Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Hạng mục: Đập đầu mối |
||||
2 |
Dẫn dòng thi công |
||||
3 |
Đê quai dẫn dòng thi công |
0.13 |
100m3 |
||
4 |
Đào xúc đất, đất cấp II |
13.06 |
m3 |
||
5 |
Ống nhựa UPVC D150 |
1.15 |
100m |
||
6 |
Đập đầu mối |
||||
7 |
Đào đất C3 chiếm 40% |
149.87 |
m3 |
||
8 |
Đào đất C4 chiếm 40% |
149.87 |
m3 |
||
9 |
Phá đá, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp IV |
74.93 |
m3 |
||
10 |
Phá đá, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp IV |
24.8 |
m3 |
||
11 |
Phá dỡ kết cấu đá xây |
24.2 |
m3 |
||
12 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường |
185.94 |
m3 |
||
13 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
105.3405 |
m3 |
||
14 |
Vận chuyển 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại |
105.3405 |
m3 |
||
15 |
Vận chuyển 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại |
105.3405 |
m3 |
||
16 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
105.3405 |
m3 |
||
17 |
BT lót M100 |
5.35 |
m3 |
||
18 |
BT M150 thân đập + Sân tiêu năng |
35.14 |
m3 |
||
19 |
Độn đá hộc 30% thân đập + sân tiêu năng |
15.06 |
m3 |
||
20 |
BT bọc đập M200, bọc sân tiêu năng |
20.95 |
m3 |
||
21 |
BT móng tường cánh M200 |
10.64 |
m3 |
||
22 |
BT tường cánh M200 |
37.48 |
m3 |
||
23 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài |
0.87 |
100m2 |
||
24 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm |
2.54 |
100m2 |
||
25 |
Ống nhựa PVC F32 |
0.24 |
100m |
||
26 |
Khớp nối giấy dầu tẩm nhựa đường 3 lớp |
22.08 |
m2 |
||
27 |
Thép trong BT đập Φ <=10 |
0.82 |
tấn |
||
28 |
Thép trong BT tường Φ <=10 |
1.11 |
tấn |
||
29 |
Thép trong BT tường Φ =12 |
1.76 |
tấn |
||
30 |
Cốt thép hầm thu |
0.11 |
tấn |
||
31 |
Đá hộc xếp khan |
5.44 |
m3 |
||
32 |
Hạng mục: Tuyến kênh |
||||
33 |
Khối lượng đào đắp |
||||
34 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph (70% kl) |
66.49 |
m3 |
||
35 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép |
2.39 |
m3 |
||
36 |
Đào đất C3 |
35.53 |
m3 |
||
37 |
Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV |
199.93 |
m3 |
||
38 |
Phá đá, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp IV |
2.38 |
m3 |
||
39 |
Đất đắp đầm chặt K=0,85 |
214.35 |
m3 |
||
40 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
60.571 |
m3 |
||
41 |
Vận chuyển 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại |
60.571 |
m3 |
||
42 |
Vận chuyển 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại |
60.571 |
m3 |
||
43 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
60.571 |
m3 |
||
44 |
Đoạn Kênh đầu BxH=0,6x0,6m (L=12,0m) |
||||
45 |
Bê tông lót M100 |
0.5 |
m3 |
||
46 |
Bê tông M150, thành kênh+ giằng kênh |
1.82 |
m3 |
||
47 |
Bê tông M150, đáy kênh |
1.21 |
m3 |
||
48 |
thép trong BT phi <=10 |
0.15 |
tấn |
||
49 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương |
0.03 |
100m2 |
||
50 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương |
0.3 |
100m2 |