Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy cắt, uốn thép |
3 |
2 |
Máy hàn điện |
3 |
3 |
Máy trộn bê tông |
3 |
4 |
Máy trộn vữa |
3 |
5 |
Máy đầm cóc (đầm đất cầm tay) |
3 |
1 |
Tấm ốp Alumilium ngoài trời |
11.26 |
m2 |
||
2 |
Bộ chữ: NHÀ VĂN HÓA KHU … |
1 |
bộ |
||
3 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 |
5.216 |
100m2 |
||
4 |
Bê tông nhựa |
63.2179 |
tấn |
||
5 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm |
5.216 |
100m2 |
||
6 |
Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ |
0.1 |
10m |
||
7 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW |
2.376 |
m3 |
||
8 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III |
3.168 |
m3 |
||
9 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
100m2 |
|||
10 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 |
3.168 |
m3 |
||
11 |
Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 |
5.2272 |
m3 |
||
12 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
73.44 |
m2 |
||
13 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III |
0.0928 |
100m3 |
||
14 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.0535 |
100m2 |
||
15 |
Đổ bê tông bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 2x4, mác 150 |
1.7126 |
m3 |
||
16 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 |
3.24 |
m3 |
||
17 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 |
2.376 |
m3 |
||
18 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.06 |
tấn |
||
19 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
0.26 |
tấn |
||
20 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng |
0.14 |
100m2 |
||
21 |
Đổ bê tông , bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 |
1.58 |
m3 |
||
22 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 xây bó móng |
0.72 |
m3 |
||
23 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.01 |
100m3 |
||
24 |
Đổ bê tông , bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 2x4, mác 150 |
1.4 |
m3 |
||
25 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 xây bệ nhà vệ sinh |
0.1 |
m3 |
||
26 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 xây tường |
8.6 |
m3 |
||
27 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 xây tường |
2.05 |
m3 |
||
28 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 xây bậc nhà vệ sinh |
0.18 |
m3 |
||
29 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.03 |
tấn |
||
30 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
0.18 |
tấn |
||
31 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng |
0.14 |
100m2 |
||
32 |
Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 |
1.32 |
m3 |
||
33 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.01 |
tấn |
||
34 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
0.06 |
tấn |
||
35 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng |
0.07 |
100m2 |
||
36 |
Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 |
0.66 |
m3 |
||
37 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m |
0.1 |
tấn |
||
38 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái |
0.2 |
100m2 |
||
39 |
Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 |
1.82 |
m3 |
||
40 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 xây tường chắn mái |
0.62 |
m3 |
||
41 |
Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 |
18.17 |
m2 |
||
42 |
Trát trần, vữa XM mác 75 |
18.17 |
m2 |
||
43 |
Trát xà dầm, vữa XM mác 75 |
15.64 |
m2 |
||
44 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
21.13 |
m2 |
||
45 |
Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2, vữa XM mác 75 |
65.53 |
m2 |
||
46 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
51.77 |
m2 |
||
47 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
33.81 |
m2 |
||
48 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
21.13 |
m2 |
||
49 |
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
51.77 |
m2 |
||
50 |
Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,04m2, vữa XM mác 75 |
15.96 |
m2 |