Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy cắt gạch đá - công suất : ≥ 1,7 kW |
2 |
2 |
Máy trộn bê tông: công suất ≥ 150 lít |
2 |
3 |
Giáo thép (01 bộ =02 khung + 02 chéo) |
50 |
1 |
Sửa chữa nhà đa năng |
||||
2 |
Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái |
115.77 |
m2 |
||
3 |
Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … |
115.77 |
m2 |
||
4 |
Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 (Xi măng PCB40) |
115.77 |
m2 |
||
5 |
Vệ sinh nền bê tông cũ |
360 |
m2 |
||
6 |
Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
360 |
m2 |
||
7 |
Kẻ vạch sơn sân cầu lông, 02 nước |
11.947 |
m2 |
||
8 |
Đục nhám mặt bê tông |
49.5 |
m2 |
||
9 |
Lát nền, sàn, tiết diện gạch 600x600, vữa XM mác 75 (Xi măng PCB40) |
49.5 |
m2 |
||
10 |
Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 (Xi măng PCB40) |
7.61 |
m2 |
||
11 |
Vệ sinh lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà |
1039.367 |
m2 |
||
12 |
Vệ sinh lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần ngoài |
105.72 |
m2 |
||
13 |
Vệ sinh lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà |
788.911 |
m2 |
||
14 |
Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
1145.087 |
m2 |
||
15 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
1051.881 |
m2 |
||
16 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại |
114.42 |
m2 |
||
17 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
114.42 |
m2 |
||
18 |
Thay lại một số kính bị vỡ, kính trắng dày 5ly |
10 |
m2 |
||
19 |
Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
4.5 |
100m2 |
||
20 |
Sửa chữa khu vệ sinh học sinh |
||||
21 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
27.632 |
m2 |
||
22 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm |
0.629 |
m3 |
||
23 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay |
0.066 |
m3 |
||
24 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
61.671 |
m2 |
||
25 |
Tháo dỡ gạch ốp tường |
m2 |
|||
26 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí |
14 |
bộ |
||
27 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu |
3 |
bộ |
||
28 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa |
9 |
bộ |
||
29 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) |
9 |
bộ |
||
30 |
Phá dỡ nền láng vữa xi măng |
9.45 |
m2 |
||
31 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III |
2.574 |
m3 |
||
32 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III |
0.108 |
m3 |
||
33 |
Lớp lót móng đá 4x6 VXM mác 50 (Xi măng PCB40) |
0.3 |
m3 |
||
34 |
Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 (Xi măng PCB40) |
1.2 |
m3 |
||
35 |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <=6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 (Xi măng PCB40) |
1.074 |
m3 |
||
36 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.022 |
tấn |
||
37 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
0.096 |
tấn |
||
38 |
Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m |
0.024 |
100m2 |
||
39 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường |
1.29 |
m3 |
||
40 |
Xây tường thẳng bằng gạch nung rỗng 6 lỗ 9x13x20, chiều dày >10cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 (Xi măng PCB40) |
1.911 |
m3 |
||
41 |
Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20, chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 (Xi măng PCB40) |
4.27 |
m3 |
||
42 |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 (Xi măng PCB40) |
0.384 |
m3 |
||
43 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.047 |
tấn |
||
44 |
Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m |
0.074 |
100m2 |
||
45 |
Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … |
13.1 |
m2 |
||
46 |
Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 (Xi măng PCB40) |
7.5 |
m2 |
||
47 |
Trát trần, vữa XM mác 75 (Xi măng PCB40) |
1.2 |
m2 |
||
48 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Xi măng PCB40) |
8.85 |
m2 |
||
49 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Xi măng PCB40) |
75.338 |
m2 |
||
50 |
Lớp lót đá 4x6 VXM mác 50 |
7.176 |
m3 |