Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy cắt gạch đá |
1 |
2 |
Máy khoan bê tông |
1 |
3 |
Máy trộn vữa |
1 |
4 |
ô tô |
1 |
1 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài |
13.6185 |
100m2 |
||
2 |
Bạt rứa che chắn trong quá trình thi công |
1361.85 |
m2 |
||
3 |
PHÀN PHÁ DỠ |
||||
4 |
Di chuyển bốc xếp trang thiết bị, bàn ghế, thiết bị điện, tập kết vào nơi quy định, bốc xếp với nơi quy định |
20 |
công |
||
5 |
Tháo dỡ biển led điện tử, song inox bậc sảnh chính |
3 |
công |
||
6 |
Tháo dỡ cửa |
337.3199 |
m2 |
||
7 |
Tháo dỡ trần thả |
70.545 |
m2 |
||
8 |
Tháo dỡ bệ xí |
9 |
bộ |
||
9 |
Tháo dỡ chậu tiểu |
12 |
bộ |
||
10 |
Tháo dỡ chậu rửa |
15 |
bộ |
||
11 |
Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước khu WC, ống thoát nước mái; Vệ sinh, đánh giáp, trà ố lan can cầu thang bằng inox |
19 |
công |
||
12 |
Phá dỡ kết cấu gạch |
7.2569 |
m3 |
||
13 |
Phá các điểm trang trí đầu cột, chân cột mặt tiền, chân cột sảnh, phào cột sảnh |
10 |
công |
||
14 |
Phá dỡ gạch men lát nền cũ (Sảnh + hành lang 3 tầng) |
331.3875 |
m2 |
||
15 |
Phá dỡ nền gạch men lát nền khu vệ sinh |
70.6846 |
m2 |
||
16 |
Tháo dỡ gạch ốp tường khu vệ sinh |
203.4396 |
m2 |
||
17 |
Phá lớp vữa trát tường chân móng |
125.041 |
m2 |
||
18 |
Phá lớp vữa trát tường trượt lên sảnh, tường chắn bậc sảnh |
51.6624 |
m2 |
||
19 |
Phá lớp vữa trát tường bên ngoài nhà |
154.7921 |
m2 |
||
20 |
Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường ngoài nhà |
1006.7476 |
m2 |
||
21 |
Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường trong nhà |
2528.7048 |
m2 |
||
22 |
Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần trong nhà |
881.352 |
m2 |
||
23 |
Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt trần sê nô ngoài nhà |
88.0008 |
m2 |
||
24 |
Vệ sinh, đánh rêu mốc lòng sê nô |
136.7795 |
m2 |
||
25 |
Vận chuyển vật liệu thải đổ bỏ |
0.2962 |
100m3 |
||
26 |
CẢI TẠO |
||||
27 |
Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 |
3.7417 |
m3 |
||
28 |
Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 |
3.5912 |
m3 |
||
29 |
Trát tường chân móng dày 1,5cm, vữa XM M75 |
12.5041 |
m2 |
||
30 |
Trát tường trượt 2 bên sảnh, tường chắn đầu bậc sảnh dày 1,5cm, vữa XM M75 |
51.6624 |
m2 |
||
31 |
Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, vữa XM M75 |
183.2161 |
m2 |
||
32 |
Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 |
20.22 |
m2 |
||
33 |
Xử lý chống thấm khu vệ sinh bằng phụ gia sika chuyên dụng |
62.9031 |
m2 |
||
34 |
Lát nền, sàn tiết diện gạch 60x60cm, vữa XM M75 |
331.3875 |
m2 |
||
35 |
Lát nền, sàn tiết diện gạch 30x60cm, vữa XM M75 |
69.9035 |
m2 |
||
36 |
Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,75m2, vữa XM M75 |
288 |
m2 |
||
37 |
Đắp phào chỉ cột sảnh chính |
12 |
công |
||
38 |
Đắp phào chỉ chân cột, đỉnh cột mặt tiền |
42 |
công |
||
39 |
Trát gờ chỉ, vữa XM M75 |
605.434 |
m |
||
40 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 110mm |
0.8385 |
100m |
||
41 |
Măng sông nối ống D110mm |
14 |
cái |
||
42 |
Chống thấm cổ ống thoát nước sê nô mái bằng phụ gia sika chuyên dụng |
18 |
điểm |
||
43 |
Đai giữ ống ôm tường loại D110mm, bằng inox |
56 |
cái |
||
44 |
Cầu chắn rác D110mm, bằng inox |
18 |
cái |
||
45 |
Chống thấm sê nô mái |
136.7795 |
m2 |
||
46 |
Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 |
136.7795 |
m2 |
||
47 |
Ốp đá rối chân móng |
112.5369 |
m2 |
||
48 |
Thi công trần bằng tấm thạch cao, hệ trần thả |
69.9035 |
m2 |
||
49 |
Chống thấm mái sảnh |
37.0888 |
m2 |
||
50 |
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 |
37.0888 |
m2 |