Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy đào một gầu, bánh xích - dung tích gầu : 0,80 m3 -1,25m3 |
1 |
2 |
Máy lu trọng lượng: 10T - 16 T |
1 |
3 |
Máy ủi - công suất : 110,0 CV |
1 |
4 |
Ô tô tự đổ - trọng tải ≥ 10,0 T |
1 |
1 |
SAN LẤP MẶT BẰNG |
||||
2 |
Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 20cm |
36 |
cây |
||
3 |
Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 20cm |
36 |
gốc cây |
||
4 |
Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I |
26.3649 |
100m3 |
||
5 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I |
26.3649 |
100m3 |
||
6 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I |
26.3649 |
100m3/1km |
||
7 |
Đào san đất trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi <= 110CV, đất cấp III (tận dụng đắp) |
10.2799 |
100m3 |
||
8 |
San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
84.2854 |
100m3 |
||
9 |
Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III |
82.4341 |
100m3 |
||
10 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
82.4341 |
100m3 |
||
11 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III |
82.4341 |
100m3/1km |
||
12 |
Lu tăng cường nền đường đào, (nền đường không đào, không đắp ) bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt Kyc 0,90 |
32.674 |
100m2 |
||
13 |
NỀN, MÓNG MẶT ĐƯỜNG HOÀN TRẢ |
||||
14 |
Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I |
0.8938 |
100m3 |
||
15 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I |
0.8938 |
100m3 |
||
16 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I |
0.8938 |
100m3/1km |
||
17 |
Đào nền đường trong phạm vi <= 100m, bằng máy ủi 110CV, đất cấp III |
0.2747 |
100m3 |
||
18 |
Đào rãnh, máy đào 0,8m3, đất cấp II |
0.315 |
100m3 |
||
19 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
0.315 |
100m3 |
||
20 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
0.315 |
100m3/1km |
||
21 |
Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
5.025 |
100m3 |
||
22 |
Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III |
5.6783 |
100m3 |
||
23 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
5.6783 |
100m3 |
||
24 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III |
5.6783 |
100m3/1km |
||
25 |
Lu tăng cường nền đường đào, (nền đường không đào, không đắp ) bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt Kyc 0,90 |
0.8215 |
100m2 |
||
26 |
Đắp đất mặt đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
1.0061 |
100m3 |
||
27 |
Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III |
1.1369 |
100m3 |
||
28 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
1.1369 |
100m3 |
||
29 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III |
1.1369 |
100m3/1km |