Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
HẠNG MỤC: NHÀ ĐA NĂNG |
||||
2 |
Nền nhà, tam cấp |
||||
3 |
Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép |
51.6361 |
m3 |
||
4 |
Phá dỡ nền gạch lá nem |
19.712 |
m2 |
||
5 |
Phá dỡ nền đá granit tam cấp |
22.2504 |
m2 |
||
6 |
Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại |
52.6852 |
m3 |
||
7 |
Lát nền, sàn - KT 600x600mm, vữa XM M75, PCB30 |
19.712 |
m2 |
||
8 |
Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB30 |
23.3064 |
m2 |
||
9 |
Lợp bạt dứa |
344.2404 |
m2 |
||
10 |
Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 |
51.6361 |
m3 |
||
11 |
Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông |
344.2404 |
m2 |
||
12 |
Sơn kẻ sân thể thao |
538.44 |
m |
||
13 |
Phần tường, cột, dầm trần |
||||
14 |
Diện tích tường ngoài nhà |
615.3584 |
m2 |
||
15 |
Tường trong nhà |
392.216 |
m2 |
||
16 |
Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 |
7.5 |
m3 |
||
17 |
Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m, Tủ điện ĐK HTCS 1000x600x350 thiết bị ngoại 50A |
1 |
1 tủ |
||
18 |
Làm tiếp địa cho cột đèn |
10 |
1 bộ |
||
19 |
Lắp bảng điện cửa cột 8m |
10 |
bảng |
||
20 |
Luồn cáp ngầm cửa cột |
40 |
1 đầu cáp |
||
21 |
Đào nền đường - Cấp đất III |
123.66 |
1m3 |
||
22 |
Băng báo hiệu cáp điện lực |
363 |
M |
||
23 |
Đắp cát nền móng công trình |
23.595 |
m3 |
||
24 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường |
92.565 |
m3 |
||
25 |
Đo điện trở tiếp địa + Kiểm tra thông số chiếu sáng |
1 |
ht |
||
26 |
Vận chuyển cát xây |
15.7 |
10m³/1km |
||
27 |
Vận chuyển cát xây |
15.7 |
10m³/1km |
||
28 |
Vận chuyển đá dăm các loại |
20.9 |
10m³/1km |
||
29 |
Diện tích cột, má cửa |
135.008 |
m2 |
||
30 |
Diện tích trần |
162.4608 |
m2 |
||
31 |
Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà |
92.3038 |
m2 |
||
32 |
Phá lớp vữa trát tường trong nhà |
58.8324 |
m2 |
||
33 |
Phá lớp vữa trát cột, trụ |
20.2512 |
m2 |
||
34 |
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần |
24.3691 |
m2 |
||
35 |
Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
971.195 |
m2 |
||
36 |
Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - xà dầm, trần |
138.0917 |
m2 |
||
37 |
Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại |
3.9151 |
m3 |
||
38 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 |
92.3038 |
m2 |
||
39 |
Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 |
58.8324 |
m2 |
||
40 |
Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 |
20.2512 |
m2 |
||
41 |
Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 |
24.3691 |
m2 |
||
42 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
689.6848 |
m2 |
||
43 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
615.3584 |
m2 |
||
44 |
Phần cửa, hoa sắt |
||||
45 |
Tháo dỡ cửa |
81.36 |
m2 |
||
46 |
Vận chuyển Cửa các loại xuống thấp |
8.064 |
10m2 |
||
47 |
Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại |
106.6736 |
m2 |
||
48 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
106.6736 |
1m2 |
||
49 |
Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, nan chớp nhôm |
12.96 |
m2 |
||
50 |
Cửa sổ 4 cánh mở, cửa nhôm hệ, nan chớp nhôm |
63.84 |
m2 |