Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Lưỡi dao tia |
10 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 09 Mạc Thị Bưởi – Phường Sao Đỏ - Thành phố Chí Linh – Tỉnh Hải Dương |
50 |
60 |
|
2 |
Mỡ hàn cho bo mạch chủ AMTECH NC559 ASM - 100Gram |
4 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 09 Mạc Thị Bưởi – Phường Sao Đỏ - Thành phố Chí Linh – Tỉnh Hải Dương |
50 |
60 |
|
3 |
Dây đồng hút thiếc |
21 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 09 Mạc Thị Bưởi – Phường Sao Đỏ - Thành phố Chí Linh – Tỉnh Hải Dương |
50 |
60 |
|
4 |
Khuôn làm chân chipset TG80-BGA Reballing Kit |
5 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 09 Mạc Thị Bưởi – Phường Sao Đỏ - Thành phố Chí Linh – Tỉnh Hải Dương |
50 |
60 |
|
5 |
Trống máy in |
21 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 09 Mạc Thị Bưởi – Phường Sao Đỏ - Thành phố Chí Linh – Tỉnh Hải Dương |
50 |
60 |
|
6 |
IC nguồn màn hình LED máy tính |
21 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 09 Mạc Thị Bưởi – Phường Sao Đỏ - Thành phố Chí Linh – Tỉnh Hải Dương |
50 |
60 |
|
7 |
Cao áp màn hình LED máy tính |
21 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 09 Mạc Thị Bưởi – Phường Sao Đỏ - Thành phố Chí Linh – Tỉnh Hải Dương |
50 |
60 |
|
8 |
Bo mạch chính màn hình LED máy tính |
21 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 09 Mạc Thị Bưởi – Phường Sao Đỏ - Thành phố Chí Linh – Tỉnh Hải Dương |
50 |
60 |
|
9 |
Máy tính xách tay (Laptop) |
5 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 09 Mạc Thị Bưởi – Phường Sao Đỏ - Thành phố Chí Linh – Tỉnh Hải Dương |
50 |
60 |
|
10 |
Máy tính để bàn (Cấu hình cao) |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 09 Mạc Thị Bưởi – Phường Sao Đỏ - Thành phố Chí Linh – Tỉnh Hải Dương |
50 |
60 |
|
11 |
Máy in Canon 2900 |
5 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 09 Mạc Thị Bưởi – Phường Sao Đỏ - Thành phố Chí Linh – Tỉnh Hải Dương |
50 |
60 |
|
12 |
Máy tính để bàn Mạch chính h410 |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 09 Mạc Thị Bưởi – Phường Sao Đỏ - Thành phố Chí Linh – Tỉnh Hải Dương |
50 |
60 |
|
13 |
Cáp quang đơn mode |
63 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Số 09 Mạc Thị Bưởi – Phường Sao Đỏ - Thành phố Chí Linh – Tỉnh Hải Dương |
50 |
60 |
|
14 |
Hạt mạng RJ45 - Connector Cat6 |
210 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 09 Mạc Thị Bưởi – Phường Sao Đỏ - Thành phố Chí Linh – Tỉnh Hải Dương |
50 |
60 |
|
15 |
Cáp mạng UTP Cat6 |
84 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Số 09 Mạc Thị Bưởi – Phường Sao Đỏ - Thành phố Chí Linh – Tỉnh Hải Dương |
50 |
60 |
|
16 |
Băng dính cách điện |
3 |
cuôn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 09 Mạc Thị Bưởi – Phường Sao Đỏ - Thành phố Chí Linh – Tỉnh Hải Dương |
50 |
60 |
|
17 |
Ống ruột gà Ø 20 mm |
63 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Số 09 Mạc Thị Bưởi – Phường Sao Đỏ - Thành phố Chí Linh – Tỉnh Hải Dương |
50 |
60 |
|
18 |
Dây cột thít |
7 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Số 09 Mạc Thị Bưởi – Phường Sao Đỏ - Thành phố Chí Linh – Tỉnh Hải Dương |
50 |
60 |
|
19 |
Rệp nối quang SC/LC |
42 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 09 Mạc Thị Bưởi – Phường Sao Đỏ - Thành phố Chí Linh – Tỉnh Hải Dương |
50 |
60 |
|
20 |
Pin 9V |
84 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Số 09 Mạc Thị Bưởi – Phường Sao Đỏ - Thành phố Chí Linh – Tỉnh Hải Dương |
50 |
60 |
|
21 |
Pin 1,5V |
21 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Số 09 Mạc Thị Bưởi – Phường Sao Đỏ - Thành phố Chí Linh – Tỉnh Hải Dương |
50 |
60 |
|
22 |
Đầu nối quang SM SC-SC adaptor |
42 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 09 Mạc Thị Bưởi – Phường Sao Đỏ - Thành phố Chí Linh – Tỉnh Hải Dương |
50 |
60 |
|
23 |
Đầu nối quang nhanh - Fast Connector SC |
84 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 09 Mạc Thị Bưởi – Phường Sao Đỏ - Thành phố Chí Linh – Tỉnh Hải Dương |
50 |
60 |
|
24 |
Đầu nối nhanh Fast connect FC (Đầu tròn ren vặn) |
42 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 09 Mạc Thị Bưởi – Phường Sao Đỏ - Thành phố Chí Linh – Tỉnh Hải Dương |
50 |
60 |
|
25 |
Mực in |
11 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 09 Mạc Thị Bưởi – Phường Sao Đỏ - Thành phố Chí Linh – Tỉnh Hải Dương |
