Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy cắt gạch đá |
1 |
2 |
Máy đầm bàn |
1 |
3 |
Máy hàn |
1 |
4 |
Máy trộn bê tông |
1 |
1 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
0.14 |
100m2 |
||
2 |
Tháo dỡ cửa cũ bằng thủ công |
34.78 |
m2 |
||
3 |
Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
4.44 |
m2 |
||
4 |
Cửa sổ mở quay, mở hất, mở trượt lùa hệ Xingfa 55 khungbao và khung nhôm dày 1,4mm, kính an toàn dày 6,38 mm |
34.78 |
m2 |
||
5 |
Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1 cánh (gồm: bản lề chữA, khóa tay nắm đơn điểm, thanh cài) |
10 |
bộ |
||
6 |
Phá dỡ nền gạch đất nung |
33.195 |
m2 |
||
7 |
Lát đá bậc cầu thang sảng tầng 1 |
33.195 |
m2 |
||
8 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
15.7075 |
m2 |
||
9 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
15.7075 |
m2 |
||
10 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
0.2185 |
100m2 |
||
11 |
Phá dỡ nền gạch lá nem |
8.28 |
m2 |
||
12 |
Lát nền, sàn tiết diện gạch 300x300mm, vữa XM M75, XM PCB40 |
6.12 |
m2 |
||
13 |
Lát nền, sàn tiết diện gạch 600x600mm, vữa XM M75, XM PCB40 |
2.16 |
m2 |
||
14 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 |
7.5933 |
m3 |
||
15 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
142.84 |
m2 |
||
16 |
Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu |
224.92 |
m2 |
||
17 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
16.2 |
m2 |
||
18 |
Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
3.564 |
m3 |
||
19 |
Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
16.2 |
m2 |
||
20 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
594.0634 |
m2 |
||
21 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
483.8219 |
m2 |
||
22 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
110.2415 |
m2 |
||
23 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
2.896 |
100m2 |
||
24 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
367.4345 |
m2 |
||
25 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
129.4779 |
m2 |
||
26 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
1.9746 |
100m2 |
||
27 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
18.5765 |
m2 |
||
28 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
18.5765 |
m2 |
||
29 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
0.0617 |
100m2 |
||
30 |
Phá dỡ nền gạch đất nung |
8.72 |
m2 |
||
31 |
Phá dỡ nền gạch lá nem |
11.937 |
m2 |
||
32 |
Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600mm, vữa XM M75, PCB40 |
11.937 |
m2 |
||
33 |
Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch Cotto 400x400mm, vữa XM M75, PCB40 |
8.72 |
m2 |
||
34 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
349.068 |
m2 |
||
35 |
Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu |
376.126 |
m2 |
||
36 |
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 |
6.32 |
m2 |
||
37 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 |
1.852 |
m3 |
||
38 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 |
0.0387 |
m3 |
||
39 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài |
0.0023 |
100m2 |
||
40 |
Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
0.4523 |
m3 |
||
41 |
Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
2.068 |
m2 |
||
42 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
493.5232 |
m2 |
||
43 |
Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu |
489.2632 |
m2 |
||
44 |
Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
4.26 |
m2 |
||
45 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
3.0321 |
100m2 |
||
46 |
Phá dỡ nền gạch lá nem |
3.52 |
m2 |
||
47 |
Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch 400x400mm, vữa XM M75, PCB40 |
3.52 |
m2 |