Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy cẩu (còn sử dụng) |
1 |
2 |
Máy cắt (còn sử dụng) |
1 |
3 |
Máy đầm bàn (còn sử dụng) |
1 |
4 |
Máy đầm dùi (còn sử dụng) |
1 |
5 |
Máy đầm cóc (còn sử dụng) |
1 |
6 |
Ô tô tải (còn sử dụng) |
1 |
7 |
Máy xúc (còn sử dụng) |
1 |
8 |
Máy trộn bê tông (còn sử dụng) |
1 |
1 |
Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m (Tương đương báo giá Cty TNHH thiết bị chiếu sáng miền bắc stt 195.) |
2 |
tủ |
||
2 |
Cáp điện chiếu sáng |
||||
3 |
Lắp đặt cáp ngầm 4x16mm2 (Tương đương Trần Phú) |
3129.66 |
m |
||
4 |
Lắp đặt cáp ngầm 4x25mm2 (Tương đương Trần Phú) |
23.69 |
m |
||
5 |
Kéo rải cáp ngầm |
31.534 |
100m |
||
6 |
Dây đồng M10 (Tương đương hãng Trần Phú) |
3129.66 |
m |
||
7 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 (Tương đương Trần Phú) |
635.1 |
m |
||
8 |
Đầu cốt đồng M10 |
194 |
cái |
||
9 |
Đầu cốt đồng M16 |
776 |
cái |
||
10 |
Đầu cốt đồng M25 |
8 |
cái |
||
11 |
Đầu cốt đồng nhôm AM25 |
8 |
cái |
||
12 |
Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 |
98.6 |
10 đầu cốt |
||
13 |
Lắp choá đèn 120W (Tương đương Rạnh Đông) |
97 |
1 bộ |
||
14 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 100m, đường kính ống 65/50mm (Tương đương Vota) |
31.013 |
100m |
||
15 |
Ống thép bảo vệ cáp qua đường D80 |
84 |
m |
||
16 |
Lắp đặt ống thép luồn cáp qua đường, đường kính ống 80mm |
0.92 |
m |
||
17 |
Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột thép chiều cao cột 9m (Tương đương báo giá Cty TNHH thiết bị chiếu sáng miền bắc stt 134.) |
8 |
cột |
||
18 |
Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột thép chiều cao cột 6m (Tương đương báo giá Cty TNHH thiết bị chiếu sáng miền bắc stt 129.) |
89 |
cột |
||
19 |
Lắp bảng điện cửa cột |
97 |
bảng |
||
20 |
Luồn cáp ngầm cửa cột |
97 |
1 đầu cáp |
||
21 |
Lắp cửa cột |
97 |
cửa |
||
22 |
Làm đầu cáp khô |
194 |
1 đầu cáp |
||
23 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
2.852 |
100m2 |
||
24 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 |
37.211 |
m3 |
||
25 |
Khung móng cột M16x240x240x500 (Tương đương báo giá Cty CP Slighting Việt Nam) |
97 |
chiếc |
||
26 |
Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg |
1.471 |
tấn |
||
27 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II |
0.54 |
m3 |
||
28 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 100, xi măng PCB30 |
0.09 |
m3 |
||
29 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 |
0.504 |
m3 |
||
30 |
Khung móng cột M16x240x240x500 (Tương đương báo giá Cty CP Slighting Việt Nam) |
2 |
cái |
||
31 |
Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg |
0.03 |
tấn |
||
32 |
Lắp đặt tiếp địa cho cột điện, tủ điện, lặp lại (Tương đương báo giá Cty TNHH TM và sản xuất Việt Hải) |
133 |
bộ |
||
33 |
Cắt mạch đường bê tông |
16.88 |
100m |
||
34 |
phá dỡ nền bê tông |
200.16 |
m3 |
||
35 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 |
176.76 |
m3 |
||
36 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II |
171.13 |
m3 |
||
37 |
Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II |
6.845 |
100m3 |
||
38 |
Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống |
347.76 |
m3 |
||
39 |
Gạch không nung 220x105x60mm |
23184 |
viên |
||
40 |
Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ |
23.184 |
1000 viên |
||
41 |
Lưới ni lông báo hiệu cáp ngầm khổ 0,4m |
2576 |
m |
||
42 |
Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong |
10.304 |
100m2 |
||
43 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
5.079 |
100m3 |
||
44 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên |
0.176 |
100m3 |
||
45 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa đường nhũ tương CSS1 tiêu chuẩn 1kg/m2 |
1.17 |
100m2 |
||
46 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm |
1.17 |
100m2 |
||
47 |
Đắp cát vàng bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.112 |
100m3 |
||
48 |
Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm (tanâj dụng) |
112.2 |
m2 |
||
49 |
Mốc sứ báo hiệu cáp |
129 |
mốc |
||
50 |
Tháo dỡ tấm đan rãnh |
62 |
cấu kiện |