Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy trộn bê tông ≥ 250 lít |
1 |
2 |
Máy cắt gạch đá ≥ 1,7 kW |
1 |
3 |
Máy dầm dùi ≥ 1,5 kW |
1 |
4 |
Máy đầm bàn ≥ 1 kW |
1 |
5 |
Máy hàn ≥ 23 kW |
1 |
6 |
Ô tô tự đổ ≥ 7T |
2 |
1 |
Đổ bê tông thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 |
3.104 |
m3 |
||
2 |
Sửa chữa trụ sở VKS nhân dân khu vực 4- Điện Biên |
||||
3 |
Sửa chữa nhà hội trường |
||||
4 |
Phá lớp vữa trát tường trong nhà (chiếm 40% khối lượng |
64.1859 |
m2 |
||
5 |
Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà (chiếm 60% khối lượng) |
93.1991 |
m2 |
||
6 |
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (chiếm 40% khối lượng) |
55.8099 |
m2 |
||
7 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường trong nhà (chiếm 60% khối lượng) |
96.2789 |
m2 |
||
8 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường ngoài nhà (chiếm 40% khối lượng) |
62.1327 |
m2 |
||
9 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần (chiếm 60% khối lượng) |
83.7149 |
m2 |
||
10 |
Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái |
34.7776 |
m2 |
||
11 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại |
5.22 |
m2 |
||
12 |
Bốc xếp phế thải các loại lên phương tiện vận chuyển |
3.0146 |
m3 |
||
13 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
3.0146 |
m3 |
||
14 |
Vận chuyển phế thải tiếp 4km |
3.0146 |
m3 |
||
15 |
Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 |
64.1859 |
m2 |
||
16 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 |
93.1991 |
m2 |
||
17 |
Trát trần, vữa XM M75 |
55.8099 |
m2 |
||
18 |
Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ |
299.986 |
1m2 |
||
19 |
Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
155.33 |
1m2 |
||
20 |
Quét dung dịch chống thấm sênô |
34.7776 |
1m2 |
||
21 |
Láng sê nô chiều dày 3,0 cm, vữa XM M100 |
34.7776 |
1m2 |
||
22 |
Sơn cầu sắt, sơn 1 lớp chống gỉ, 2 lớp sơn màu |
5.22 |
1m2 |
||
23 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
1.6877 |
100m2 |
||
24 |
Sửa chữa nhà công vụ |
||||
25 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
27.815 |
m2 |
||
26 |
Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn |
68.2 |
m |
||
27 |
Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà (chiếm 60% khối lượng) |
90.0912 |
m2 |
||
28 |
Phá lớp vữa trát tường trong nhà (chiếm 40% khối lượng) |
93.196 |
m2 |
||
29 |
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (chiếm 40% khối lượng) |
40.9232 |
m2 |
||
30 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường ngoài nhà (chiếm 40% khối lượng) |
60.0608 |
m2 |
||
31 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường trong nhà (chiếm 60% khối lượng) |
139.794 |
m2 |
||
32 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần (chiếm 60% khối lượng) |
10.2308 |
m2 |
||
33 |
Phá dỡ các kết cấu xi măng láng trên mái |
37.984 |
m2 |
||
34 |
Tháo tấm lợp tôn |
1.212 |
100m2 |
||
35 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí |
2 |
bộ |
||
36 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa |
1 |
bộ |
||
37 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
3.9329 |
m3 |
||
38 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m |
3.9329 |
m3 |
||
39 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m |
3.9329 |
m3 |
||
40 |
Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 |
93.196 |
m2 |
||
41 |
Trát má cửa chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 |
21.225 |
m2 |
||
42 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 |
90.0912 |
m2 |
||
43 |
Trát trần, vữa XM M75 |
40.9232 |
m2 |
||
44 |
Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ |
355.065 |
1m2 |
||
45 |
Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
150.1667 |
1m2 |
||
46 |
Quét dung dịch chống thấm sênô |
37.984 |
1m2 |
||
47 |
Láng sê nô chiều dày 3,0 cm, vữa XM M100 |
37.984 |
1m2 |
||
48 |
Lợp mái bằng tôn múi |
1.212 |
100m2 |
||
49 |
Sản xuất cửa sổ khung nhôm hệ FRAVI (48) kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm |
19.8 |
m2 |
||
50 |
Sản xuất cửa đi khung nhôm hệ FRAVI (450) kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm |
20.37 |
m2 |