50 |
60 |
|
26 |
Nước rửa mạch PCB 300mL (Axeton) |
18.9 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Số 09 Mạc Thị Bưởi – Phường Sao Đỏ - Thành phố Chí Linh – Tỉnh Hải Dương |
50 |
60 |
|
27 |
Thiếc hàn |
10.5 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Số 09 Mạc Thị Bưởi – Phường Sao Đỏ - Thành phố Chí Linh – Tỉnh Hải Dương |
50 |
60 |
|
28 |
Nhựa thông |
21 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Số 09 Mạc Thị Bưởi – Phường Sao Đỏ - Thành phố Chí Linh – Tỉnh Hải Dương |
50 |
60 |
|
29 |
Cồn 90 độ |
21 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Số 09 Mạc Thị Bưởi – Phường Sao Đỏ - Thành phố Chí Linh – Tỉnh Hải Dương |
50 |
60 |
|
30 |
Keo tản nhiệt làm mát CPU |
17 |
Típ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 09 Mạc Thị Bưởi – Phường Sao Đỏ - Thành phố Chí Linh – Tỉnh Hải Dương |
50 |
60 |
|
31 |
Đĩa CD/DVD |
126 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 09 Mạc Thị Bưởi – Phường Sao Đỏ - Thành phố Chí Linh – Tỉnh Hải Dương |
50 |
60 |
|
32 |
Giấy A4 |
21 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
Số 09 Mạc Thị Bưởi – Phường Sao Đỏ - Thành phố Chí Linh – Tỉnh Hải Dương |
50 |
60 |
|
33 |
Điốt 1W 3.3V, 9V, 12V, 15V) (Zenner diot 1N4728,1N4739, 1N4742, 1N4744) |
84 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 09 Mạc Thị Bưởi – Phường Sao Đỏ - Thành phố Chí Linh – Tỉnh Hải Dương |
50 |
60 |
|
34 |
Điện trở 56R - 1W |
315 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 09 Mạc Thị Bưởi – Phường Sao Đỏ - Thành phố Chí Linh – Tỉnh Hải Dương |
50 |
60 |
|
35 |
Transistor NPN C1815 0.15A-50V (Chân cắm TO-92) |
294 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 09 Mạc Thị Bưởi – Phường Sao Đỏ - Thành phố Chí Linh – Tỉnh Hải Dương |
50 |
60 |
|
36 |
Tụ điện Từ 10µF, 100µF,… |
588 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 09 Mạc Thị Bưởi – Phường Sao Đỏ - Thành phố Chí Linh – Tỉnh Hải Dương |
50 |
60 |
|
37 |
IC ổn áp 7805, 7812, 7824, 7905, 7912 |
105 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 09 Mạc Thị Bưởi – Phường Sao Đỏ - Thành phố Chí Linh – Tỉnh Hải Dương |
50 |
60 |
|
38 |
IC nguồn TOP222Y, TOP222YN công suất 25w TO-220 |
105 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 09 Mạc Thị Bưởi – Phường Sao Đỏ - Thành phố Chí Linh – Tỉnh Hải Dương |
50 |
60 |
|
39 |
IC dao động NE555, NE555P IC Tạo Xung Dao Động DIP-8 |
105 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 09 Mạc Thị Bưởi – Phường Sao Đỏ - Thành phố Chí Linh – Tỉnh Hải Dương |
50 |
60 |
|
40 |
Vi mạch SN74HC595N 74HC595 DIP-16 |
84 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 09 Mạc Thị Bưởi – Phường Sao Đỏ - Thành phố Chí Linh – Tỉnh Hải Dương |
50 |
60 |
|
41 |
Cuộn cảm 100UH 8*10mm |
210 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 09 Mạc Thị Bưởi – Phường Sao Đỏ - Thành phố Chí Linh – Tỉnh Hải Dương |
50 |
60 |
|
42 |
Dung dịch vệ sinh linh kiện điện tử |
19 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 09 Mạc Thị Bưởi – Phường Sao Đỏ - Thành phố Chí Linh – Tỉnh Hải Dương |
50 |
60 |
|
43 |
Xốp lau mũi hàn 6x6 |
42 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 09 Mạc Thị Bưởi – Phường Sao Đỏ - Thành phố Chí Linh – Tỉnh Hải Dương |
50 |
60 |
|
44 |
IC khởi động |
63 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 09 Mạc Thị Bưởi – Phường Sao Đỏ - Thành phố Chí Linh – Tỉnh Hải Dương |
50 |
60 |
|
45 |
Chíp sét |
21 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 09 Mạc Thị Bưởi – Phường Sao Đỏ - Thành phố Chí Linh – Tỉnh Hải Dương |
50 |
60 |
|
46 |
IC tiếng |
42 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 09 Mạc Thị Bưởi – Phường Sao Đỏ - Thành phố Chí Linh – Tỉnh Hải Dương |
50 |
60 |
|
47 |
IC Card mạng |
42 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 09 Mạc Thị Bưởi – Phường Sao Đỏ - Thành phố Chí Linh – Tỉnh Hải Dương |
50 |
60 |
|
48 |
IC hình |
42 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 09 Mạc Thị Bưởi – Phường Sao Đỏ - Thành phố Chí Linh – Tỉnh Hải Dương |
50 |
60 |
|
49 |
BIOS |
21 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 09 Mạc Thị Bưởi – Phường Sao Đỏ - Thành phố Chí Linh – Tỉnh Hải Dương |
50 |
60 |
|
50 |
IC Công suất |
42 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 09 Mạc Thị Bưởi – Phường Sao Đỏ - Thành phố Chí Linh – Tỉnh Hải Dương |
50 |
60 |