Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy cắt uốn thép công suất 5Kw |
2 |
2 |
Máy hàn xoay chiều công suất 23kw |
2 |
3 |
Máy khoan 4,5kw |
2 |
4 |
Máy mài 2,7kw |
2 |
5 |
Máy kinh vỹ hoặc toàn đạc điện tử |
2 |
6 |
Máy tời 2 tấn |
2 |
7 |
Bộ dụng cụ cầm tay: Cờ lê, mỏ lết, … |
2 |
1 |
Hòa mạng - Thiết bị trạm BTS 2G |
1 |
1 trạm |
||
2 |
Hòa mạng - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) |
1 |
1 trạm |
||
3 |
Tháo dỡ, thu hồi cột anten dây co, độ cao cột anten dây co <=20m |
1 |
1 cột |
||
4 |
Tháo dỡ dây tiếp đất trên cột ăng ten, chiều cao cột <= 25m |
1 |
cột |
||
5 |
Tháo dỡ kim thu sét, chiều dài kim 2,0m |
1 |
cái |
||
6 |
Cắt mối hàn |
4 |
1mạch |
||
7 |
Bốc lên bằng thủ công - Vật tư + phụ kiện |
3.3426 |
tấn |
||
8 |
Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại |
3.3426 |
tấn |
||
9 |
Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Vật tư + phụ kiện |
3.3426 |
tấn |
||
10 |
Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 90 tiếp theo - Vật tư + phụ kiện |
3.3426 |
tấn |
||
11 |
Thuê xe tải vận chuyển cột tạm, cột cũ từ công trình về kho Trung tâm viễn thông |
1 |
Chuyến |
||
12 |
Bốc lên bằng thủ công - thép các loại |
3.3426 |
tấn |
||
13 |
Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại |
3.3426 |
tấn |
||
14 |
Sản xuất thân cột |
0.7928 |
tấn |
||
15 |
Gia công móc neo |
tấn |
|||
16 |
Vật liệu thân cột |
1 |
toàn bộ |
||
17 |
Mạ kẽm nhúng nóng cấu kiện |
0.7928 |
tấn |
||
18 |
Lắp dựng thử tại xưởng |
0.8253 |
tấn |
||
19 |
Tháo dỡ tại xưởng |
0.8253 |
tấn |
||
20 |
Vận chuyển Từ nơi sản xuất đến địa điểm xây dựng |
1 |
toàn bộ |
||
21 |
Đo kiểm tra vùng phủ của trạm trước khi tháo dỡ - Thiết bị trạm BTS 2G |
1 |
1 trạm |
||
22 |
Đo kiểm tra vùng phủ của trạm trước khi tháo dỡ - Thiết bị trạm BTS 3G (trạm phân tán) |
1 |
1 trạm |
||
23 |
Tháo dỡ anten - Thiết bị trạm BTS 2G (tháo trên mái, NC*1.3) |
3 |
1 bộ anten |
||
24 |
Tháo dỡ anten - Thiết bị trạm BTS 3G (trạm phân tán) (tháo trên mái, NC*1.3) |
3 |
1 bộ anten |
||
25 |
Tháo dỡ RRU - Thiết bị trạm BTS 3G, 4G (trạm phân tán) (tháo trên mái, NC*1.3) |
9 |
1 thiết bị |
||
26 |
Tháo dỡ dây nhảy outdoor - Thiết bị trạm BTS 3G, 4G (trạm phân tán) (tháo trên mái, NC*1.3) |
24 |
1 dây nhảy |
||
27 |
Tháo dỡ dây quang, dây nguồn, dây đất - Thiết bị trạm BTS 3G, 4G (trạm phân tán) (tháo trên mái, NC*1.3) |
57.75 |
10m |
||
28 |
Tháo dỡ dây quang, dây nguồn, dây đất - Thiết bị trạm BTS 3G, 4G (trạm phân tán) |
1.3 |
10m |
||
29 |
Tháo dỡ bảng đất outdoor - Thiết bị trạm BTS 3G (trạm phân tán) |
1 |
1 bảng |
||
30 |
Lắp dựng dàn giáo làm cột tạm |
0.1496 |
100m2 |
||
31 |
Thuê giàn giáo |
4 |
bộ |
||
32 |
Lắp đặt anten - Thiết bị trạm BTS 2G |
3 |
1 bộ anten |
||
33 |
Lắp đặt anten - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) |
3 |
1 bộ anten |
||
34 |
Lắp đặt RRU - Thiết bị trạm BTS 3G, 4G (Trạm phân tán) |
9 |
1 thiết bị |
||
35 |
Lắp đặt dây nhảy outdoor - Thiết bị trạm BTS 3G, 4G (Trạm phân tán) |
24 |
1 dây nhảy |
||
36 |
Lắp đặt dây quang, dây nguồn, dây đất - Thiết bị trạm BTS 3G, 4G (Trạm phân tán) |
30 |
10m |
||
37 |
Lắp đặt bảng đất outdoor - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) |
1 |
1 bảng |
||
38 |
Hòa mạng - Thiết bị trạm BTS 2G |
1 |
1 trạm |
||
39 |
Hòa mạng - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) |
1 |
1 trạm |
||
40 |
Tháo dỡ, thu hồi cột anten dây co, độ cao cột anten dây co <=30m (tháo dỡ trên mái NC*1.1, cột vuông 300x300 NC*1.16) |
1 |
1 cột |
||
41 |
Tháo dỡ dây tiếp đất trên cột ăng ten, chiều cao cột <= 25m (NC*0.6) |
1 |
cột |
||
42 |
Tháo dỡ, thu hồi cầu cáp ngoài trời có độ cao H<=20m |
3 |
1 m |
||
43 |
Cẩu 6T |
1 |
ca |
||
44 |
Vận chuyển thân cột + phụ kiện về kho TTVT |
1 |
toàn bộ |
||
45 |
Vật liệu trụ giả (hao phí: 5%+1.5%) |
1 |
toàn bộ |
||
46 |
Lắp dựng cột ăng ten dây co (dây néo). Độ cao cột ăng ten dây co <= 30m (dựng cột trên mái NC*1.05) |
1 |
cột |
||
47 |
Lắp đặt dây tiếp đất trên cột ăng ten, chiều cao cột <= 25m |
1 |
cột |
||
48 |
Lắp đặt cầu cáp ngoài trời có độ cao lắp đặt h = 20 m. Trọng lượng 1m cầu cáp <= 10kg (NC*0.55) |
3 |
1m |
||
49 |
Cáp thép D12 |
198.34 |
m |
||
50 |
Tăng đơ M18 |
4 |
cái |