Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy hàn xoay chiều – công suất >= 23,0kW |
1 |
2 |
Máy khoan đứng – công suất >=4,5kW |
1 |
3 |
Máy khoan bê tông cầm tay – công suất > 0,62kW |
1 |
4 |
Máy trộn vữa |
1 |
1 |
SỬA CHỮA TRƯỜNG MẦM NON SƠN CA |
||||
2 |
Sửa chữa phòng học |
||||
3 |
Tháo dỡ cửa |
73.59 |
m2 |
||
4 |
Lắp dựng cửa nhôm kính |
73.59 |
m2 |
||
5 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75, PCB40 |
39.492 |
m2 |
||
6 |
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
48.0676 |
m2 |
||
7 |
Tiền vật liệu nhôm kính |
73.59 |
m2 |
||
8 |
Khóa và phụ kiện cửa đi |
17 |
bộ |
||
9 |
Phụ kiện cửa sổ |
3 |
bộ |
||
10 |
Gia công hàng rào song sắt |
19.955 |
m2 |
||
11 |
Lắp dựng lan can sắt, PCB40 |
19.955 |
m2 |
||
12 |
Tháo dỡ trần |
196.6696 |
m2 |
||
13 |
Thi công trần bằng tấm nhựa 600x600 |
196.6696 |
m2 |
||
14 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m |
1.9667 |
100m2 |
||
15 |
Cải tạo mái |
||||
16 |
Tháo dỡ mái, chiều cao <= 28m |
769.594 |
m2 |
||
17 |
Tháo dỡ kết sắt thép, chiều cao <= 28m |
3.0053 |
tấn |
||
18 |
Vận chuyển tôn mái cũ, xà gồ bị hỏng xuống |
5 |
công |
||
19 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm |
20.0473 |
m3 |
||
20 |
Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống |
20.0473 |
m3 |
||
21 |
Bốc xếp phế thải các loại |
20.0473 |
m3 |
||
22 |
Vận chuyển phế thải |
20.0473 |
m3 |
||
23 |
Lợp tôn mái |
||||
24 |
Vít nở sắt D10 |
330 |
cái |
||
25 |
Gia công vì kèo thép thép hộp 40x80mm dày 1.8mm |
2.1551 |
tấn |
||
26 |
Lắp dựng vì kèo thép |
2.1551 |
tấn |
||
27 |
Gia công xà gồ thép |
2.9001 |
tấn |
||
28 |
Lắp dựng xà gồ thép |
2.9001 |
tấn |
||
29 |
Bốc xếp, vận chuyển tấm lợp các loại lên cao |
8.0404 |
100m2 |
||
30 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ |
7.6059 |
100m2 |
||
31 |
Tôn úp nóc |
108.63 |
md |
||
32 |
Ke chống bão (5 cái / m2) |
3802.95 |
cái |
||
33 |
Lắp đặt rọ chắn rác |
15 |
cái |
||
34 |
Cấp nước |
||||
35 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 50mm |
0.01 |
100m |
||
36 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 40mm |
0.5 |
100m |
||
37 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 32mm |
0.05 |
100m |
||
38 |
Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, đường kính côn, cút 20mm |
20 |
cái |
||
39 |
Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, đường kính côn, cút 25mm |
1 |
cái |
||
40 |
Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, đường kính côn, cút 32mm |
7 |
cái |
||
41 |
Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, đường kính côn, cút 40mm |
8 |
cái |
||
42 |
Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, đường kính côn, cút 50mm |
3 |
cái |
||
43 |
Lắp đặt tê HDPE, đường kính 40mm |
3 |
cái |
||
44 |
Lắp đặt tê HDPE, đường kính 32mm |
1 |
cái |
||
45 |
Lắp đặt tê HDPE, đường kính 20mm |
6 |
cái |
||
46 |
Lắp ren HDPE, đường kính 50mm |
4 |
cái |
||
47 |
Lắp ren HDPE, đường kính 40mm |
1 |
cái |
||
48 |
Lắp ren HDPE, đường kính 25mm |
5 |
cái |
||
49 |
Lắp ren HDPE, đường kính 20mm |
7 |
cái |
||
50 |
Măng sông HDPE, đường kính 25mm |
2 |
cái |