Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
HẠNG MỤC: KÊNH TƯỚI 6A VÀ CỐNG TIÊU DƯỚI KÊNH |
||||
2 |
Thi công đợt 1 |
||||
3 |
Đắp đất bờ quai |
11,8130 |
100m3 |
||
4 |
Phá bờ quai đất cấp II |
11,8130 |
100m3 |
||
5 |
Đóng cọc thép hình (thép U, I) trên cạn. Ngập đất |
24,0 |
100m |
||
6 |
Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép trên cạn |
24,0 |
100m cọc |
||
7 |
Khấu hao cọc thép hình (U,I) |
5,930 |
tấn |
||
8 |
Gia công hệ văng chống (Vật liệu phụ) |
5,640 |
tấn |
||
9 |
Lắp dựng hệ văng chống |
5,640 |
tấn |
||
10 |
Tháo dỡ hệ văng chống |
5,640 |
tấn |
||
11 |
Khấu hao giằng chống + cọc thép |
0,790 |
tấn |
||
12 |
Vải bạt xác rắn |
18,0 |
100m2 |
||
13 |
Đào kênh dẫn dòng,đất cấp II |
30,0930 |
100m3 |
||
14 |
Đắp kênh dẫn dòng |
30,0930 |
100m3 |
||
15 |
Đắp bờ kênh dẫn dòng |
4,2390 |
100m3 |
||
16 |
Phá bờ kênh dẫn dòng đất cấp II |
4,2390 |
100m3 |
||
17 |
Thi công đợt 2 |
||||
18 |
Đắp đất bờ quai |
19,080 |
100m3 |
||
19 |
Phá bờ quai đất cấp II |
19,080 |
100m3 |
||
20 |
Vải bạt xác rắn |
8,480 |
100m2 |
||
21 |
PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH CŨ |
||||
22 |
Phá dỡ kết cấu bê tông |
423,660 |
m3 |
||
23 |
Xúc lên phương tiện vận chuyển |
4,2370 |
100m3 |
||
24 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép |
824,5330 |
m3 |
||
25 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá |
134,40 |
m3 |
||
26 |
Vận chuyển, San trả bãi thải |
13,8260 |
100m3 |
||
27 |
KHỐI LƯỢNG ĐÀO ĐẮP THEO CẮT NGANG |
||||
28 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II |
47,6420 |
100m3 |
||
29 |
Vận chuyển, San trả bãi thải |
35,580 |
100m3 |
||
30 |
Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 |
25,1330 |
100m3 |
||
31 |
Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,95 |
4,6690 |
100m3 |
||
32 |
Bóc hữu cơ, đất cấp I |
7,2460 |
100m3 |
||
33 |
Vận chuyển, San trả bãi thải |
7,2460 |
100m3 |
||
34 |
KÊNH TƯỚI ĐOẠN 1 |
||||
35 |
Đổ bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100. |
15,960 |
m3 |
||
36 |
Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 250 |
26,160 |
m3 |
||
37 |
Đổ bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 250 |
29,880 |
m3 |
||
38 |
Ván khuôn đáy |
0,20 |
100m2 |
||
39 |
Ván khuôn mái bờ kênh |
0,260 |
100m2 |
||
40 |
Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 27mm |
0,540 |
100m |
||
41 |
Rải vải địa kỹ thuật mái |
0,0960 |
100m2 |
||
42 |
KÊNH TƯỚI ĐOẠN 2 |
||||
43 |
Đổ bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100. |
16,620 |
m3 |
||
44 |
Đổ bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 250 |
20,160 |
m3 |
||
45 |
Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 250 |
59,40 |
m3 |
||
46 |
Đổ bê tông tường, đá 2x4, mác 250 |
63,0 |
m3 |
||
47 |
Ván khuôn mái bờ kênh |
0,090 |
100m2 |
||
48 |
Ván khuôn đáy |
0,2590 |
100m2 |
||
49 |
Ván khuôn tường. |
4,2910 |
100m2 |
||
50 |
Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
6,2270 |
tấn |