Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy khoan bê tông (công suất 700W - 850W) |
6 |
2 |
Máy cắt gạch đá (công suất ≥1000W) |
6 |
3 |
Dàn giáo (tính theo bộ) |
60 |
1 |
Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm |
0.04 |
100m |
||
2 |
Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm |
0.44 |
100m |
||
3 |
Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm |
15 |
cái |
||
4 |
Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm |
2 |
cái |
||
5 |
Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 20mm |
3 |
cái |
||
6 |
Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 32mm |
1 |
cái |
||
7 |
Lắp đặt cút nhựa PPR ren ngoài đường kính 20mm |
1 |
cái |
||
8 |
Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 50*20mm |
2 |
cái |
||
9 |
Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 20mm |
11 |
cái |
||
10 |
Lắp đặt măng sông nhựa ren ngoài PPR đường kính 50mm |
1 |
cái |
||
11 |
Lắp đặt măng sông nhựa ren ngoài PPR đường kính 32mm |
1 |
cái |
||
12 |
Lắp đặt măng sông nhựa ren ngoài PPR đường kính 20mm |
1 |
cái |
||
13 |
Lắp đặt chếch nhựa PPR đường kính 50mm |
1 |
cái |
||
14 |
Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm |
2 |
cái |
||
15 |
Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50mm |
1 |
cái |
||
16 |
Lắp đặt tê inox ren ngoài - Đường kính 15mm |
1 |
cái |
||
17 |
Lắp đặt van nhựa PPR đường kính 20mm |
2 |
cái |
||
18 |
Lắp đặt van nhựa PPR đường kính 32mm |
1 |
cái |
||
19 |
Lắp đặt van nhựa PPR đường kính 50mm |
1 |
cái |
||
20 |
Lắp đặt van phao ren - Đường kính 15mm |
1 |
cái |
||
21 |
Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 |
1 |
bể |
||
22 |
Lắp đặt xí bệt |
1 |
bộ |
||
23 |
Lắp đặt vòi rửa vệ sinh |
1 |
cái |
||
24 |
Lắp đặt vòi gạt đồng D15 |
1 |
bộ |
||
25 |
Lắp đặt chậu rửa treo tường |
1 |
bộ |
||
26 |
Lắp đặt vòi chậu rửa liền sen tắm |
1 |
bộ |
||
27 |
Lắp đặt gương soi |
1 |
cái |
||
28 |
Lắp đặt kệ kính |
1 |
cái |
||
29 |
Lắp đặt hộp đựng xà phòng |
1 |
cái |
||
30 |
Lắp đặt hộp đựng giấy |
1 |
cái |
||
31 |
Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm |
0.04 |
100m |
||
32 |
Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm |
0.36 |
100m |
||
33 |
Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm |
0.08 |
100m |
||
34 |
Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm |
3 |
cái |
||
35 |
Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm |
6 |
cái |
||
36 |
Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm |
3 |
cái |
||
37 |
Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm |
2 |
cái |
||
38 |
Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90*34mm |
1 |
cái |
||
39 |
Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm |
1 |
cái |
||
40 |
Keo dán nhựa |
2 |
Tuýp |
||
41 |
Lắp đặt bồn tự hoại Septic 1000L |
1 |
bể |
||
42 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III |
2.88 |
1m3 |
||
43 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường |
2.88 |
m3 |
||
44 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III |
3.038 |
1m3 |
||
45 |
Đắp nền móng công trình bằng thủ công |
1.646 |
m3 |
||
46 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 |
0.196 |
m3 |
||
47 |
Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 |
0.7663 |
m3 |
||
48 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III |
0.012 |
100m3 |
||
49 |
Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất III |
12.03 |
1m3 |
||
50 |
Đắp nền móng công trình bằng thủ công |
4.01 |
m3 |