Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
TUẦN ĐƯỜNG (14,347 km) |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
2 |
Tuần đường trong đô thị |
14.347 |
1km/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Địa bàn phường Giảng Võ |
180 ngày |
||
3 |
BÓ VỈA ĐÁ 23x26CM (252 md) |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
4 |
Phá dỡ vỉa hè, kích thước vỉa 0,23x0,26x1m |
252 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
Địa bàn phường Giảng Võ |
180 ngày |
||
5 |
Phá dỡ bê tông không cốt thép, bê tông móng đáy vỉa cũ |
10.8864 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Địa bàn phường Giảng Võ |
180 ngày |
||
6 |
Đổ bê tông móng vỉa, đá 2x4, M 150, Độ sụt 2 - 4cm |
9.072 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Địa bàn phường Giảng Võ |
180 ngày |
||
7 |
Lắp đặt bó vỉa đá 23x26cm Bình Định (hoặc tương đương) |
252 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
Địa bàn phường Giảng Võ |
180 ngày |
||
8 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển <1000m |
4.6872 |
5m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Địa bàn phường Giảng Võ |
180 ngày |
||
9 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển tiếp 6km |
4.6872 |
5m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Địa bàn phường Giảng Võ |
180 ngày |
||
10 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển tiếp 7km |
4.6872 |
5m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Địa bàn phường Giảng Võ |
180 ngày |
||
11 |
ĐAN RÃNH BTXM 30x50x6CM (40md) |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
12 |
Phá dỡ đan rãnh BTXM 30x50x6cm |
80 |
tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Địa bàn phường Giảng Võ |
180 ngày |
||
13 |
Phá dỡ bê tông lót móng đáy đan rãnh cũ |
1.44 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Địa bàn phường Giảng Võ |
180 ngày |
||
14 |
Đổ bê tông móng đan rãnh, đá 2x4, M150 |
1.2 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Địa bàn phường Giảng Võ |
180 ngày |
||
15 |
Lắp đặt đan rãnh BTXM 30x50x6cm |
80 |
tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Địa bàn phường Giảng Võ |
180 ngày |
||
16 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển <1000m |
0.432 |
5m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Địa bàn phường Giảng Võ |
180 ngày |
||
17 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển tiếp 6km |
0.432 |
5m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Địa bàn phường Giảng Võ |
180 ngày |
||
18 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển tiếp 7km |
0.432 |
5m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Địa bàn phường Giảng Võ |
180 ngày |
||
19 |
ĐAN RÃNH ĐÁ 23x26cm (170md) |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
20 |
Phá dỡ đan rãnh đá Bình Định (hoặc tương đương) 30x50x6cm |
340 |
tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Địa bàn phường Giảng Võ |
180 ngày |
||
21 |
Phá dỡ bê tông lót móng đáy đan rãnh cũ |
6.12 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Địa bàn phường Giảng Võ |
180 ngày |
||
22 |
Đổ bê tông móng đan rãnh, đá 2x4, M150 |
5.1 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Địa bàn phường Giảng Võ |
180 ngày |
||
23 |
Lắp đặt đan rãnh đá Bình Định (hoặc tương đương) 30x50x6cm |
340 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
Địa bàn phường Giảng Võ |
180 ngày |
||
24 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển <1000m |
1.836 |
5m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Địa bàn phường Giảng Võ |
180 ngày |
||
25 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển tiếp 6km |
1.836 |
5m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Địa bàn phường Giảng Võ |
180 ngày |
||
26 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển tiếp 7km |
1.836 |
5m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Địa bàn phường Giảng Võ |
180 ngày |
||
27 |
NÂNG SỬA GA (26 ga) |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
28 |
Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép |
114.4 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
Địa bàn phường Giảng Võ |
180 ngày |
||
29 |
Tháo dỡ tấm ga thoát nước |
52 |
tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Địa bàn phường Giảng Võ |
180 ngày |
||
30 |
Đổ bù bê tông xi măng cổ ga M250, đá 1x2 |
1.872 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Địa bàn phường Giảng Võ |
180 ngày |
||
31 |
Lắp đặt lại tấm ga thoát nước |
52 |
tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Địa bàn phường Giảng Võ |
180 ngày |
||
32 |
NẠO VÉT RÃNH (199 md) |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
33 |
Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép |
398 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
Địa bàn phường Giảng Võ |
180 ngày |
||
34 |
Tháo dỡ tấm đan rãnh thoát nước |
199 |
tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Địa bàn phường Giảng Võ |
180 ngày |
||
35 |
Khơi rãnh thoát nước dọc, ngang đường |
199 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
Địa bàn phường Giảng Võ |
180 ngày |
||
36 |
Lắp đặt lại tấm đan rãnh thoát nước |
128 |
tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Địa bàn phường Giảng Võ |
180 ngày |
||
37 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển <1000m |
4.528 |
5m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Địa bàn phường Giảng Võ |
180 ngày |
||
38 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển tiếp 6km |
4.528 |
5m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Địa bàn phường Giảng Võ |
180 ngày |
||
39 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển 7km ngoài phạm vi ngoài 7km |
4.528 |
5m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Địa bàn phường Giảng Võ |
180 ngày |
||
40 |
THAY THẾ TẤM ĐAN RÃNH B300 (55 TẤM) |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
41 |
Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan bê tông, loại kết cấu : Bê tông có cốt thép |
3.3 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Địa bàn phường Giảng Võ |
180 ngày |
||
42 |
Lắp đặt tấm đan nắp rãnh B300 (mua mới) |
55 |
tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Địa bàn phường Giảng Võ |
180 ngày |
||
43 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển <1000m |
0.66 |
5m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Địa bàn phường Giảng Võ |
180 ngày |
||
44 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển tiếp 6km |
0.66 |
5m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Địa bàn phường Giảng Võ |
180 ngày |
||
45 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển tiếp 7km |
0.66 |
5m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Địa bàn phường Giảng Võ |
180 ngày |
||
46 |
THAY THẾ TẤM ĐAN RÃNH B500 (16 TẤM) |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
47 |
Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan bê tông, loại kết cấu : Bê tông có cốt thép |
1.344 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Địa bàn phường Giảng Võ |
180 ngày |
||
48 |
Lắp đặt tấm đan nắp rãnh B500 (mua mới) |
16 |
tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Địa bàn phường Giảng Võ |
180 ngày |
||
49 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển <1000m |
0.2688 |
5m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Địa bàn phường Giảng Võ |
180 ngày |
||
50 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển tiếp 6km |
0.2688 |
5m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Địa bàn phường Giảng Võ |
180 ngày |