Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô tự đổ; Có giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường phương tiện giao thông cơ giới còn hiệu lực |
1 |
1 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE D63mm |
8.04 |
100m |
||
2 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE D40mm |
6.29 |
100m |
||
3 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE D25mm |
3.3 |
100m |
||
4 |
Nối thẳng nhựa HDPE D63 |
16 |
cái |
||
5 |
Nối thẳng nhựa HDPE D40 |
13 |
cái |
||
6 |
Nối thẳng nhựa HDPE D25 |
8 |
cái |
||
7 |
Ba chạc 63-25 |
4 |
cái |
||
8 |
Ba chạc 40-25 |
5 |
cái |
||
9 |
Đầu nối chuyển bậc D63/40 |
1 |
cái |
||
10 |
Bể thu nước đầu nguồn Xóm Bản Cắn (04 bể) |
||||
11 |
Đào móng bể, đất cấp IV |
22.3 |
m3 |
||
12 |
Phá đá bằng thủ công, đá cấp IV |
8.68 |
m3 |
||
13 |
Đắp đất nền móng công trình |
10.34 |
m3 |
||
14 |
Ván khuôn gỗ móng bể |
0.147 |
100m2 |
||
15 |
Ván khuôn gỗ thân bể |
0.802 |
100m2 |
||
16 |
Bê tông bể, đá 1x2, mác 200 |
15.4 |
m3 |
||
17 |
Ván khuôn gỗ nắp bể |
0.083 |
100m2 |
||
18 |
Bê tông nắp bể, đá 1x2, mác 200 |
1.28 |
m3 |
||
19 |
SXLĐ cốt thép tấm đan đường kính <= 10 mm |
0.097 |
tấn |
||
20 |
Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công |
32 |
cái |
||
21 |
Làm tầng lọc đá 4x6 |
5.52 |
m3 |
||
22 |
Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm D90 |
0.02 |
100m |
||
23 |
Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm D50 |
0.104 |
100m |
||
24 |
Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm D90 |
4 |
cái |
||
25 |
Lắp đặt cút thép tráng kẽm D50 |
16 |
cái |
||
26 |
Côn thu thép tráng kẽm D90/50 |
4 |
cái |
||
27 |
Khâu nối nhựa D50/32 |
4 |
cái |
||
28 |
Rắc co thép D50 |
8 |
cái |
||
29 |
Kép thép D50 |
8 |
cái |
||
30 |
Lắp đặt van khóa, D=50mm |
8 |
cái |
||
31 |
Tuyến ống nhánh 1, 2 xóm Bản Cắn |
||||
32 |
Đào đất đường ống, đất cấp III |
3.71 |
m3 |
||
33 |
Đào đất đường ống, đất cấp IV |
23.65 |
m3 |
||
34 |
Đắp đất đường ống, độ chặt K=0,85 |
25.65 |
m3 |
||
35 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE D32mm |
1.71 |
100m |
||
36 |
Nối thẳng HDPE D32 |
5 |
cái |
||
37 |
Bể chứa 10m3 xóm Bản Cắn (02 cái) |
||||
38 |
Đào móng băng đất cấp III |
9.95 |
m3 |
||
39 |
Đào đất móng băng , đất cấp IV |
56.17 |
m3 |
||
40 |
Đắp đất trả nền móng công trình, độ chặt K=0,85 |
16.53 |
m3 |
||
41 |
Xây móng đá hộc vữa XM mác 100 |
7.62 |
m3 |
||
42 |
Bê tông đáy bể đá 1x2, mác 200 |
2.34 |
m3 |
||
43 |
SXLD cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm |
0.122 |
tấn |
||
44 |
Xây tường bể gạch chỉ 6,5x10,5x22 VXM mác 100 |
11.02 |
m3 |
||
45 |
Láng đáy bể chứa dày 2cm, vữa XM mác 100 |
12 |
m2 |
||
46 |
Trát tường, dày 2cm, vữa XM mác 75 |
86.28 |
m2 |
||
47 |
Quét nước ximăng 2 nước trong bể |
136.3 |
m2 |
||
48 |
Bê tông dầm đỡ đá 1x2, mác 200 |
0.24 |
m3 |
||
49 |
SXLD cốt thép dầm đỡ đk<=10 mm |
0.013 |
tấn |
||
50 |
SXLD cốt thép dầm đỡ đk<=18 mm |
0.041 |
tấn |