Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
- 20220766599-01 - Change:Tender ID, Publication date, Notice type (View changes)
- 20220766599-00 Posted for the first time (View changes)
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Equipment Type | Device Features | Minimum quantity required |
|---|
1 |
Máy ủi >=110CV |
Đảm bảo hoạt động tốt, có đăng ký, đăng kiểm, giấy kiểm tra kỹ thuật an toàn (còn hiệu lực) kèm theo |
1 |
1 |
Máy ủi >=110CV |
Đảm bảo hoạt động tốt, có đăng ký, đăng kiểm, giấy kiểm tra kỹ thuật an toàn (còn hiệu lực) kèm theo |
1 |
2 |
Máy lu bánh thép >=16T |
Đảm bảo hoạt động tốt, có đăng ký, đăng kiểm, giấy kiểm tra kỹ thuật an toàn (còn hiệu lực) kèm theo |
1 |
2 |
Máy lu bánh thép >=16T |
Đảm bảo hoạt động tốt, có đăng ký, đăng kiểm, giấy kiểm tra kỹ thuật an toàn (còn hiệu lực) kèm theo |
1 |
3 |
Máy trộn bê tông >250l |
Đảm bảo hoạt động tốt, có hóa đơn kèm theo ( Sở hữu hoặc đi thuê). |
2 |
3 |
Máy trộn bê tông >250l |
Đảm bảo hoạt động tốt, có hóa đơn kèm theo ( Sở hữu hoặc đi thuê). |
2 |
4 |
Máy đầm đất cầm tay >=70kg |
Đảm bảo hoạt động tốt, có hóa đơn kèm theo ( Sở hữu hoặc đi thuê). |
1 |
4 |
Máy đầm đất cầm tay >=70kg |
Đảm bảo hoạt động tốt, có hóa đơn kèm theo ( Sở hữu hoặc đi thuê). |
1 |
5 |
Máy đào>=0.8 m3 |
Đảm bảo hoạt động tốt, có đăng ký, đăng kiểm, giấy kiểm tra kỹ thuật an toàn (còn hiệu lực) kèm theo |
1 |
5 |
Máy đào>=0.8 m3 |
Đảm bảo hoạt động tốt, có đăng ký, đăng kiểm, giấy kiểm tra kỹ thuật an toàn (còn hiệu lực) kèm theo |
1 |
6 |
Ô tô tưới nước >=5 m3 |
Đảm bảo hoạt động tốt, có đăng ký xe và giấy đăng kiểm (còn hiệu lực) kèm theo |
1 |
6 |
Ô tô tưới nước >=5 m3 |
Đảm bảo hoạt động tốt, có đăng ký xe và giấy đăng kiểm (còn hiệu lực) kèm theo |
1 |
7 |
Ô tổ vận chuyển >= 7-10 Tấn |
Đảm bảo hoạt động tốt, có đăng ký xe và giấy đăng kiểm (còn hiệu lực) kèm theo |
2 |
7 |
Ô tổ vận chuyển >= 7-10 Tấn |
Đảm bảo hoạt động tốt, có đăng ký xe và giấy đăng kiểm (còn hiệu lực) kèm theo |
2 |
8 |
Cần trục ô tô >= 5 tấn |
Đảm bảo hoạt động tốt, có đăng ký, đăng kiểm, giấy kiểm tra kỹ thuật an toàn (còn hiệu lực) kèm theo |
1 |
8 |
Cần trục ô tô >= 5 tấn |
Đảm bảo hoạt động tốt, có đăng ký, đăng kiểm, giấy kiểm tra kỹ thuật an toàn (còn hiệu lực) kèm theo |
1 |
9 |
Máy bơm 8CV |
Đảm bảo hoạt động tốt, hóa đơn kèm |
1 |
9 |
Máy bơm 8CV |
Đảm bảo hoạt động tốt, hóa đơn kèm |
1 |
| Number | Job Description Bidding | Goods code | Amount | Calculation Unit | Technical requirements/Main technical instructions | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 4,277 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 2 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 7,75 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 3 | Đắp đất bùn bằng thủ công | 49,082 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 4 | Lát đá mặt lan can các loại, vữa XM M75, PCB40 | 5,784 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 40,408 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 6 | Vệ sinh cửa | 58,0488 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 7 | Sơn PU gỗ lan can cầu thang | 107,7335 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 8 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 40,408 | 1m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 9 | Phá dỡ nền gạch | 214,8607 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 206,56 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 11 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 368,62 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 12 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | 368,62 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 13 | Lát nền, sàn Đá Granit màu xám, vữa XM M75, PCB40 | 180,02 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 14 | Lát nền, sàn Đá Granit màu đỏ Rubi, vữa XM M75, PCB40 | 15,7222 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 15 | Lát nền, sàn Đá Granit màu vàng, vữa XM M75, PCB40 | 19,1985 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 16 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 1,08 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 17 | Ốp đá granit màu đỏ Rubi vào tường có chốt Inox | 97,0712 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 18 | Lát đá Granit mặt lan can màu xám các loại, vữa XM M75, PCB40 | 14,28 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên mái ngói | 678,051 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 20 | Sơn ngói bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (4 lớp) | 678,051 | 1m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 21 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 2.659,2767 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 22 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 648,42 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 23 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 0,585 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 24 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB40 | 1,04 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 25 | Bả bằng bột bả vào tường | 54,41 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 26 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 54,41 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 27 | Tháo dỡ trần | 15,21 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 28 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | 15,21 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 29 | Vách ngăn Com pact | 4,94 | 0.0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 30 | Thay cửa đi nhôm xinfa kính dày 5mm | 7,18 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 31 | Thay cửa sổ nhôm xinfa kính dày 5mm | 2,16 | 0.0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 32 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 30,33 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 33 | Lát nền, sàn Gạch lát ceramic 600x600 chống trượt, vữa XM M75, PCB40 | 30,33 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 34 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600, vữa XM M75, PCB40 | 75,03 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 35 | Tháo dỡ chậu rửa | 2 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 36 | Tháo dỡ bệ xí | 3 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 37 | Tháo dỡ chậu tiểu | 3 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 38 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác | 4 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 39 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 2 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 40 | Lắp đặt xí bệt | 3 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 41 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 2 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 42 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 43 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p măng sông, đoạn ống dài 8m - Đường kính 20mm | 0,12 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p măng sông, đoạn ống dài 8m - Đường kính 25mm | 0,03 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 46 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 20mm | 20 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 47 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 25mm | 8 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 48 | Lắp đặt van Khóa - Đường kính 27mm | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 49 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 60mm | 0,03 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 89mm | 0,08 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V |
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Similar goods purchased by Bid solicitor Ban Quản lý dự án - Quỹ đất huyện Quế Sơn:
No similar goods purchased by the soliciting party were found.
Similar goods purchased by other Bid solicitors excluding Ban Quản lý dự án - Quỹ đất huyện Quế Sơn:
No similar goods have been found that other Bid solicitors have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.