Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0T |
63.65 |
m3 |
||
2 |
Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, vữa XM M75, PCB30 |
23.98 |
m2 |
||
3 |
Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng BT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 |
4.36 |
m3 |
||
4 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 |
10.16 |
m2 |
||
5 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
115.38 |
m2 |
||
6 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
166.37 |
m2 |
||
7 |
Vệ sinh sơn cũ trên bề mặt - kim loại |
44.81 |
m2 |
||
8 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
44.81 |
1m2 |
||
9 |
NHÀ BIA |
||||
10 |
Vệ sinh bề mặt xà dầm, trần ngoài nhà |
52.59 |
m2 |
||
11 |
Vệ sinh bề mặt tường, trụ, cột ngoài nhà |
40.45 |
m2 |
||
12 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
93.04 |
m2 |
||
13 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
47.52 |
m2 |
||
14 |
KỲ ĐÀI |
||||
15 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
97.85 |
m2 |
||
16 |
Vệ sinh bề mặt xà dầm, trần ngoài nhà |
25.33 |
m2 |
||
17 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
123.18 |
m2 |
||
18 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
194.1 |
m2 |
||
19 |
Mài lại Granito bậc tam cấp |
62.44 |
m2 |
||
20 |
Vệ sinh bề mặt tường chắn bậc lên xuống, chân móng |
26.26 |
m2 |
||
21 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
26.26 |
m2 |
||
22 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm |
1.47 |
m3 |
||
23 |
Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông |
6.29 |
m3 |
||
24 |
Phá dỡ cột, trụ gạch đá |
5.12 |
m3 |
||
25 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm |
2.07 |
m3 |
||
26 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm |
8.37 |
m3 |
||
27 |
Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0T |
14.95 |
m3 |
||
28 |
CẢI TẠO ĐƯỜNG VÀO: |
||||
29 |
Vét bùn |
461.25 |
m3 |
||
30 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, Cấp đất I |
461.25 |
m3 |
||
31 |
Đánh cấp |
63.25 |
m3 |
||
32 |
Đào khuôn đường , Cấp đất II |
137.89 |
m3 |
||
33 |
Đào kè, Cấp đất II |
261.45 |
m3 |
||
34 |
Đắp đất mái ke, chân khay, độ chặt Y/C K = 0,90 |
339.89 |
m3 |
||
35 |
Đắp đất lề đường, độ chặt Y/C K = 0,90 |
508.18 |
m3 |
||
36 |
Mua đất đắp |
495.73 |
m3 |
||
37 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn |
495.73 |
m3 |
||
38 |
Tạo nhám mặt đường cũ trước khi bù vênh |
296.63 |
m2 |
||
39 |
Bê tông mặt đường dày mặt đường, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 |
258.5 |
m3 |
||
40 |
Móng đường đá thải đầm chặt dày 15cm |
7.68 |
m3 |
||
41 |
Móng đường đá dăm tiêu chuẩn dày 15cm |
7.68 |
m3 |
||
42 |
Lớp nilong chống mất nước |
346.18 |
m2 |
||
43 |
Ván khuôn thép mặt đường bê tông |
125.44 |
m2 |
||
44 |
Bê tông mặt đường dày mặt đường, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 |
59.13 |
m3 |
||
45 |
Lớp đá thải đầm chặt dày 20cm |
35.66 |
m3 |
||
46 |
Xây bó hè bằng gạch BT đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 |
23.01 |
m3 |
||
47 |
Đóng cọc tre, dài 2.0m bằng thủ công - Cấp đất II |
19.92 |
m |
||
48 |
Thi công lớp đá mạt đệm móng |
104.58 |
m3 |
||
49 |
Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 |
91.25 |
m3 |
||
50 |
Xây mái kè đá hộc, vữa XM M100, PCB30 |
250.13 |
m3 |