Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I ( tính bằng 90% KL đào) |
30.1383 |
100m3 |
||
2 |
Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I ( tính bằng 10% thủ công) |
334.87 |
m3 |
||
3 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
1.799 |
100m3 |
||
4 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng Block, đá 1x2, mác 150 |
40.23 |
m3 |
||
5 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng Block |
2.68 |
100m2 |
||
6 |
Mua và lắp đặt viên Block vỉa hè KT 230x300x1000 BTXM M>=300, P<250 kg |
1341 |
m |
||
7 |
Ván khuôn gỗ đổ bê tông tấm đan rãnh |
2.09 |
100m2 |
||
8 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, mác 200 |
17.39 |
m3 |
||
9 |
Lát viên đan rãnh, vữa XM mác 75 |
347.75 |
m2 |
||
10 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 |
1.5 |
m3 |
||
11 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng Block |
0.1 |
100m2 |
||
12 |
Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 |
15 |
m2 |
||
13 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn Block |
0.39 |
100m2 |
||
14 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông Block cửa thu, đá 1x2, mác 300 |
2.75 |
m3 |
||
15 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép Block cửa thu nước, đường kính <= 10mm |
0.1605 |
tấn |
||
16 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan rãnh, hộc thu nước, đá 1x2, mác 200 |
4.3 |
m3 |
||
17 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ đổ bê tông tấm chắn rác, hộc thu nước |
0.759 |
100m2 |
||
18 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm chắn rác, hộc thu nước D=8mm |
0.4821 |
tấn |
||
19 |
Lắp các loại cấu kiện rãnh đan bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg |
50 |
1 cấu kiện |
||
20 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn ( Block, hộc thu nước), trọng lượng > 50kg-200kg bằng cần cẩu |
100 |
1 cấu kiện |
||
21 |
Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 |
10.58 |
m3 |
||
22 |
Xây gạch BT M10 kt 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 |
33.17 |
m3 |
||
23 |
Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 |
101.25 |
m2 |
||
24 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 200 |
6.93 |
m3 |
||
25 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà mũ |
0.81 |
100m2 |
||
26 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan |
0.432 |
100m2 |
||
27 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, |
0.52 |
tấn |
||
28 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 |
6.3 |
m3 |
||
29 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg-200kg bằng cần cẩu |
225 |
1 cấu kiện |
||
30 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm |
8.95 |
100m2 |
||
31 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường, đá 2x4, mác 200 |
134 |
m3 |
||
32 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
12.32 |
m3 |
||
33 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng |
1.12 |
100m2 |
||
34 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 200 |
9.24 |
m3 |
||
35 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà mũ, đường kính cốt thép <= 10mm, |
0.0094 |
tấn |
||
36 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan |
0.5 |
100m2 |
||
37 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm |
1.175 |
tấn |
||
38 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 |
11.2 |
m3 |
||
39 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg-200kg bằng cần cẩu |
140 |
1 cấu kiện |
||
40 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
30.4671 |
100m3 |
||
41 |
Đắp cát gia cố xi măng 6% móng hè đường |
539.3 |
m3 |
||
42 |
Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch bê tông lục giác hoa văn HI BRICK-01 KT31x26x6 M500 tự chèn, chiều dày 6cm |
10785.94 |
m2 |
||
43 |
Xây gạch BT M10 KT(6,5x10,5x22), xây khóa hè, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 |
31.16 |
m3 |
||
44 |
Xây gạch BT M10 KT(6,5x10,5x22), xây hố trồng cây, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 |
99.2 |
m3 |
||
45 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 |
450.91 |
m2 |
||
46 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I |
33.4874 |
100m3 |
||
47 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV |
0.1232 |
100m3 |