Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô tự đổ ≥ 5T |
1 |
2 |
Máy đào bánh xích - dung tích gầu ≥ 0,50 m3 |
1 |
1 |
HẠNG MỤC: TUYẾN MƯƠNG ĐỒNG QUẢNH THUỘC TDP LỆ TẢO 1,2,3 |
||||
2 |
Phát quang bụi rậm |
3 |
công |
||
3 |
Công tác vớt rau bèo vật cản mương thoát nước |
4.606 |
100m2 |
||
4 |
Vận chuyển 10m bèo, cỏ rác |
46.6 |
m3 |
||
5 |
Đào đất lòng mương, đất cấp II |
||||
6 |
Bằng thủ công (15%KL) |
148.5765 |
m3 |
||
7 |
Bằng máy (85%KL) |
8.4193 |
100m3 |
||
8 |
Đào bùn lòng mương |
||||
9 |
Bằng thủ công (15%KL) |
38.4345 |
m3 |
||
10 |
Bằng máy (85%KL) |
2.178 |
100m3 |
||
11 |
Đắp đất bờ mương |
||||
12 |
Bằng thủ công (15%KL) |
172.8195 |
m3 |
||
13 |
Bằng máy (85%KL) |
9.7931 |
100m3 |
||
14 |
Vận chuyển đất thừa đi đổ cự ly vận chuyển 1km |
||||
15 |
Vận chuyển đất thừa đổ đi xa 1km |
0.9462 |
100m3 |
||
16 |
HẠNG MỤC: TUYẾN MƯƠNG GIÁP ĐƯỜNG NGUYỄN NHƯ QUẾ (ĐỐI DIỆN NGÕ VÀO CHÙA VÂN QUAN, PHƯỜNG ĐA PHÚC, QUẬN DƯƠNG KINH) THUỘC TỔ DÂN PHỐ LỆ TẢO 2 |
||||
17 |
ĐOẠN MƯƠNG SỐ 1 |
||||
18 |
Phát quang bụi rậm |
3 |
công |
||
19 |
Công tác vớt rau bèo vật cản mương thoát nước |
34.485 |
100m2 |
||
20 |
Vận chuyển 10m bèo, cỏ rác |
348.85 |
m3 |
||
21 |
Đào đất lòng mương, đất cấp II |
||||
22 |
Bằng thủ công (15%KL) |
604.8165 |
m3 |
||
23 |
Bằng máy (85%KL) |
34.2729 |
100m3 |
||
24 |
Đào bùn lòng mương |
||||
25 |
Bằng thủ công (15%KL) |
237.7725 |
m3 |
||
26 |
Bằng máy (85%KL) |
13.4738 |
100m3 |
||
27 |
Đắp đất bờ mương |
||||
28 |
Bằng thủ công (15%KL) |
825.0765 |
m3 |
||
29 |
Bằng máy (85%KL) |
46.7543 |
100m3 |
||
30 |
Vận chuyển đất thừa đi đổ cự ly vận chuyển 1km |
||||
31 |
Vận chuyển đất thừa đổ đi xa 1km |
1.1675 |
100m3 |
||
32 |
ĐOẠN MƯƠNG SỐ 2 |
||||
33 |
Phát quang bụi rậm |
3 |
công |
||
34 |
Vớt bèo trên mặt mương |
11.675 |
100m2 |
||
35 |
Vận chuyển 10m bèo, cỏ rác |
116.75 |
m3 |
||
36 |
Đào đất lòng mương, đất cấp II |
||||
37 |
Bằng thủ công (15%KL) |
242.6715 |
m3 |
||
38 |
Bằng máy (85%KL) |
13.7514 |
100m3 |
||
39 |
Đào bùn lòng mương |
||||
40 |
Bằng thủ công (15%KL) |
76.752 |
m3 |
||
41 |
Bằng máy (85%KL) |
4.3493 |
100m3 |
||
42 |
Đắp đất bờ mương |
||||
43 |
Bằng thủ công (15%KL) |
296.1885 |
m3 |
||
44 |
Bằng máy (85%KL) |
16.784 |
100m3 |
||
45 |
Vận chuyển đất thừa đi đổ cự ly vận chuyển 1km |
||||
46 |
Vận chuyển đất thừa đổ đi xa 1km |
1.549 |
100m3 |
||
47 |
HẠNG MỤC: TUYẾN MƯƠNG TỪ CỐNG GÙ ĐẾN KHU TÁI ĐỊNH CƯ TDP KHA LÂM 3 |
||||
48 |
Phát quang bụi rậm |
2 |
công |
||
49 |
Vớt bèo trên mặt mương |
26.502 |
100m2 |
||
50 |
Vận chuyển 10m bèo, cỏ rác |
265.02 |
m3 |