KBNN Trần Văn Thời |
75 ngày |
||
3 |
Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
3.38 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
KBNN Trần Văn Thời |
75 ngày |
||
4 |
Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công |
3.096 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
KBNN Trần Văn Thời |
75 ngày |
||
5 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩu |
18 |
1cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
KBNN Trần Văn Thời |
75 ngày |
||
6 |
SXLD tấm cao su lót |
0.2024 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
KBNN Trần Văn Thời |
75 ngày |
||
7 |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 |
2.024 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
KBNN Trần Văn Thời |
75 ngày |
||
8 |
NHÀ CÔNG VỤ |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
9 |
Phá dỡ nền gạch lá nem |
4.44 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
KBNN Trần Văn Thời |
75 ngày |
||
10 |
Tháo dỡ bệ xí |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
KBNN Trần Văn Thời |
75 ngày |
||
11 |
Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ |
0.222 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
KBNN Trần Văn Thời |
75 ngày |
||
12 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T |
0.222 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
KBNN Trần Văn Thời |
75 ngày |
||
13 |
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 |
4.44 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
KBNN Trần Văn Thời |
75 ngày |
||
14 |
Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 300x300mm, vữa XM M75, PCB40 |
4.44 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
KBNN Trần Văn Thời |
75 ngày |
||
15 |
Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
0.117 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
KBNN Trần Văn Thời |
75 ngày |
||
16 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
1.17 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
KBNN Trần Văn Thời |
75 ngày |
||
17 |
Trát granitô bậc tam cấp dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 |
2.755 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
KBNN Trần Văn Thời |
75 ngày |
||
18 |
Vệ sinh nền bậc tam cấp và cầu thang.(VT + NC) |
1 |
trọn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
KBNN Trần Văn Thời |
75 ngày |
||
19 |
Đánh bóng mặt bậc tam cấp và cầu thang (VT + NC) |
25.42 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
KBNN Trần Văn Thời |
75 ngày |
||
20 |
Phá lớp vữa láng sê nô hiên trạng |
28.0486 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
KBNN Trần Văn Thời |
75 ngày |
||
21 |
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 |
28.0486 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
KBNN Trần Văn Thời |
75 ngày |
||
22 |
Phụ gia chống thấm CT-11B dùng để trộn vào lớp vữa láng |
0.8415 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
KBNN Trần Văn Thời |
75 ngày |
||
23 |
Quét 2 lớp chống thấm CT-11A định mức 0,75kg/m2 (hoặc tương đương) |
28.0486 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
KBNN Trần Văn Thời |
75 ngày |
||
24 |
Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤20kg |
147 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
KBNN Trần Văn Thời |
75 ngày |
||
25 |
Lắp mới trụ lục bình bao gồm (VT+NC) |
108 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
KBNN Trần Văn Thời |
75 ngày |
||
26 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà |
82.62 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
KBNN Trần Văn Thời |
75 ngày |
||
27 |
Bả bằng bột bả vào tường trong nhà |
82.62 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
KBNN Trần Văn Thời |
75 ngày |
||
28 |
Sơn tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
82.62 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
KBNN Trần Văn Thời |
75 ngày |
||
29 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà |
447.8872 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
KBNN Trần Văn Thời |
75 ngày |
||
30 |
Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà |
447.8872 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
KBNN Trần Văn Thời |
75 ngày |
||
31 |
Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
447.8872 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
KBNN Trần Văn Thời |
75 ngày |
||
32 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
4.4789 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
KBNN Trần Văn Thời |
75 ngày |
||
33 |
Lắp đặt ống PVC d=90mm dày 2,9mm |
0.332 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
KBNN Trần Văn Thời |
75 ngày |
||
34 |
Cút PVC d=90mm |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
KBNN Trần Văn Thời |
75 ngày |
||
35 |
TRỤ SỞ LÀM VIỆC |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
36 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm |
0.3321 |
M3 |
Theo quy định tại Chương V |
KBNN Trần Văn Thời |
75 ngày |
||
37 |
Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
0.3321 |
M3 |
Theo quy định tại Chương V |
KBNN Trần Văn Thời |
75 ngày |
||
38 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
4.131 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
KBNN Trần Văn Thời |
75 ngày |
||
39 |
Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ |
0.3321 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
KBNN Trần Văn Thời |
75 ngày |
||
40 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T |
0.3321 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
KBNN Trần Văn Thời |
75 ngày |
||
41 |
Phá dỡ nền gạch ceramic hiện trạng |
125.93 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
KBNN Trần Văn Thời |
75 ngày |
||
42 |
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 |
125.93 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
KBNN Trần Văn Thời |
75 ngày |
||
43 |
Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ceramic 600x600mm, vữa XM M100, PCB40 |
125.93 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
KBNN Trần Văn Thời |
75 ngày |
||
44 |
Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ |
6.2965 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
KBNN Trần Văn Thời |
75 ngày |
||
45 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T |
6.2965 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
KBNN Trần Văn Thời |
75 ngày |
||
46 |
Phá lớp vữa láng sê nô hiên trạng |
79.418 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
KBNN Trần Văn Thời |
75 ngày |
||
47 |
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 |
79.418 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
KBNN Trần Văn Thời |
75 ngày |
||
48 |
Quét 2 lớp chống thấm CT-11A định mức 0,75kg/m2 (hoặc tương đương) |
79.418 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
KBNN Trần Văn Thời |
75 ngày |
||
49 |
Băm bề mặt tường tạo nhám |
27.84 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
KBNN Trần Văn Thời |
75 ngày |
||
50 |
Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM M100, PCB40 |
27.84 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
KBNN Trần Văn Thời |
75 ngày |