Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy đào – dung tích gầu ≥ 0,59m3 hoặc công suất ≥ 99kw |
1 |
2 |
Máy trộn bê tông – hoạt động tốt |
1 |
3 |
Máy đầm bê tông (đầm bàn) - hoạt động tốt |
1 |
4 |
Máy đầm bê tông (dầm dùi) - hoạt động tốt |
1 |
1 |
Tháo dỡ tấm đan rãnh trọng lượng cấu kiện <=100 kg |
119 |
cấu kiện |
||
2 |
Phá dỡ tường rãnh xây gạch chiều dày tường <=11cm |
7.854 |
m3 |
||
3 |
Phá dỡ bê tông đáy rãnh |
7.14 |
m3 |
||
4 |
Vận chuyển phế thải |
19.159 |
m3 |
||
5 |
San đất bãi thải |
0.1916 |
100m3 |
||
6 |
Đào móng rãnh thoát nước chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III |
0.1204 |
100m3 |
||
7 |
Đào móng rãnh thoát nước, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III |
28.0779 |
m3 |
||
8 |
Ván khuôn bê tông lót móng |
0.393 |
100m2 |
||
9 |
Bê tông đáy rãnh đá 1x2, mác 150 |
11.79 |
m3 |
||
10 |
Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 |
12.969 |
m3 |
||
11 |
Trát tường rãnh chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 |
117.9 |
m2 |
||
12 |
Láng đáy rãnh có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 |
55.02 |
m2 |
||
13 |
ván khuôn tấm đan |
0.399 |
100m2 |
||
14 |
Cốt thép tấm đan |
1.083 |
tấn |
||
15 |
Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 |
6.65 |
m3 |
||
16 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg-200kg |
190 |
1 cấu kiện |
||
17 |
SXLD tấm đan thép 14x14mm |
198.6 |
kg |
||
18 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
7.224 |
m2 |
||
19 |
Đắp đất chân móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.2113 |
100m3 |
||
20 |
Phá dỡ gạch COTTO 400x400mm |
8.4 |
m2 |
||
21 |
Cắt mạch bê tông để phá dỡ |
0.28 |
100m |
||
22 |
Phá dỡ nền sân bê tông |
0.84 |
m3 |
||
23 |
Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 |
0.84 |
m3 |
||
24 |
Lát gạch TEZZARO |
8.4 |
m2 |
||
25 |
Vận chuyển phế thải |
1.26 |
m3 |
||
26 |
San đất bãi thải |
0.0126 |
100m3 |
||
27 |
Phá dỡ nền gạch |
312 |
m2 |
||
28 |
Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 40cm |
3 |
cây |
||
29 |
Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 40cm |
3 |
gốc cây |
||
30 |
Phá dỡ nền bê tông |
1.2 |
m3 |
||
31 |
Vận chuyển phế thải |
16.8 |
m3 |
||
32 |
San đất bãi thải |
0.168 |
100m3 |
||
33 |
Công thu dọn mặt bằng |
2 |
công |
||
34 |
Đắp bù đất vào gốc cây, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.012 |
100m3 |
||
35 |
San gạt và thu dọn mặt sân |
3 |
ca |
||
36 |
Lu nèn mặt sân |
2 |
ca |
||
37 |
Lớp nilon tái sinh |
12.1 |
100m2 |
||
38 |
Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 |
121 |
m3 |
||
39 |
Mài đánh mặt sân |
1210 |
m2 |
||
40 |
Vận chuyển đất, đất cấp III |
0.1555 |
100m3 |
||
41 |
San đất bãi thải |
0.1555 |
100m3 |